Worksheets12 từ mới bài 1
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
artisan
thợ làm nghề thủ công
sản phẩm thủ công
xưởng, công xưởng
hoa atiso
handicraft
thợ làm đồ thủ công
xưởng, công xưởng
nghề thủ công
sản phẩm thủ công
workshop
sản phẩm thủ công
xưởng, công xưởng
thợ làm nghề thủ công
nghề thủ công
attraction
sự thu hút
bảo tồn, gìn giữ
điểm hấp dẫn
đúc (đồng…)
preserve
xưởng, công xưởng
nghề thủ công
bảo tồn, gìn giữ
thợ làm đồ thủ công
cast
đúc (đồng…)
bảo tồn, gìn giữ
đổ khuôn, tạo khuôn
đồ sơn mài
drumhead
đầu chum rượu
đầu trống
mặt trống
mặt chum rượu
embroider
khâu vá (áo, quần)
thêu (khăn, áo, quần)
đan (khăn)
thêu dệt (câu chuyện)
tính xác thực
authenticity /ɔ:θen’tɪsəti/
lacquerware /’lækəweə(r)/
sculpture /’skʌlptʃə(r)/
artefact /’ɑ:tɪfækt/
thợ làm đồ thủ công
craftsman /’krɑ:ftsmən/
craft /krɑ:ft/
handicraft /’hændikrɑ:ft/
artisan /ɑtɪ:’zæn/
