wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz unit 5 grade 8

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

be proud of     

a)

tự hào, hãnh diện  

b)

cải thiện, cải tiến

c)

tiếng Tây Ban Nha

d)

cách phát âm

2.

improve

a)

cải thiện

b)

cách phát âm

c)

tự hào, hãnh diện  

d)

cố hết sức

3.

Spanish  

a)

cách phát âm

b)

tiếng Tây Ban Nha

c)

cố hết sức

d)

học kỳ

4.

pronunciation

a)

cố hết sức

b)

cách phát âm

c)

phiếu điểm

d)

cố hết sức

5.

try one’s best

a)

cố hết sức

b)

học kỳ

c)

tự hào,

d)

phiếu điểm

6.

semester

a)

tiếng Tây Ban Nha

b)

cải thiện

c)

học kỳ

d)

phiếu điểm

7.

Môn Toán

a)

English

b)

Math

c)

Geography

d)

Music

8.

Môn vật lý

a)

Physic

b)

Chemistry

c)

Biology

d)

Literature

9.

Môn hóa

a)

Math

b)

Physic

c)

Chemistry

d)

Biology

10.

Môn sinh học

a)

Geography

b)

Literature

c)

History

d)

Biology

11.

Môn ngữ văn

a)

History

b)

Literature

c)

Geography

d)

English

12.

miss (v) = to be absent

a)

có mặt

b)

vắng mặt

c)

học

d)

tham gia

13.

attendance (n) =  present

a)

sự hợp tác

b)

hành vi

c)

có mặt

d)

hài lòng

14.

co-operation

a)

hành vi

b)

sự hợp tác

c)

bỏ lỡ

d)

cử chi

15.

behavior

a)

ứng xử

b)

nhận xét

c)

chữ ký

d)

tương đối

16.

participation

a)

chữ ký

b)

sự tham gia

c)

lời nhận xét

d)

không hài lòng

17.

comment

a)

bỏ lỡ

b)

tham gia

c)

lời nhận xét

d)

hài lòng

18.

signature

a)

chữ ký

b)

tương đối

c)

quy tắc

d)

ứng dụng

19.

fair

a)

xuất sắc

b)

ổn định

c)

tương đối

d)

tệ

20.

Người học ngôn ngữ

a)

Language learner

b)

Make a list

c)

Mother tongue

d)

Stick

21.

Lập thành một danh sách

a)

Make a list

b)

Mother tongue

c)

Underline

d)

Important

22.

Tiếng mẹ đẻ

a)

Important

b)

Necessary

c)

Revise

d)

Mother tongue

23.

Dán

a)

Come across

b)

Underline

c)

Stick

d)

Revise

24.

Tình cờ gặp

a)

Come across

b)

Underline

c)

Highlight

d)

Revise

25.

report card 

a)

học kỳ

b)

cố hết sức

c)

cách phát âm

d)

phiếu điểm

26.

Điền chữ cái còn thiếu:

" imp (a)   " ( v) cải thiện

27.

Mai was born ______ July 1st 2007.

a)

in

b)

on

c)

at

d)

with

28.

" môn phát âm" là ?

a)

Grammar

b)

Pronunciation

c)

Reading

d)

Spanish

29.

" Learn by heart" là gì ?

a)

Học thuộc lòng

b)

Mảnh giấy

c)

cố gắng hết sức

30.

" S + didn't Vo" là thì gì ?

a)

Tương Lai đơn

b)

Quá khứ đơn

c)

Hiện Tại Đơn

31.

You ought _______( play" sports.

a)

play

b)

to play

c)

playing

d)

played

32.

______is studying again something that you have learnt, before an exam.

a)

Revision

b)

Experiments

c)

Practice

d)

Semester

33.

" so as to + ______" : để mà

a)

Vo

b)

V-ing

c)

V2

34.

trông nôm

(a)  

35.

một cách nhiệm màu

(a)  

36.

từ điển

(a)  

37.

xuất sắc

(a)