Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary Unit 10 English 11 (1-20)
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
thuộc về thiên nhiên
(a)
2.
thiên nhiên, bản chất
(a)
3.
(mối) sự nguy hiểm
(a)
4.
gây nguy hiểm cho…
(a)
5.
có tính nguy hiểm
(a)
6.
có nguy cơ tuyệt chủng (adj)
(a)
7.
có nguy cơ bị (cụm từ)
(a)
8.
con báo gấm
(a)
9.
nằm rải rác
(a)
10.
ước lượng, đánh giá
(a)
11.
sự ước lượng
(a)
12.
chủng tộc, cuộc đua
(a)
13.
con người
(a)
14.
loài
(a)
15.
tồn tại
(a)
16.
sự tồn tại
(a)
17.
(sự) ảnh hưởng
(a)
18.
ảnh hưởng đến …
(a)
19.
phần còn lại
(a)
20.
tác động đến
(a)
21.
nguồn cung cấp nước
(a)
22.
nông nghiệp
(a)
23.
điều kiện thời tiết
(a)
24.
chặt xuống
(a)
25.
tàn phá
(a)
26.
sự tàn phá
(a)
27.
gây ô nhiễm
(a)
28.
chất ô nhiễm
(a)
29.
bị ô nhiễm (adj)
(a)
30.
mang lại kết quả gì
(a)
Reset
