Font size
Worksheetsdays of the week
Total questions: 102
Worksheet time: 2hrs 4mins
từ nào dưới đây là " thứ Hai"?
Tuesday
Thursday
Monday
Friday
từ nào dưới đây là "thứ Ba"
Thursday
Tuesday
Sunday
Saturday
từ nào dưới đây là "thứ tư"?
Wednesday
Friday
Thursday
Tuesday
từ nào dưới đây là "thứ Năm"?
Thursday
Friday
Saturday
Sunday
từ nào dưới đây là "thứ Sáu"
Saturday
Tuesday
Thursday
Friday
từ nào dưới đây là "thứ Bảy"?
Friday
Sunday
Saturday
Tuesday
từ nào dưới đây là "Chủ Nhật"
Tuesday
Thursday
Saturday
Sunday
đâu là cách viết đúng của từ "thứ Hai"?
Monhday
Mondey
Manday
Monday
đâu là cách viết đúng của từ "thứ Ba"?
Tueday
Tudeay
Tuesday
Tuedays
đâu là cách viết đúng của từ "thứ Tư"
wednesday
wenzday
wenesday
wedesday
đâu là cách viết đúng của từ "thứ Năm"
Thurday
Thursday
Thirday
Thirsday
đâu là cách viết đúng của từ "thứ Sáu"
Friday
Fraiday
Fryday
Fridey
đâu là cách viết đúng của từ "thứ Bảy"
Satuday
saturday
satursday
saturdey
đâu là cách viết đúng của từ "Chủ Nhật"
Sanhday
suday
Sanday
Sunday
"thứ Hai" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Tư" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"Chủ Nhật" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Ba" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Năm" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Sáu" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Bảy" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Ba" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Năm" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Tư" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
"thứ Bảy" viết như thế nào trong tiếng Anh?
(a)
Match the following
con nối hình với nghĩa tương ứng
thứ 3
thứ 7
thứ 4
thứ 6
thứ 5
Match the following
con nối hình với nghĩa tương ứng
thứ 3
thứ 7
thứ 4
thứ 6
thứ 5
"thứ 2" tiếng Anh là?
(a)
"thứ 3" tiếng Anh là
(a)
"thứ 4" tiếng Anh là
(a)
"thứ 5" tiếng Anh là
(a)
"thứ 6" tiếng Anh là
(a)
"thứ 7" tiếng Anh là
(a)
"ngày Chủ Nhật" tiếng Anh là
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 3"
T
u
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
Wed
n
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
Wed
n
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
Wed
n
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
Wed
n
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
Wed
n
e
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
W
e
d
nes
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
W
e
d
nes
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
W
e
d
nes
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
W
e
d
nes
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 4"
W
e
d
nes
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 5"
Th
u
r
s
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 6"
F
r
i
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
S
at
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
S
at
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
S
at
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "thứ 7"
Sa
t
u
r
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "chủ nhật"
S
u
n
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "chủ nhật"
S
u
n
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "chủ nhật"
S
u
n
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "chủ nhật"
S
u
n
day
Reorder the following
sắp xếp các từ sau thành từ "chủ nhật"
S
u
n
day
"thứ 4" tiếng Anh là
(a)
"thứ 3" tiếng Anh là
(a)
"thứ 5" tiếng Anh là
(a)
"thứ 6" tiếng Anh là
(a)
"thứ 7" tiếng Anh là
(a)
"ngày Chủ Nhật" tiếng Anh là
(a)
