Font size
WorksheetsTATM3
Total questions: 70
Worksheet time: 14mins
Máy tính =
(a)
Giám đốc thương mại =
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Head office =
(a)
Quy tắc ứng xử =
(a)
Broken =
(a)
Xác nhận =
(a)
Research =
(a)
Nghỉ thai sản ( nữ ) =
(a)
Cái lịch =
(a)
Bàn hội nghị =
(a)
Giám đốc phát triển khách hàng =
(a)
Administration =
(a)
Phòng phụ trách bán hàng =
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Subsidiary =
(a)
Subsidized childcare=
(a)
Cử chỉ =
(a)
Ấn tượng =
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Be on time =
(a)
Không phù hợp =
(a)
Gossip=
(a)
Giám đốc điều hành =
(a)
Hướng dẫn =
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Postpone=
(a)
Do dự =
(a)
Đổi mới =
(a)
Budget =
(a)
Thực thi, thực hiện =
(a)
Chăm sóc sức khoẻ cá nhân =
(a)
Pension scheme =
(a)
Career development =
(a)
Tủ đựng hồ sơ=
(a)
Hộp mực =
(a)
Máy photo =
(a)
Máy quay an ninh =
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Employ =
(a)
Quảng cáo =
(a)
Stategy=
(a)
Turnover/ revenue=
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Produce =
(a)
Thị phần =
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Offer =
(a)
Tìm từ đồng nghĩa
Start/Found=
(a)
Tìm từ trái nghĩa
Import ><
(a)
Tìm từ trái nghĩa
Respect ><
(a)
Professional=
(a)
Ngắt lời =
(a)
Hoá đơn =
(a)
Tìm từ trái nghĩa
Light ><
(a)
Tìm từ trái nghĩa
Safe ><
(a)
Không tán thành =
(a)
Cuộc họp =
(a)
Lịch trình =
(a)
Gắn kèm, đính kèm =
(a)
Thuận tiện =
(a)
Estimate =
(a)
Tiền thưởng hàng năm =
(a)
Máy hủy tài liệu =
(a)
Stapler=
(a)
Khu vực tự phục vụ cho nhân viên =
(a)
Phòng ban =
(a)
Làm sao nhãng =
(a)
Contact=
(a)
Sự sắp xếp =
(a)
Dự đoán =
(a)
Boost=
(a)
Mở rộng =
(a)
Kỳ nghỉ ( có lương) =
(a)
Ra mắt =
(a)
Kỳ vọng =
(a)
Có sẵn=
(a)
