Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 12.11

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Cố vấn (n)

(a)  

2.

Tân sinh viên (n)

(a)  

3.

Chỉ trích (v)

(a)  

4.

Đang trị liệu (cụm từ)

(a)  

5.

Nghịch cảnh (n)

(a)  

6.

Vượt qua (v)

(a)  

7.

Chương trình học (n)

(a)  

8.

Quyết tâm (v)

(a)  

9.

Mục tiêu của (cụm từ)

(a)  

10.

apart from =?

(a)  

11.

So với:

(a)  

12.

Phong phú, nhiều, dồi dào (cụm từ)

(a)  

13.

Bỏ rơi (v)

(a)  

14.

Nhiều lần (cụm từ)

(a)  

15.

Tùy từng thời điểm (cụm từ)

(a)  

16.

destructive =?

(a)  

17.

support =?

(a)  

18.

phòng ngừa (adj)

(a)  

19.

hàm ơn ai vì điều gì

(a)  

20.

bắt đầu (cụm từ)

(a)  

21.

theo thông tin

(a)  

22.

rắn (adj)

(a)  

23.

hòa tan (v)

(a)  

24.

nguyên tử (n)

(a)  

25.

phân tử (n)

(a)  

26.

xóa đói giảm nghèo (cụm từ)

(a)  

27.

tổng số người chết (cụm từ)

(a)  

28.

ngoài tầm chi trả (cụm từ)

(a)  

29.

người tiên phong (n)

(a)  

30.

kiến trúc (n)

(a)  

31.

tồn tại lâu hơn (v)

(a)  

32.

chứng tỏ (v)

(a)  

33.

lỗi thời (adj)

(a)  

34.

lạc lõng, mất trật từ (cụm từ)

(a)  

35.

ngoài tầm kiểm soát (cụm từ)

(a)  

36.

chuẩn bị (phr.verb)

(a)  

37.

mất trật tự (adj)

(a)  

38.

đảo ngữ N

(a)  

39.

đề xuất (n)

(a)  

40.

solve=?

(a)  

41.

đối mặt , giải quyết (phr.verb)

(a)  

42.

xử lí, đối xử (v)

(a)  

43.

nói nhanh - cụm từ

(a)  

44.

trong số

(a)  

45.

bạn thật tốt bụng khi (giao tiếp)

(a)  

46.

dựa dẫm vào (v)

(a)  

47.

người đi bộ (n)

(a)  

48.

khủng bố (adj)

(a)  

49.

bất lực (adj)

(a)  

50.

lắp ráp (v)

(a)  

51.

bình thường (adj)

(a)  

52.

quán rượu (n)

(a)  

53.

tiên tiến, có tầm nhìn xa trông rộng (adj)

(a)  

54.

đại lí (n)

(a)  

55.

tiền thân (n)

(a)  

56.

nội chiến (n)

(a)  

57.

sơ khai, chưa phát triển (adj)

(a)  

58.

đi đúng hướng (cụm từ)

(a)  

59.

im như hến

(a)  

60.

tử tế (adj)

(a)  

61.

thích giao du (adj)

(a)  

62.

nội tâm (adj)

(a)  

63.

giải quyết vấn đề (cụm từ)

(a)  

64.

tưởng tượng, giả vờ

(a)  

65.

bỏ đi (phr.verb)

(a)  

66.

thiên văn học (n)

(a)  

67.

cảm động (adj)

(a)  

68.

cung điện (n)

(a)  

69.

không cãi được (adj)

(a)  

70.

trung lập (adj)

(a)  

71.

nghi ngờ (adj)

(a)  

72.

cổ (adj)

(a)  

73.

giày trượt (n)

(a)  

74.

gây tò mò (v)

(a)  

75.

cuồng nghiệt, đam mê (adj)

(a)  

76.

sửa đổi (v)

(a)  

77.

dẫn lái, điều khiển (v)

(a)  

78.
công thức until
a)
not until S V aux S V
b)
not until S V S V
c)
not until S V S aux V
d)
until S V aux S V
e)
until S V that S V
79.
công thức until
a)
not until aux S V that S V
b)
not until S V S V
c)
not until S V S aux V
d)
until aux S V
e)
until S aux V that S V
80.

rõ ràng (adj)

(a)  

81.

miễn là

(a)  

82.

thích đáng (adj)

(a)  

83.

bằng cấp (n)

(a)  

84.

tuyệt chủng (phr.verb)

(a)  

85.

dễ bị tổn thương (adj)

(a)  

86.

chính xác, thích hợp (adj)

(a)  

87.

mép (bàn) (n)

(a)  

88.

vành (bánh xe) (n)

(a)  

89.

conduct=?

(a)  

90.

uống thuốc (v)

(a)  

91.

thờ ơ (adj)

(a)  

92.

chất phụ gia (n)

(a)  

93.

Tương đối (a)

(a)  

94.

Tuyệt đối (a)

(a)  

95.

next to=?

(a)  

96.

Cố định (a)

(a)  

97.

Có thể thương lượng (a)

(a)  

98.

Nối máy (v)

(a)  

99.

Tương tự như

(a)  

100.

Hợp tác với

(a)