wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Sokang 1B

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Đắng

a)

시다

b)

쓰다

c)

달다

d)

맵다

2.

Quảng cáo

(a)  

3.

Phát âm

(a)  

4.

Khác

(a)  

5.

phòng

(a)  

6.

Nhà trọ

(a)  

7.

Chuyển nhà

(a)  

8.

가깝다

(a)  

9.

Phong cảnh

a)

그림

b)

경치

c)

라면

d)

사진

10.

Thời tiết

a)

기온

b)

물놀이

c)

날씨

d)

사고

11.

Biển

a)

b)

동굴

c)

파도

d)

바다

12.

Viện bảo tàng

a)

박물관

b)

미술관

c)

도서관

d)

국제회관

13.

Câu cá

a)

연습하다

b)

낚시하다

c)

이사하다

d)

출장을 가다

14.

Sinh hoạt

a)

생활

b)

생물

c)

생일

d)

생신

15.

học kỳ

a)

학생

b)

학비

c)

학기

d)

화학

16.

Đi thuyền

a)

배를 타다

b)

탁구를 치다

c)

축구를 하다

d)

농구하다

17.

Tai

(a)  

18.

mắt

(a)  

19.

nha khoa

(a)  

20.

Bị cảm

a)

열이 나다

b)

약을 먹다

c)

기침을 하다

d)

감기에 걸리다

21.

cuộc họp

(a)  

22.

món ăn

(a)  

23.

thường xuyên

(a)  

24.

ăn vặt

(a)  

25.

phòng khách

(a)  

26.

hẹn hò

(a)  

27.

ủi đồ

a)

빨래하다

b)

청소하다

c)

다리미질을 하다

d)

설거지를 하다

28.

viết thư điện tử

a)

이름을 쓰다

b)

사인하다

c)

이메일을 쓰다

d)

편지를 쓰다

29.

gió thổi

a)

날씨가 좋다

b)

비가 오다

c)

눈이 오다

d)

바람이 불다

30.

chuyên ngành

(a)  

31.

chương trình

(a)  

32.

đương nhiên

(a)  

33.

đội,nhóm

(a)  

34.

mùa xuân

(a)  

35.

quà tặng

(a)  

36.

thắng

(a)  

37.

rộng

(a)  

38.

đảo

(a)  

39.

nổi tiếng

(a)  

40.

đặc biệt

(a)  

41.

tiền

(a)  

42.

biên dịch

(a)  

43.

tài liệu

(a)  

44.

cần thiết

(a)  

45.

nước tương

(a)  

46.

đường

(a)  

47.

dầu mè

(a)  

48.

hành

(a)  

49.

tỏi

(a)  

50.

nướng

(a)