wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG GHK 1 LOP 7

Total questions: 98

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
bus stop
a)
trạm xe buýt
b)
tên đệm
c)
cha (mẹ)
d)
vẫn, vẫn còn
2.
different
a)
khác
b)
khảo sát, điều tra
c)
tên họ
d)
phòng ăn trưa
3.
distance
a)
khoảng cách
b)
trạm xe buýt
c)
tên đệm
d)
cha (mẹ)
4.
far
a)
xa
b)
khác
c)
khảo sát, điều tra
d)
tên họ
5.
means of transport
a)
phương tiện vận chuyển
b)
khoảng cách
c)
trạm xe buýt
d)
tên đệm
6.
miss
a)
nhớ
b)
xa
c)
khác
d)
khảo sát, điều tra
7.
nice
a)
tốt, hay, đẹp
b)
phương tiện vận chuyển
c)
khoảng cách
d)
trạm xe buýt
8.
pretty
a)
khá là
b)
nhớ
c)
xa
d)
khác
9.
unhappy
a)
không vui
b)
tốt, hay, đẹp
c)
phương tiện vận chuyển
d)
khoảng cách
10.
still
a)
vẫn, vẫn còn
b)
khá là
c)
nhớ
d)
xa
11.
lunch room
a)
phòng ăn trưa
b)
không vui
c)
tốt, hay, đẹp
d)
phương tiện vận chuyển
12.
parent
a)
cha (mẹ)
b)
vẫn, vẫn còn
c)
khá là
d)
nhớ
13.
family name/surname
a)
tên họ
b)
phòng ăn trưa
c)
không vui
d)
tốt, hay, đẹp
14.
middle name
a)
tên đệm
b)
cha (mẹ)
c)
vẫn, vẫn còn
d)
khá là
15.
survey
a)
khảo sát, điều tra
b)
tên họ
c)
phòng ăn trưa
d)
không vui
16.
address
a)
địa chỉ
b)
bữa tiệc
c)
lo lắng, hồi hộp
d)
tham gia
17.
appear
a)
xuất hiện
b)
tháng
c)
lo lắng
d)
khoảnh khắc, chốc lát
18.
calendar
a)
lịch, tờ lịch
b)
địa chỉ
c)
bữa tiệc
d)
lo lắng, hồi hộp
19.
call
a)
gọi
b)
xuất hiện
c)
tháng
d)
lo lắng
20.
date
a)
ngày
b)
lịch, tờ lịch
c)
địa chỉ
d)
bữa tiệc
21.
except
a)
ngoại trừ
b)
gọi
c)
xuất hiện
d)
tháng
22.
finish
a)
hoàn thành, kết thúc
b)
ngày
c)
lịch, tờ lịch
d)
địa chỉ
23.
invite
a)
mời
b)
ngoại trừ
c)
gọi
d)
xuất hiện
24.
join
a)
tham gia
b)
hoàn thành, kết thúc
c)
ngày
d)
lịch, tờ lịch
25.
moment
a)
khoảnh khắc, chốc lát
b)
mời
c)
ngoại trừ
d)
gọi
26.
nervous
a)
lo lắng, hồi hộp
b)
tham gia
c)
hoàn thành, kết thúc
d)
ngày
27.
worried
a)
lo lắng
b)
khoảnh khắc, chốc lát
c)
mời
d)
ngoại trừ
28.
party
a)
bữa tiệc
b)
lo lắng, hồi hộp
c)
tham gia
d)
hoàn thành, kết thúc
29.
months
a)
tháng
b)
lo lắng
c)
khoảnh khắc, chốc lát
d)
mời
30.
January
a)
tháng 1
b)
tháng 11
c)
tháng 9
d)
tháng 7
31.
February
a)
tháng 2
b)
tháng 12
c)
tháng 10
d)
tháng 8
32.
March
a)
tháng 3
b)
tháng 1
c)
tháng 11
d)
tháng 9
33.
April
a)
tháng 4
b)
tháng 2
c)
tháng 12
d)
tháng 10
34.
May
a)
tháng 5
b)
tháng 3
c)
tháng 1
d)
tháng 11
35.
June
a)
tháng 6
b)
tháng 4
c)
tháng 2
d)
tháng 12
36.
July
a)
tháng 7
b)
tháng 5
c)
tháng 3
d)
tháng 1
37.
August
a)
tháng 8
b)
tháng 6
c)
tháng 4
d)
tháng 2
38.
September
a)
tháng 9
b)
tháng 7
c)
tháng 5
d)
tháng 3
39.
October
a)
tháng 10
b)
tháng 8
c)
tháng 6
d)
tháng 4
40.
November
a)
tháng 11
b)
tháng 9
c)
tháng 7
d)
tháng 5
41.
December
a)
tháng 12
b)
tháng 10
c)
tháng 8
d)
tháng 6
42.
washing machine
a)
máy giặt
b)
công ty
c)
có nội thất
d)
rẻ tiền
43.
refrigerator
a)
tủ lạnh
b)
rộng, lớn, to
c)
sạch sẽ
d)
đắt
44.
electric stove
a)
bếp điện
b)
di chuyển
c)
công ty
d)
trống rỗng, trống không
45.
dryer
a)
máy sấy quần áo
b)
máy giặt
c)
rộng, lớn, to
d)
có nội thất
46.
dishwasher
a)
máy rửa chén
b)
tủ lạnh
c)
di chuyển
d)
sạch sẽ
47.
sink
a)
bồn rửa
b)
bếp điện
c)
máy giặt
d)
công ty
48.
shower
a)
vòi hoa sen
b)
máy sấy quần áo
c)
tủ lạnh
d)
rộng, lớn, to
49.
tub
a)
bồn tắm
b)
máy rửa chén
c)
bếp điện
d)
di chuyển
50.
closet
a)
tủ quần áo
b)
bồn rửa
c)
máy sấy quần áo
d)
máy giặt
51.
dress
a)
áo đầm
b)
vòi hoa sen
c)
máy rửa chén
d)
tủ lạnh
52.
put
a)
đặt, để
b)
bồn tắm
c)
bồn rửa
d)
bếp điện
53.
interesting
a)
thú vị
b)
tủ quần áo
c)
vòi hoa sen
d)
máy sấy quần áo
54.
friendly
a)
thân thiện
b)
áo đầm
c)
bồn tắm
d)
máy rửa chén
55.
modern
a)
hiện đại
b)
đặt, để
c)
tủ quần áo
d)
bồn rửa
56.
bright
a)
sáng sủa
b)
thú vị
c)
áo đầm
d)
vòi hoa sen
57.
awful
a)
kinh khủng
b)
thân thiện
c)
đặt, để
d)
bồn tắm
58.
convenient
a)
tiện nghi, tiện lợi
b)
hiện đại
c)
thú vị
d)
tủ quần áo
59.
take care of
a)
chăm sóc cho
b)
sáng sủa
c)
thân thiện
d)
áo đầm
60.
be suitable for
a)
thích hợp với
b)
kinh khủng
c)
hiện đại
d)
đặt, để
61.
journalist
a)
Nhà báo, phóng viên
b)
tiện nghi, tiện lợi
c)
sáng sủa
d)
thú vị
62.
cattle
a)
gia súc
b)
chăm sóc cho
c)
kinh khủng
d)
thân thiện
63.
housework
a)
việc nhà
b)
thích hợp với
c)
tiện nghi, tiện lợi
d)
hiện đại
64.
apartment
a)
căn hộ
b)
Nhà báo, phóng viên
c)
chăm sóc cho
d)
sáng sủa
65.
cheap
a)
rẻ tiền
b)
gia súc
c)
thích hợp với
d)
kinh khủng
66.
expensive
a)
đắt
b)
việc nhà
c)
Nhà báo, phóng viên
d)
tiện nghi, tiện lợi
67.
empty
a)
trống rỗng, trống không
b)
căn hộ
c)
gia súc
d)
chăm sóc cho
68.
furnished
a)
có nội thất
b)
rẻ tiền
c)
việc nhà
d)
thích hợp với
69.
clean
a)
sạch sẽ
b)
đắt
c)
căn hộ
d)
Nhà báo, phóng viên
70.
company
a)
công ty
b)
trống rỗng, trống không
c)
rẻ tiền
d)
gia súc
71.
large
a)
rộng, lớn, to
b)
có nội thất
c)
đắt
d)
việc nhà
72.
move
a)
di chuyển
b)
sạch sẽ
c)
trống rỗng, trống không
d)
căn hộ
73.
primary school
a)
trường tiểu học
b)
đồng phục
c)
trường trung học phổ thông, trường cấp 3
d)
trường trung học cơ sở, trường cấp 2
74.
secondary school
a)
trường trung học cơ sở, trường cấp 2
b)
trường tiểu học
c)
đồng phục
d)
trường trung học phổ thông, trường cấp 3
75.
high school
a)
trường trung học phổ thông, trường cấp 3
b)
trường trung học cơ sở, trường cấp 2
c)
trường tiểu học
d)
đồng phục
76.
uniform
a)
đồng phục
b)
trường trung học phổ thông, trường cấp 3
c)
trường trung học cơ sở, trường cấp 2
d)
trường tiểu học
77.
schedule
a)
lịch trình
b)
các môn học
c)
đồ ăn vặt
d)
giờ giải lao
78.
timetable
a)
thời khóa biểu
b)
lịch trình
c)
các môn học
d)
đồ ăn vặt
79.
cafeteria
a)
quán ăn tự phục vụ
b)
thời khóa biểu
c)
lịch trình
d)
các môn học
80.
break
a)
giờ giải lao
b)
quán ăn tự phục vụ
c)
thời khóa biểu
d)
lịch trình
81.
snack
a)
đồ ăn vặt
b)
giờ giải lao
c)
quán ăn tự phục vụ
d)
thời khóa biểu
82.
subjects
a)
các môn học
b)
đồ ăn vặt
c)
giờ giải lao
d)
quán ăn tự phục vụ
83.
Physics
a)
Môn vật lý
b)
Môn toán
c)
Môn thể dục
d)
Môn địa lý
84.
Geography
a)
Môn địa lý
b)
Môn tiếng Anh
c)
Môn lịch sử
d)
Môn sinh học
85.
Biology
a)
Môn sinh học
b)
Môn vật lý
c)
Môn toán
d)
Môn thể dục
86.
Physical Education (PE)
a)
Môn thể dục
b)
Môn địa lý
c)
Môn tiếng Anh
d)
Môn lịch sử
87.
History
a)
Môn lịch sử
b)
Môn sinh học
c)
Môn vật lý
d)
Môn toán
88.
Math
a)
Môn toán
b)
Môn thể dục
c)
Môn địa lý
d)
Môn tiếng Anh
89.
English
a)
Môn tiếng Anh
b)
Môn lịch sử
c)
Môn sinh học
d)
Môn vật lý
90.
library
a)
thư viện
b)
nhận
c)
cái kệ
d)
sách tham khảo
91.
dictionary
a)
từ điển
b)
chứa đựng
c)
thủ đô
d)
giá đỡ
92.
novel
a)
tiểu thuyết
b)
thư viện
c)
nhận
d)
cái kệ
93.
reference book
a)
sách tham khảo
b)
từ điển
c)
chứa đựng
d)
thủ đô
94.
rack
a)
giá đỡ
b)
tiểu thuyết
c)
thư viện
d)
nhận
95.
shelf
a)
cái kệ
b)
sách tham khảo
c)
từ điển
d)
chứa đựng
96.
capital
a)
thủ đô
b)
giá đỡ
c)
tiểu thuyết
d)
thư viện
97.
receive
a)
nhận
b)
cái kệ
c)
sách tham khảo
d)
từ điển
98.
contain
a)
chứa đựng
b)
thủ đô
c)
giá đỡ
d)
tiểu thuyết