wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 23.EJC 5

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

聞く

a)

Hỏi,nghe

b)

Xoay

c)

Chơi,đánh,kéo

d)

Đổi

2.

回す

a)

Đổi

b)

Chơi,đánh,kéo

c)

Hỏi,nghe

d)

Xoay

3.

変える

a)

Hỏi,nghe

b)

Chơi,đánh,kéo

c)

Đổi

d)

Xoay

4.

引く

a)

Tra [ từ điển ], kéo

b)

Sờ

c)

Xoay

d)

Đổi

5.

触る

a)

Đổi

b)

Chơi,đánh,kéo

c)

Xoay

d)

Sờ

6.

出る

a)

Ra,đi ra

b)

Đi bộ

c)

Sờ

d)

Chơi,đánh,kéo

7.

お釣りが出る

a)

Ra,đi ra

b)

Chơi,đánh,kéo

c)

Có tiền thừa

d)

Đi bộ

8.

歩く

a)

Ra,đi ra

b)

Băng qua

c)

Đi bộ

d)

Có tiền thừa

9.

渡る

a)

Băng qua

b)

Đi bộ

c)

Ra,đi ra

d)

Có tiền thừa

10.

橋を渡る

a)

Băng qua cầu

b)

Có tiền thừa

c)

Đi bộ

d)

Ra,đi ra

11.

曲がる

a)

Đi bộ

b)

Băng qua cầu

c)

Có tiền thừa

d)

Cong, Rẽ

12.

右へ曲がる

a)

Có tiền thừa

b)

Ra,đi ra

c)

Băng qua cầu

d)

Rẽ phải

13.

寂しい

a)

Băng qua cầu

b)

Buồn,cô đơn

c)

Nước ấm

d)

Rẽ phải

14.

お湯

a)

Rẽ phải

b)

Băng qua cầu

c)

Nước nóng

d)

Buồn,cô đơn

15.

a)

Âm thanh

b)

Buồn,cô đơn

c)

Kích cỡ

d)

Nước nóng

16.

サイズ

a)

Âm thanh

b)

Buồn,cô đơn

c)

Đường đi

d)

Kích cỡ

17.

故障

a)

Kích cỡ

b)

Hư hỏng

c)

Buồn,cô đơn

d)

Băng qua cầu

18.

a)

Đường di

b)

Âm thanh

c)

Nước nóng

d)

Hư hỏng

19.

交差点

a)

Cây cầu

b)

Ngã tư

c)

Góc

d)

Bãi đậu xe

20.

信号

a)

Bãi đậu xe

b)

Ngã tư

c)

Đèn tín hiệu

d)

Tòa nhà

21.

a)

Góc

b)

Tòa nhà

c)

Đèn tín hiệu

d)

Cây cầu

22.

a)

Cây cầu

b)

Tòa nhà

c)

Ngã tư

d)

Đèn tín hiệu

23.

駐車場

a)

Đèn tín hiệu

b)

Tòa nhà

c)

Cây cầu

d)

Bãi đậu xe

24.

建物

a)

Bãi đậu xe

b)

Tòa nhà

c)

Âm thanh

d)

Cây cầu

25.

何回も

a)

Nhiều lần

b)

Ngã tư

c)

Cây cầu

d)

Tòa nhà

26.

~目

a)

Nhiều lần

b)

Ngã tư

c)

Thứ ~,số~

d)

Cây cầu

27.

聖徳太子

a)

Cây cầu

b)

Thái tử shotoku

c)

Thứ ~,số~

d)

Tòa nhà