wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG VIỆT VUI

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

Gia vào

b)

Ra vào

c)

Da vào

2.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

thúc giục

b)

thúc rục

c)

thúc dục

3.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giủ rê

b)

rủ rê

c)

dủ dê

d)

dủ rê

4.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

con giao

b)

con dao

c)

con rao

5.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giáo dục

b)

giáo rục

c)

dáo rục

6.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

ăn giỗ

b)

ăn rỗ

c)

ăn dỗ

7.

Chọn câu viết đúng chính tả

a)

Mẹ giỗ bé nín.

b)

Mẹ rỗ bé nín.

c)

Mẹ dỗ bé nín.

8.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

con giê

b)

con rê

c)

con dê

9.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

rổ giá

b)

rổ rá

c)

rổ dá

10.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giống nhau

b)

rống nhau

c)

dống nhau

11.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

hạt giống

b)

hạt dống

c)

hạt rống

12.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giều xáo

b)

riều sáo

c)

diều sáo

13.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giòng sông

b)

dòng sông

c)

ròng sông

14.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giặng cây

b)

dặng cây

c)

rặng cây

15.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

suôn sẻ

b)

xuôn sẻ

c)

suôn xẻ

16.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sáo

b)

xáo trộn

c)

xáo chộn

17.

Điền từ vào chỗ trống:

" Gió thổi làm lá cây ...."

a)

sào sạc

b)

xào xạc

c)

xào sạc

18.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giếng nước

b)

riếng nước

c)

diếng nước

19.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

săn bắt

b)

xăn bắt

20.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chẻ lạt

b)

trẻ lạt

21.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chẻ chung

b)

trẻ trung

c)

chẻ trung

22.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chia đồ

b)

tria đồ

23.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chàng trai

b)

chàng chai

c)

tràng chai

d)

tràng trai

24.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chai bia

b)

trai bia

25.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chời năng

b)

trời nắng

26.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sân băng

b)

xân băng

27.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

xăng dầu

b)

săng dầu

28.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

măng tre

b)

măng che

29.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

se cộ

b)

xe cộ

30.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sáng sớm

b)

xáng sớm

c)

sắng xớm

31.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

làng xóm

b)

làng sóm

32.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sang ngang

b)

xang ngang

33.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

khang trang

b)

khang chang

34.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chói trang

b)

chói chang

c)

trói chang

35.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chang trí

b)

trang trí

c)

trang chí

36.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

yên lặng

b)

iên lặng

c)

yên nặng

37.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

thắng lợi

b)

thắng nợi

38.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

hăng say

b)

hăng xay

39.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sích đu

b)

xích đu

40.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chính sách

b)

trính sách

c)

chính xách

41.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

màu sanh

b)

màu xanh

c)

mầu xanh

42.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

con kênh

b)

con khênh

c)

con cênh

43.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

mì chính

b)

mì trính

c)

mỳ chính

44.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

vểnh giâu

b)

vểnh râu

c)

vểnh dâu

45.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

trình bày

b)

chình bày

c)

trình bầy

46.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sắp xếp

b)

xắp sếp

c)

sắp sếp

47.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

đèn xếp

b)

đèn sếp

48.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

thu xếp

b)

thu sếp

49.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

gầy sọp

b)

gầy xọp

50.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

cá sộp

b)

cá xộp

51.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sấm chớp

b)

xấm chớp

52.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sum họp

b)

xum họp

53.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

lốp xe

b)

lốp se

54.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

săm lốp

b)

xăm lốp

55.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

súp lơ

b)

xúp lơ

56.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sắt thép

b)

xắt thép

57.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

kênh giạch

b)

kênh rạch

c)

kênh dạch

58.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

súc xích

b)

xúc xích

c)

súc sích

59.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

chung thu

b)

trung thu

60.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

giừng núi

b)

rừng núi

c)

dừng núi

61.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sông xuối

b)

sông suối

c)

xông suối

62.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sừng xững

b)

xừng xững

c)

sừng sững

63.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

thiên văn

b)

thyên văn

64.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

sem siếc

b)

xem xiếc

c)

xem siếc

65.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

rau diếp

b)

rau giếp

c)

rau riếp

66.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

yên trí

b)

iên trí

67.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

củ giềng

b)

củ riềng

c)

củ diềng

68.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

dừa xiêm

b)

dừa siêm

69.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

riêu cua

b)

diêu cua

c)

giêu cua

70.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

đuổi giuồi

b)

đuổi ruồi

c)

đuổi duồi

71.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

Gia đình

b)

Ra đình

c)

Da đình