wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1.1 유행

Total questions: 68

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

멋쟁이

a)

người sành điệu

b)

thời trang

c)

ngầu

d)

thương hiệu

2.

상표

a)

người sành điệu

b)

trang sức

c)

thương hiệu

d)

thiết kế

3.

액세서리

a)

đồ trang sức

b)

thiết kế

c)

thương hiệu

d)

người sành điệu

4.

cảm nhận về thời trang

a)

액세서리

b)

패션 감각

c)

상표

d)

신상품

5.

( 멋쟁이 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

6.

신상품

a)

thiết kế

b)

thương hiệu

c)

phụ kiện

d)

sản phẩm mới

7.

( thương hiệu )

(a)  

8.

의상

a)

sản phẩm mới

b)

phụ kiện

c)

y phục

d)

ghế

9.

( 액세서리 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

10.

복장

a)

y phục

b)

trang phục

c)

sản phẩm mới

d)

phụ kiện

11.

( cảm nhận về thời trang ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

12.

sản phẩm thời trang

a)

복장

b)

신상품

c)

패션 소품

d)

디자인

13.

( 신상품 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

14.

디자인

a)

phụ kiện

b)

mẫu mã

c)

thương hiệu

d)

sản phẩm mới

15.

y phục , trang phục

a)

신상품

b)

의상

c)

패션 소품

d)

옷맵시

16.

옷맵시

a)

phụ kiện

b)

sản phẩm mới

c)

thương hiệu

d)

kiểu dáng

17.

개성

a)

cá tính

b)

thương hiệu

c)

sản phẩm

d)

bánh bèo

18.

복고풍

a)

thiết kế

b)

cá tính

c)

phong trào quay lại những kiểu mẫu cũ

d)

phụ kiện

19.

머리를 하다

a)

uốn tóc

b)

làm tóc

c)

nhuộm tóc

d)

chăm sóc da

20.

파마

a)

làm tóc

b)

uốn tóc

c)

chăm sóc da

d)

phụ kiện

21.

( 패션 소품 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

22.

염색을 하다

a)

uốn tóc

b)

phụ kiện

c)

nhuộm tóc

d)

chăm sóc da

23.

( mẫu mã , thiết kế ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

24.

피부 관리

a)

nhuộm tóc

b)

phẫu thuật thẩm mĩ

c)

uốn tóc

d)

chăm sóc da

25.

( 개성 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

26.

마사지를 하다

a)

trang điểm

b)

nhuộm tóc

c)

mát xa

d)

phẫu thuật thẩm mĩ

27.

화장법

a)

cách trang điểm

b)

chăm sóc da

c)

nhuộm tóc

d)

uốn tóc

28.

chăm sóc móng tay

a)

손톱 관리

b)

성형수술

c)

염색을 하다

d)

피부 관리

29.

( phong trào quay lại kiểu dáng cũ ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

30.

성형수술

a)

cách trang điểm

b)

cá tính

c)

phẫu thuật thẩm mĩ

d)

chăm sóc da

31.

유행을 이끌다

a)

cá tính

b)

thiết kế

c)

tạo mốt

d)

lỗi mốt

32.

nhạy cảm với mốt

a)

유행을 이끌다

b)

유행에 민감하다

c)

피부 관리

d)

유행을 타다

33.

( 머리를 하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

34.

유행을 타다

a)

thương hiệu

b)

tạo mốt

c)

nhạy cảm với mốt

d)

đúng mốt, theo mốt

35.

nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :

(a)  

36.

유행을 앞서가다

a)

theo mốt

b)

đi trước mốt

c)

nhạy cảm với mốt

d)

chạy theo mốt

37.

nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :

(a)  

38.

유행을 따르다

a)

theo mốt

b)

đi trước mốt

c)

chạy theo mốt

d)

trào lưu mốt

39.

nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :

(a)  

40.

유행에 뒤처지다

a)

theo mốt

b)

lỗi mốt

c)

tạo mốt

d)

mốt nhất

41.

nhìn hình và viết bàng tiếng hàn :

(a)  

42.

최신 유행

a)

thịnh hành nhất , mốt nhất

b)

tạo mốt

c)

theo trào lưu

d)

lỗi mốt

43.

대유행

a)

tạo mốt

b)

nhạy cảm với mốt

c)

đúng mốt

d)

trào lưu mốt

44.

( 손톱 관리 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

45.

cao cấp , sang trọng , hợp thời trang

a)

대유행

b)

최신 유행

c)

유행에 뒤처지다

d)

세련되다

46.

촌스럽다

a)

tạo mốt

b)

thương hiệu

c)

quê mùa

d)

theo mốt

47.

rực rỡ , sặc sỡ

a)

촌스럽다

b)

세련되다

c)

단순하다

d)

화려하다

48.

( 유행을 이끌다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

49.

단순하다

a)

đơn giản

b)

đứng đắn

c)

bình thường

d)

phức tạp

50.

(nhạy cảm với mốt ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

51.

평범하다

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

bình thường

d)

đúng đắn

52.

( 유행을 타다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

53.

단정하다

a)

đơn giản

b)

đoan chỉnh , đúng đắn

c)

bình thường

d)

phức tạp

54.

( đi trước mốt ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

55.

chỉnh trang quần áo , chỉnh tề quần áo

a)

단정하다

b)

평범하다

c)

어울리다

d)

차려입다

56.

( 유행을 따르다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

57.

( 피부 관리 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

58.

có cảm giác , có giác quan nhậy bén ...

a)

차려입다

b)

어울리다

c)

촌스럽다

d)

감각이 있다

59.

( 최신 유행 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

60.

phù hợp , hợp

a)

감각이 있다

b)

평범하다

c)

어울리다

d)

차려입다

61.

nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :

(a)  

62.

đơn giản

a)

최신 유행

b)

세련되다

c)

단순하다

d)

촌스럽다

63.

( 촌스럽다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

64.

bình thường

a)

촌스럽다

b)

세련되다

c)

평범하다

d)

감각이 있다

65.

( cao cấp , sang trọng , hợp thời trang ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

66.

( 화려하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

67.

( 어울리다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

68.

có cảm giác , có giắc quan nhạy bén về ...

a)

어울리다

b)

감각이 있다

c)

단정하다

d)

차려입다