wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12 từ mới bài 1

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

artisan

a)

thợ làm nghề thủ công

b)

sản phẩm thủ công

c)

xưởng, công xưởng

d)

hoa atiso

2.

handicraft

a)

thợ làm đồ thủ công

b)

xưởng, công xưởng

c)

nghề thủ công

d)

sản phẩm thủ công

3.

workshop

a)

sản phẩm thủ công

b)

xưởng, công xưởng

c)

thợ làm nghề thủ công

d)

nghề thủ công

4.

attraction

a)

sự thu hút

b)

bảo tồn, gìn giữ

c)

điểm hấp dẫn

d)

đúc (đồng…)

5.

preserve

a)

xưởng, công xưởng

b)

nghề thủ công

c)

bảo tồn, gìn giữ

d)

thợ làm đồ thủ công

6.

cast

a)

đúc (đồng…)

b)

bảo tồn, gìn giữ

c)

đổ khuôn, tạo khuôn

d)

đồ sơn mài

7.

drumhead

a)

đầu chum rượu

b)

đầu trống

c)

mặt trống

d)

mặt chum rượu

8.

embroider

a)

khâu vá (áo, quần)

b)

thêu (khăn, áo, quần)

c)

đan (khăn)

d)

thêu dệt (câu chuyện)

9.

tính xác thực

a)

authenticity /ɔ:θen’tɪsəti/

b)

lacquerware /’lækəweə(r)/

c)

sculpture /’skʌlptʃə(r)/

d)

artefact /’ɑ:tɪfækt/

10.

thợ làm đồ thủ công

a)

craftsman /’krɑ:ftsmən/

b)

craft /krɑ:ft/

c)

handicraft /’hændikrɑ:ft/

d)

artisan /ɑtɪ:’zæn/