wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - Lesson 1: Are you happy?

Total questions: 33

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

cliché

a)

sự tẻ nhạt

b)

sự sáo rỗng

c)

sự cầu hôn

d)

sự hiu quạnh

2.

idioms

a)

ý tưởng

b)

sự dằn vặt

c)

thành ngữ

d)

câu lệnh

3.

morning lark

a)

chim dậy sớm

b)

buổi sáng chim chiền chiện

c)

buổi sáng tiêu khiển

d)

sáng sớm mệt mỏi

4.

night owl

a)

người ngủ trễ

b)

người lười

c)

kẻ hay sống ban đêm

d)

cú đêm

5.

prevalent

a)

hậu valentine

b)

phổ biến, thịnh hành

c)

trước khi biến mất

d)

êm đẹp

6.

(V)

(a)  

7.

(v)

(a)  

8.

(V)

(a)  

9.

(v)

(a)  

10.

(v)

(a)  

11.



(a)  

12.

(a)

(a)  

13.

vô giá trị

(a)  

14.

vô giá

(a)  

15.

mắc, được định giá cao

(a)  

16.

sự căng thẳng

(a)  

17.

sự tổ chức

(a)  

18.

tình thần, linh hồn

(a)  

19.

cup of tea

(a)  

20.

thể loại

(a)  

21.

thể loại phim kinh dị (a)

(a)  

22.

thể loại phim khoa học viễn tưởng (a)

(a)  

23.

thể loại hài kịch

(a)  

24.

thể loại phim phiêu lưu

(a)  

25.

thể loại phim hành động

(a)  

26.

thể loại phim gay cấn, kịch tính

(a)  

27.

nợ nần (v)

(a)  

28.

đạt được (v)

(a)  

29.

đạt được thành công (v)

(a)  

30.

possession (n)

(a)  

31.

sở hữu (v) = own

(a)  

32.



(a)  

33.

(n)

(a)