Font size
WorksheetsKiểm tra Sokang 1B
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Đắng
시다
쓰다
달다
맵다
Quảng cáo
(a)
Phát âm
(a)
Khác
(a)
phòng
(a)
Nhà trọ
(a)
Chuyển nhà
(a)
가깝다
(a)
Phong cảnh
그림
경치
라면
사진
Thời tiết
기온
물놀이
날씨
사고
Biển
산
동굴
파도
바다
Viện bảo tàng
박물관
미술관
도서관
국제회관
Câu cá
연습하다
낚시하다
이사하다
출장을 가다
Sinh hoạt
생활
생물
생일
생신
học kỳ
학생
학비
학기
화학
Đi thuyền
배를 타다
탁구를 치다
축구를 하다
농구하다
Tai
(a)
mắt
(a)
nha khoa
(a)
Bị cảm
열이 나다
약을 먹다
기침을 하다
감기에 걸리다
cuộc họp
(a)
món ăn
(a)
thường xuyên
(a)
ăn vặt
(a)
phòng khách
(a)
hẹn hò
(a)
ủi đồ
빨래하다
청소하다
다리미질을 하다
설거지를 하다
viết thư điện tử
이름을 쓰다
사인하다
이메일을 쓰다
편지를 쓰다
gió thổi
날씨가 좋다
비가 오다
눈이 오다
바람이 불다
chuyên ngành
(a)
chương trình
(a)
đương nhiên
(a)
đội,nhóm
(a)
mùa xuân
(a)
quà tặng
(a)
thắng
(a)
rộng
(a)
đảo
(a)
nổi tiếng
(a)
đặc biệt
(a)
tiền
(a)
biên dịch
(a)
tài liệu
(a)
cần thiết
(a)
nước tương
(a)
đường
(a)
dầu mè
(a)
hành
(a)
tỏi
(a)
nướng
(a)
