wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8 - Quyển 1

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

món ăn Hàn Quốc

(a)  

2.

cơm

(a)  

3.

canh

(a)  

4.

kim chi

(a)  

5.

món Bulgogi

(a)  

6.

canh tương

(a)  

7.

cơm trộn

(a)  

8.

cơm cuộn

(a)  

9.

mỳ lạnh

(a)  

10.

tteok

(a)  

11.

mỳ tôm

(a)  

12.

thịt ba chỉ

(a)  

13.

canh kim chi

(a)  

14.

canh sườn

(a)  

15.

canh gà tần sâm

(a)  

16.

cơm rang

(a)  

17.

món sườn

(a)  

18.

phở

(a)  

19.

mùi vị

(a)  

20.

ngon

(a)  

21.

không ngon

(a)  

22.

ngọt

(a)  

23.

đắng

(a)  

24.

mặn

(a)  

25.

chua

(a)  

26.

cay

(a)  

27.

nhạt

(a)  

28.

từ vựng liên quan đến nhà hàng

(a)  

29.

thià

(a)  

30.

đũa

(a)  

31.

thực đơn

(a)  

32.

cốc

(a)  

33.

bàn ăn

(a)  

34.

người phục vụ

(a)  

35.

khách

(a)  

36.

chỗ được hút thuốc

(a)  

37.

chỗ không được hút thuốc

(a)  

38.

hoá đơn

(a)  

39.

gọi món

(a)  

40.

thanh toán

(a)  

41.

phiếu thanh toán

(a)  

42.

cà tím

(a)  

43.

ớt

(a)  

44.

vì vậy

(a)  

45.

chờ đợi

(a)  

46.

chồng

(a)  

47.

vợ

(a)  

48.

trà xanh

(a)  

49.

hơn, thêm nữa

(a)  

50.

ăn uống (kính ngữ)

(a)  

51.

chanh

(a)  

52.

làm, tạo ra

(a)  

53.

một cách ngon miệng

(a)  

54.

nước

(a)  

55.

món ăn kèm

(a)  

56.

chai, bình

(a)  

57.

bình thường

(a)  

58.

muối

(a)  

59.

ngồi

(a)  

60.

nhanh

(a)  

61.

nhiều/vài

(a)  

62.

trà sâm

(a)  

63.

chỉ một lát, chỉ một chút

(a)  

64.

buổi sáng/bữa sáng

(a)  

65.

buổi tối/bữa tối

(a)  

66.

buổi trưa, bữa trưa

(a)  

67.

một chút

(a)  

68.

cho, đưa, tặng

(a)  

69.

bánh kem

(a)  

70.

coca cola

(a)  

71.

đặc biệt

(a)  

72.

luôn luôn

(a)  

73.

hamburger

(a)  

74.

đường

(a)  

75.

món ăn

(a)