wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TATM3

Total questions: 70

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính =

(a)  

2.

Giám đốc thương mại =

(a)  

3.

Tìm từ đồng nghĩa

Head office =

(a)  

4.

Quy tắc ứng xử =

(a)  

5.

Broken =

(a)  

6.

Xác nhận =

(a)  

7.

Research =

(a)  

8.

Nghỉ thai sản ( nữ ) =

(a)  

9.

Cái lịch =

(a)  

10.

Bàn hội nghị =

(a)  

11.

Giám đốc phát triển khách hàng =

(a)  

12.

Administration =

(a)  

13.

Phòng phụ trách bán hàng =

(a)  

14.

Tìm từ đồng nghĩa

Subsidiary =

(a)  

15.

Subsidized childcare=

(a)  

16.

Cử chỉ =

(a)  

17.

Ấn tượng =

(a)  

18.

Tìm từ đồng nghĩa

Be on time =

(a)  

19.

Không phù hợp =

(a)  

20.

Gossip=

(a)  

21.

Giám đốc điều hành =

(a)  

22.

Hướng dẫn =

(a)  

23.

Tìm từ đồng nghĩa

Postpone=

(a)  

24.

Do dự =

(a)  

25.

Đổi mới =

(a)  

26.

Budget =

(a)  

27.

Thực thi, thực hiện =

(a)  

28.

Chăm sóc sức khoẻ cá nhân =

(a)  

29.

Pension scheme =

(a)  

30.

Career development =

(a)  

31.

Tủ đựng hồ sơ=

(a)  

32.

Hộp mực =

(a)  

33.

Máy photo =

(a)  

34.

Máy quay an ninh =

(a)  

35.

Tìm từ đồng nghĩa

Employ =

(a)  

36.

Quảng cáo =

(a)  

37.

Stategy=

(a)  

38.

Turnover/ revenue=

(a)  

39.

Tìm từ đồng nghĩa

Produce =

(a)  

40.

Thị phần =

(a)  

41.

Tìm từ đồng nghĩa

Offer =

(a)  

42.

Tìm từ đồng nghĩa

Start/Found=

(a)  

43.

Tìm từ trái nghĩa

Import ><

(a)  

44.

Tìm từ trái nghĩa

Respect ><

(a)  

45.

Professional=

(a)  

46.

Ngắt lời =

(a)  

47.

Hoá đơn =

(a)  

48.

Tìm từ trái nghĩa

Light ><

(a)  

49.

Tìm từ trái nghĩa

Safe ><

(a)  

50.

Không tán thành =

(a)  

51.

Cuộc họp =

(a)  

52.

Lịch trình =

(a)  

53.

Gắn kèm, đính kèm =

(a)  

54.

Thuận tiện =

(a)  

55.

Estimate =

(a)  

56.

Tiền thưởng hàng năm =

(a)  

57.

Máy hủy tài liệu =

(a)  

58.

Stapler=

(a)  

59.

Khu vực tự phục vụ cho nhân viên =

(a)  

60.

Phòng ban =

(a)  

61.

Làm sao nhãng =

(a)  

62.

Contact=

(a)  

63.

Sự sắp xếp =

(a)  

64.

Dự đoán =

(a)  

65.

Boost=

(a)  

66.

Mở rộng =

(a)  

67.

Kỳ nghỉ ( có lương) =

(a)  

68.

Ra mắt =

(a)  

69.

Kỳ vọng =

(a)  

70.

Có sẵn=

(a)