wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử lớp 12A10

Total questions: 60

Worksheet time: 15hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Tham dự Hội nghị Ianta (2-1945) có nguyên thủ của những quốc gia nào dưới đây

a)

Anh, Pháp, Mĩ

b)

Anh, Pháp, Đức

c)

Liên Xô, Mĩ, Anh

d)

Mĩ, Liên Xô, Trung Quốc

2.

Theo quyết định của Hội nghị lanta (tháng 2-1945), Liên Xô không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở địa bàn nào sau đây?

a)

Đông Âu

b)

Đông Nam Á

c)

Đông Béclin

d)

Đông Đức

3.

Một trong những mục đích của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Trừng trị các hoạt động gây chiến tranh

b)

Thúc đẩy quan hệ thương mại tự do.

c)

Ngăn chặn tình trạng ô nhiễm môi trường

d)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

4.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

b)

Thỏa thuận về việc đóng quân nhằm giải giáp quân đội phát

c)

Quy định việc giải giáp quân đội quân Nhật ở Đông Dương

d)

Các nước cùng nhau xây dựng trật tự thế giới mới

5.

Từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 (thế kỉ XX), Liên Xô là nước đi đầu trong những lĩnh vực công nghiệp nào sau đây?

a)

Vũ trụ và điện hạt nhân

b)

Sản xuất hàng tiêu dùng và chế biến

c)

Lọc hóa dầu và công nghiệp nhẹ.

d)

Sản xuất dầu và khai thác mỏ

6.

Năm 1957, quốc gia nào sau đây phóng thành công vệ tinh nhân tạo lên quỹ đạo Trái Đất?

a)

Thụy Điển

b)

Hà Lan

c)

Liên Xô

d)

Thụy Sĩ

7.

Năm 1949, quốc gia nào sau đây phá vỡ thế độc quyền vũ khí nguyên tử của Mĩ

a)

Hà Lan

b)

Thụy Sĩ.

c)

Thụy Điển

d)

Liên Xô

8.

Quốc gia đầu tiên phóng thành công tàu vũ trụ có người lái bay vòng quanh Trái Đất là

a)

Anh

b)

Liên Xô

c)

Pháp

d)

Mỹ

9.

Từ năm 1996 đến năm 2000, kinh tế Liên bang Nga

a)

kém phát triển và suy thoái

b)

lâm vào trì trệ và khủng hoảng

c)

phát triển với tốc độ cao

d)

có sự phục hồi và phát triển

10.

 Thành tựu nổi bật của các nước trong khu vực Đông Bắc Á nửa sau thế kỷ XX là

a)

sự ổn định về tình hình chính trị - xã hội

b)

sự tăng trưởng nhanh chóng về kinh tế

c)

giải quyết được tình trạng thất nghiệp

d)

các nước đều trở thành “con rồng” châu Á

11.

Nửa sau thế kỉ XX, những quốc gia nào ở khu vực Đông Bắc Á trở thành “con rồng” kinh tế châu Á?

a)

Hàn Quốc, Hồng Công, Đài Loan.

b)

Trung Quốc, Hồng Công, Đài Loan

c)

Hàn Quốc, Nhật Bản, Hồng Công

d)

Triều Tiên, Đài Loan, Hàn Quốc

12.

Nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa chính thức được thành lập khi nào?

a)

Ngày 01/10/1949.              

b)

Ngày 01/10/1948

c)

Tháng 01/10/1950

d)

Tháng 23/10/1951

13.

Đảng Cộng sản Trung Quốc xác định trung tâm của đường lối cải cách - mở cửa (1978) là gì?

a)

Đổi mới chính trị là nền tảng để đổi mới kinh tế

b)

Đổi mới kinh tế đồng thời với đổi mới chính trị.

c)

Đổi mới, phát triển về kinh tế.

d)

Đổi mới, cải tổ về chính trị

14.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập năm 1945 ?

a)

Thái Lan

b)

Mã Lai

c)

Indonexia

d)

Miến Điện

15.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh

a)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

b)

một số tổ chức hợp tác mang tính khu vực đã ra đời

c)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mĩ

d)

trật tự hại cực Ianta đã sụp đổ hoàn toàn

16.

Từ giữa những năm 70 của thế kỉ XX, Ấn Độ đã tự túc được lương thực là nhờ tiến hành cuộc cách mạng nào dưới đây?

a)

Cách mạng chất xám

b)

Cách mạng công nghiệp

c)

Cách mạng xanh

d)

Cách mạng công nghệ.

17.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chính đảng nào sau đây lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Ấn Độ?

a)

Đảng Quốc đại

b)

Đảng Cộng sản

c)

Đảng Dân tộc

d)

Đảng Xã hội

18.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở Châu Phi nổ ra sớm nhất ở khu vực nào?

a)

Bắc Phi

b)

Nam Phi

c)

Trung Phi

d)

Tây Phi

19.

Cuộc đấu tranh giành và bảo vệ độc lập của nhân dân Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai là cuộc đấu tran

a)

chống chế độ phân biệt chủng tộc

b)

chống chế độ tay sai Batixta

c)

chống chế độ độc tài thân Mĩ

d)

chống chủ nghĩa thực dân

20.

Năm 1948, sản lượng công nghiệp của quốc gia nào sau đây chiếm hơn 50% sản lượng công nghiệp toàn thế giới?

a)

Liên Xô

b)

c)

Nhật Bản

d)

Trung Quốc

21.

Mĩ viện trợ cho các nước Tây Âu thông qua Kế hoạch Mácsan (1947) nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Lôi kéo đồng minh để ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội

b)

Thúc đẩy tiến trình hình thành của Liên minh châu Âu

c)

Lôi kéo đồng minh để củng cố trật tự thế giới “một cực”.

d)

Giúp các nước Tây Âu phát triển kinh tế để cạnh tranh với Trung Quốc

22.

“Kế hoạch Mácsan” còn được gọi là kế hoạch

a)

phục hưng châu Âu

b)

liên minh châu Âu

c)

phục hưng kinh tế châu Âu

d)

hợp tác châu Âu

23.

Biểu hiện nào chứng tỏ các nước Tây Âu liên minh chặt chẽ với Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Trở lại xâm lược các thuộc địa cũ

b)

Thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược

c)

Thành lập nhà nước CHLB Đức

d)

Thành lập khối quân sự NATO

24.

Nội dung nào sau đây là chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu trong những năm 1945 – 1950?

a)

Liên minh chặt chẽ với Mĩ, tìm cách trở lại thuộc địa cũ

b)

Thực hiện đa phương hóa, đa dạng hóa

c)

Thiết lập quan hệ với Liên Xô và các nước Đông Âu

d)

Trở thành đối trọng của Mĩ trong nhiều vấn đề

25.

Liên minh Châu Âu (EU) thành lập nhằm mục đích gì?

a)

Hợp tác giữa các nước thành viên trong lĩnh vực quân sự

b)

Hợp tác giữa các nước thành viên trong lĩnh vực văn hóa.

c)

Hợp tác giữa các nước thành viên trong bảo vệ môi trường

d)

Hợp tác trong lĩnh vực kinh tế, chính trị, đối ngoại và an ninh

26.

Tổ chức kinh tế - chính trị khu vực lớn nhất hành tinh được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

ASEAN

b)

APEC

c)

EU

d)

NATO

27.

Đến nửa sau những năm 80 của thế kỉ XX, Nhật Bản đã vươn lên thành

a)

siêu cường tài chính số một thế giới

b)

nền kinh tế lớn nhất thế giới

c)

trung tâm kinh tế duy nhất của thế giới

d)

cường quốc quân sự số một thế giới

28.

Nền tảng chính sách đối ngoại của Nhật Bản từ năm 1951 đến năm 2000 là

a)

Liên minh chặt chẽ với Mĩ

b)

Hướng về các nước châu Á

c)

Hướng mạnh về Đông Nam Á

d)

Cải thiện quan hệ với Liên Xô

29.

Khối quân sự NATO ra đời nhằm mục đích gì

a)

Chống Liên Xô và các nước XHCN Đông Âu

b)

Giúp đỡ các nước Tây Âu

c)

Đàn áp phong trào cách mạng ở Tây Âu

d)

Chuẩn bị cuộc chiến tranh thế giới mới

30.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu khởi đầu cuộc Chiến tranh lạnh giữa Mĩ và Liên Xô trong nửa sau thế kỉ XX?

a)

Thông điệp của Tổng thống Truman (12-3-1947)

b)

Sự ra đời của “Kế hoạch Mác-san” (6-1947)

c)

Sự ra đời của “Kế hoạch Mác-san” (6-1947)

d)

Chiến tranh giữa hai miền Triều Tiên bùng nổ (6-1950)

31.

Trong cuộc gặp gỡ không chính thức tại đảo Manta (12-1989) giữa Tổng thống Liên Xô M. Goócbachốp và Tổng thống Mĩ G.Bush đã tuyên bố vấn đề gì?

a)

Giữ gìn hòa bình, an ninh cho nhân loại

b)

Chấm dứt việc chạy đua vũ trang

c)

Hạn chế vũ khí hạt nhân huy diệt

d)

Chấm dứt chiến tranh lạnh

32.

Cuộc cách mạng khoa học- kĩ thuật hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ

a)

những đòi hỏi ngày càng cao của cuộc sống và sản xuất

b)

sự mất cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội

c)

yêu cầu giải quyết tình trạng khủng hoảng kinh tế thế giới

d)

nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực cao cho các quốc gia

33.

Nội dung nào sau đây là nguồn gốc của cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại (nửa sau thế kỉ XX)?

a)

Đáp ứng những đòi hỏi của cuộc sống và sản xuất

b)

Các nhà khoa học tập trung đông tại Mĩ

c)

Sự hình thành mạng thông tin máy tình toàn cầu

d)

Tác động của xu thế toàn cầu hóa

34.

Biểu hiện nào dưới đây phản ánh đúng xu thế toàn cầu hóa hiện nay?

a)

Sự phát triển và xã hội hóa lực lượng sản xuất

b)

Sự tăng trưởng cao của các nền kinh tế thế giới

c)

Sự phát triển nhanh chóng của các quan hệ thương mại quốc tế

d)

Sự chuyển biến mạnh mẽ về cơ cấu kinh tế giữa các nước trên thế giới

35.

Biểu hiện nào sau đây là tác động tiêu cực của toàn cầu hóa?

a)

Sự phát triển của các công ty xuyên quốc gia

b)

Sự hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

c)

Sự phát triển của quan hệ thương mại quốc

d)

Làm trầm trọng thêm sự bất công xã hội

36.

Những quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945) đã tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Đánh dấu trật tự thế giới mới được hình thành.

b)

Góp phần hình thành nên khuôn khổ của trật tự thế giới mới

c)

Giải quyết được mâu thuẫn của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ và Anh

d)

Tạo điều kiện để giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

37.

Quyết định nào của Hội nghị Ianta (2-1945) đưa đến sự phân chia hai cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức, Nhật

b)

Liên Xô là quốc gia sẽ tham gia chống Nhật ở châu Á

c)

Thành lập Liên hợp quốc để gìn gữi hòa bình thế giới

d)

Thỏa thuận việc đóng quân, phân chia phạm vi ảnh hưởng

38.

Quyết định nào sau đây của Hội nghị Ianta (2-1945) đã góp phần thúc đẩy Chiến tranh thế giới thứ hai nhanh chóng kết thúc?

a)

Thống nhất mục tiêu chung là tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức, Nhật

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới

c)

Thỏa thuận về việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng

d)

Khôi phục lại nền kinh tế thế giới sau khi chiến tranh kết thúc

39.

Nội dung nào không phản ánh đúng nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc

c)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia

d)

Tôn trọng độc lập chính trị của các nước

40.

Quá trình phát triển thành viên của ASEAN từ 5 nước ban đầu lên 10 nước không gặp phải trở ngại nào sau đây?

a)

Sự đối đầu giữa ASEAN với các nước Đông Dương

b)

Sự tác động của Chiến tranh lạnh

c)

Sự khác nhau về thể chế chính trị giữa các nước

d)

Thời gian giành độc lập giữa các nước không giống nhau

41.

Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á (1976) đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN vì lí do nào sau đây?

a)

Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước

b)

Đồng ý kết nạp tất cả các quốc gia Đông Nam Á là thành viên

c)

Đánh dấu quan hệ giữa ASEAN với Đông Dương được thiết lập

d)

Chính thức ngăn chặn được sự ảnh hưởng của Mĩ đối với khu vực

42.

Sự sụp đổ của chế độ phân biệt chủng tộc (A-pác-thai) ở Nam Phi 1993 chứng tỏ

a)

hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cơ bản bị xóa bỏ

b)

một biện pháp thống trị của chủ nghĩa thực dân bị xóa bỏ

c)

cuộc đấu tranh vì tiến bộ xã hội ở châu Phi đã hoàn thành triệt để

d)

chủ nghĩa thực dân mới bắt đầu khủng hoảng và suy yếu

43.

Năm 1960 được lịch sử ghi nhận là “Năm châu Phi” vì lí do nào sau đây?

a)

Có 17 quốc gia được trao trả độc lập

b)

Phong trào đấu tranh vũ trang phát triển mạnh

c)

Nền thống trị của chủ nghĩa thực dân cũ bị lật đổ

d)

Chế độ phân biệt chủng tộc bị xóa bỏ

44.

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa thực dân ở châu Phi cơ bản bị tan rã?

a)

Có 17 quốc gia được trao trả độc lập

b)

Nenxơn Manđêla được bầu làm Tổng thống

c)

Môdămbích và Ănggôla giành độc lập

d)

Chế độ phân biệt chủng tộc bị xóa bỏ

45.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khu vực Mĩ Latinh trở thành “Lục địa bùng cháy” vì lí do nào sau đây?

a)

Phong trào đấu tranh vũ trang phát triển mạnh

b)

Phong trào đấu tranh chính trị diễn ra mạnh mẽ

c)

Chính phủ Cuba tuyên bố đi lên chủ nghĩa xã

d)

Chế độ độc tài thân Mĩ Batixta ở Cuba bị lật đổ

46.

Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú

b)

Chi phí cho quốc phòng thấp

c)

Vai trò quản lí của nhà nước

d)

Lợi dụng chiến tranh để làm giàu

47.

Nguyên nhân nào là cơ bản nhất thúc đẩy nền kinh tế Mĩ phát triển mạnh mẽ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Nguồn nhân lực dồi dào

b)

Áp dụng thành tựu KHKT

c)

Vai trò quản lí của nhà nước

d)

Lợi dụng chiến tranh để làm giàu

48.

Mục tiêu bao trùm trong chính sách đối ngoại của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai gì?

a)

Lôi kéo, khống chế các nước Tây Âu

b)

Bao vây tiêu diệt Liên Xô và phe XHCN

c)

Đàn áp phong trào cách mạng thế giới

d)

Thực hiện “Chiến lược toàn cầu”

49.

Tham vọng của Mĩ khi triển khai “Chiến lược toàn cầu” sau Chiến tranh thế giới thứ hai gì?

a)

Chi phối các nước đồng minh

b)

Ngăn chặn, xóa bỏ CNXH

c)

Đàn áp cách mạng thế giới

d)

Làm bá chủ thế giới

50.

Nguyên nhân khách quan nào đã giúp kinh tế các nước Tây Âu phục hồi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Được đền bù chiến phí từ các nước bại trận

b)

Không bị tàn phá trong chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Nhận sự viện trợ của Mĩ trong kế hoạch Macsan

d)

Buôn bán vũ khí thu lợi nhuận trong chiến tranh

51.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, yếu tố quyết định dẫn tới sự phát triển kinh tế Tây Âu là

a)

Áp dụng thành tựu KHKT

b)

Vai trò quản lí của nhà nước

c)

Khai thác triểt để nguồn tài nguyên

d)

Nguồn nhân lực dồi dào

52.

Nguyên nhân quyết định hàng đầu tạo nên sự phát triển “thần kỳ” của Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai gì?

a)

Vai trò lãnh đạo của nhà nước

b)

Chi phí cho quốc phòng thấp

c)

Tận dụng tốt các yếu tố bên ngoài

d)

Con người được đào tạo chu đáo

53.

Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển “thần kỳ” của Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú

b)

Chi phí cho quốc phòng thấp

c)

Vai trò quản lí của nhà nước

54.

Sự ra đời của hai tổ chức NATO và Vácsava đã đánh dấu

a)

sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh

b)

sự xác lập của cục diện hai cực, hai phe

c)

sự chấm dứt của Chiến tranh lạnh

d)

sự tan vỡ mối quan hệ đồng minh chống phát xít

55.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, quan hệ Liên Xô – Mĩ chuyển sang thế đối đầu do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sự đối lập về mục tiêu và chiến lược phát triển giữa hai cường quốc

b)

Liên Xô có nhiều hành động chống phá Mĩ và đồng minh

c)

Hệ thống tư bản chủ nghĩa đứng trước nguy cơ bị tấn công

d)

Sự tương đồng về mục tiêu và chiến lược phát triển giữa hai cường quốc

56.

Đâu không phải là nguyên nhân tác động đến việc Liên Xô và Mĩ chấm dứt Chiến tranh lạnh?

a)

Liên Xô và Mĩ quá tốn kém vì chạy đua vũ trang

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các cường quốc

c)

Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng

d)

Mĩ đang lâm vào tình trạng trì trệ, khủng hoảng

57.

Nội dung nào sau đây là một trong những tác động của việc chấm dứt Chiến tranh lạnh?

a)

Mở ra chiều hướng giải quyết hòa bình các tranh chấp, xung đột

b)

Mở ra thời kì nền hòa bình thế giới hoàn toàn được củng cố

c)

Chấm dứt mọi mâu thuẫn, xung đột giữa các quốc gia

d)

Trực tiếp làm sụp đổ trật tự hai cực, hình thành trật tự mới

58.

Vì sao cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật lần thứ hai được gọi là cách mạng khoa học - công nghệ?

a)

Vì đã hình thành mạng thông tin máy tính toàn cầu

b)

Vì sự ra đời của máy tính điện tử và khả năng liên kết toàn cầu

c)

Vì công nghệ sinh học được sử dụng trên toàn thế giới

d)

Vì cách mạng công nghệ trở thành cốt lõi của cách mạng KHKT

59.

Đặc điểm lớn nhất của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ là

a)

diễn ra trên một số lĩnh vực quan trọng

b)

diễn ra trên tất cả các lĩnh vực

c)

diễn ra với quy mô và tốc độ chưa từng thấy

d)

khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp

60.

Điểm cốt lõi của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật hiện đại là gì?

a)

Cách mạng công nghệ

b)

Cách mạng công nghiệp

c)

Cách mạng phần mềm

d)

Cách mạng kĩ thuật