wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh lớp 5

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Mountain (n)

a)

Núi

b)

Biển

c)

Hồ

d)

Bãi biển

2.

Bãi biển

4 lines
3.

Khám phá (v)

a)

visit

b)

swim

c)

explore

d)

build

4.

Visit

(a)  

5.

Countryside

a)

vùng quê

b)

thành phố

6.

Bơi

a)

swim

b)

explore

c)

visit

7.

lâu đài cát

a)

sand

b)

sandcastle

8.

sand (n)

a)

lâu đài cát

b)

cát

9.

hòn đảo

a)

Island

b)

Bay

c)

Sea

10.

Ngày mai

a)

tomorrow

b)

next

11.

Ngày cuối tuần

a)

weekend

b)

next

c)

tomorrow

12.

Activity

a)

Hoạt động

b)

Xây dựng

13.

Xây dựng

(a)  

14.

Interview

a)

Phỏng vấn

b)

Thăm

c)

Bơi

15.

Park

a)

Công viên

b)

Nhà hàng

c)

Khách sạn

16.

England

a)

Nước Anh

b)

Tiếng Anh

17.

Seafood

(a)  

18.

Sea

a)

Biển

b)

Bãi biển

19.

Next

a)

Kế tiếp

b)

Ngày mai

20.

Where did you go on holiday?

a)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

b)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

c)

Bạn đã đến đó bằng gì?

d)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

21.

I went to Ha Long Bay

a)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

b)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

c)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

d)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

22.

I went to Hoi An ancient town

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

23.

I went to Hue imperial city

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

24.

How did you get there?

a)

Bạn đã đến đó bằng gì?

b)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

25.

I went there by car

a)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

26.

I went there by Bike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

27.

I went there by Motorbike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

28.

I went there by Bus

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

29.

address

a)

địa chỉ

b)

quê hương

c)

đường (nông thôn)

d)

đường (thành phố)

30.

address

a)

địa chỉ

b)

quê hương

c)

đường (nông thôn)

d)

đường (thành phố)

31.

road

a)

đường (trong làng)

b)

đường (trong thành phố)

c)

căn hộ

d)

quê hương

32.

street

a)

đường (trong làng)

b)

đường (trong thành phố)

c)

căn hộ

d)

quê hương

33.

flat

a)

căn hộ

b)

quê hương

c)

ngô làng

d)

đất nước

34.

village

a)

ngôi làng

b)

quê hương

c)

đất nước

d)

căn hộ

35.

country

a)

đất nước

b)

ngôi làng

c)

căn hộ

d)

địa chỉ

36.

tower

a)

tòa tháp

b)

căn hộ

c)

địa chỉ

d)

ngô làng

37.

mountain

a)

ngọn núi

b)

tòa tháp

c)

địa chỉ

d)

đất nước

38.

district

a)

quận, huyện

b)

tỉnh

c)

ngôi làng

d)

địa chỉ

39.

province

a)

tỉnh

b)

quận, huyện

c)

ngôi làng

d)

địa chỉ

40.

hometown

a)

quê hương

b)

ngôi làng

c)

tỉnh

d)

quận, huyện

41.

where

a)

ở đâu?

b)

ai?

c)

cái gì?

d)

như thế nào?

42.

from

a)

đến từ

b)

c)

bên trên

d)

bên dưới

43.

pupil : học sinh bằng nghĩa từ nào dưới đây?

a)

student

b)

school

c)

teacher

d)

doctor

44.

live

a)

sống

b)

bay

c)

bơi

d)

đi

45.

busy

a)

bận rộn

b)

mệt mỏi

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

46.

crowded

a)

đông đúc

b)

yên tĩnh

c)

xa xôi

d)

bận rộn

47.

small

a)

nhỏ, hẹp

b)

rộng, lớn

c)

yên tĩnh

d)

đông đúc

48.

pretty

a)

xinh xắn

b)

bận rộn

c)

rộng lớn

d)

nhỏ hẹp

49.

what did you see at the zoo?

a)

I see two pythons

b)

I saw two pythons

c)

I went by train

50.

what did you..... at the cinema?

a)

see

b)

saw

c)

go

51.

Pythons

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

52.

Peacocks

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

53.

Gorillas

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

54.

Did you go to the zoo last week?

a)

Yes, I did

b)

Yes, I do

c)

No, I don't

55.

a)
b)
c)
d)
56.

Move

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

57.

Loudly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

58.

Slowly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

59.

see / at / What / zoo? / you / the / did

(a)  

60.
a)

gorillas

b)

tigers

c)

monkeys

d)

pandas

61.

What did the tigers do when you ...........there?

a)

are

b)

is

c)

were

d)

am

62.

Zoo

a)

rạp xiếc

b)

sở thú, vườn thú

c)

công viên

63.

to / did / When / the / go / zoo? / you /

(a)