wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

04과 TEST

Total questions: 50

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Thứ 2

(a)  

2.

Thứ 3

(a)  

3.

수요일

(a)  

4.

목요일

a)

thứ 6

b)

thứ 5

c)

thứ 7

5.

chủ nhật

a)

일요일

b)

토요일

c)

며요일

6.

일천

a)

10000

b)

1000

c)

100

d)

1

7.

Năm 2021

a)

이전 이십일

b)

이천 이십일

c)

이전 일십일

8.

12/10/1999

a)

십이일 십월 이천 구백구십구년

b)

십이일 시월 이천 구백구십구년

9.

십팔

a)

17

b)

18

c)

19

d)

16

10.

주말

a)

Cuối tuần

b)

Ngày thường

c)

Tuần này

11.

Hôm nay

(a)  

12.

어제

a)

Hôm kia

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

13.

Hôm kia

(a)  

14.

내일

(a)  

15.

모레

a)

ngày kia

b)

hôm nay

c)

ngày mai

16.

Năm nay

a)

올해

b)

다음 해

c)

난해

17.

지난달

a)

Tháng trước

b)

Tháng này

c)

tháng sau

18.

Tuần sau

a)

지난주

b)

다음주

c)

이번주

19.

1

(a)  

20.

이 (Số )

(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.

5

(a)  

24.

7

(a)  

25.

8

(a)  

26.

20

(a)  

27.

58

(a)  

28.

85

(a)  

29.

99

(a)  

30.

99

(a)  

31.

111

(a)  

32.

가방과 책입니다

(a)  

33.

Trong cặp có tiền

( (a)   아/어요)

34.

여기에 시계와 가방이 있어요

(a)  

35.

Tôi xem phim vào chủ nhật

a)

저 일요일에 영화를 봅니다

b)

저는 일요일에 영화를 봐요

c)

저는 일요일에서 영화를 봅니다

d)

저는 일요일에서 영화를 봐요

36.

오늘은 오십분 입니다

(a)  

37.

26 phút

(a)  

38.

124-683

a)

일이사의육팔삼

b)

일이사-육팔삼

c)

일이사에육팔삼

39.

1000

(a)  

40.

내일 금요일입니다

(a)  

41.

2시 5분

a)

2 ngày 5 tiếng

b)

2 tiếng 5 phút

c)

2 đêm 5 giờ

42.

Tháng 10

a)

십월

b)

시월

c)

시년

43.

유월

(a)  

44.

tháng 1 - tháng 7

a)

일월- 칠월

b)

이월- 칠월

c)

일월- 질월

d)

이월- 질월

45.

일, 이, 삼,사..... Là số

a)

Hán hàn

b)

Thuần hàn

46.

Tuần nay tôi bận ở công ty

a)

이번주에 회사원에서 바쁩니다

b)

이번주에서 회사원에서 바쁩니다

c)

이번주에 회사원에 바쁩니다

47.

Vào Tháng 7 tôi đi đến trường

( Chia 아/어요,

đến : 가다)

(a)  

48.

Câu dưới đây viết đúng hay sai:

" 은행에서 돈이 있어요 "

Dich: Ở ngân hàng có tiền

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Tôi học tiếng Hàn và tiếng Anh ở Thư viện.

a)

저는 도서관에 한국어와 영어를 공부해요

b)

저는 도서관에서 한국어와 영어는 공부해요

c)

저는 도서관에서 한국어와 영어를 공부해요

d)

저는 도서관에 한국어와 영어을 공부해요

50.

Thứ

a)

요일

b)

여이

c)

일요