Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

food

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

đắng

a)

sweet

b)

spicy

c)

bitter

d)

sour

2.

fragrant

a)

ngon

b)

đắng

c)

cay

d)

thơm phức

3.

trứng tráng

a)

omelette

b)

ommelete

c)

omellete

d)

ommelette

4.

hạt tiêu

a)

chilli

b)

pepper

c)

oil

d)

salt

5.

trứng tráng

a)

omelette

b)

ommelete

c)

omellete

d)

ommelette

6.

hạt tiêu

a)

chilli

b)

pepper

c)

oil

d)

salt

7.

turmeric

a)

củ nghệ

b)

củ gừng

c)

củ tỏi

d)

củ hành

8.

recipe

a)

nguyên liệu

b)

công thức

c)

thành phần

d)

đánh giá

9.

sausage

a)

bánh ngọt

b)

xúc xích

c)

phô mai

d)

nui

10.

"nước sốt" tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

(a)   rolls

12.
a)

toufu

b)

tofu

c)

dofu

d)

doufu

13.

pour

a)

đánh

b)

khuấy

c)

rót, đổ

d)

trưng bày

14.

Apple

a)

Countable

b)

Uncountable

15.

Vegetable

a)

Countable

b)

Uncountable

16.

Dạng số nhiều của "baby"

a)

baby

b)

babys

c)

babies

17.

Dạng số nhiều của "child" là gì?

a)

child

b)

childs

c)

children

18.

Dạng số nhiều của "dog" là gì?

a)

dog

b)

dogs

c)

doges

19.

Heat

a)

Đánh

b)

Rót

c)

Làm nóng

d)

Hấp

20.

Place

a)

Đổ

b)

Thêm

c)

Gấp

d)

Đặt

21.

blended

a)

hòa trộn

b)

thơm phức

c)

nhuyễn

d)

sánh mịn

22.

ingredient

a)

công thức

b)

nguyên liệu

c)

chất liệu

d)

thực phẩm

23.

"herb" nghĩa là gì?

(a)  

24.

mung bean

a)

đậu đỏ

b)

đậu vàng

c)

đậu xanh

d)

đậu đen

25.

Vietnamese girls are familiar _____ wearing ao dai to school.

a)

to

b)

with

c)

on

d)

for

26.

"cách nấu ăn" tiếng Anh là gì?

(a)  

27.

What's this food?

(a)  

28.

What's this food?

(a)  

29.

What is this food?

(a)  

30.

What is this food?

(a)  

31.

What is this food?

(a)  

32.

What is this food?

(a)  

33.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

34.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

35.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

36.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

37.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

38.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

39.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

40.

Đây là hành động nấu ăn gì?

(a)  

41.

Đây là hành động gì?

(a)  

42.

How does it taste?

(a)  

43.

How does it taste?

(a)  

44.

How does it taste?

(a)  

45.

How does it taste?

(a)