Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2: 학교

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Radio

a)

라디오

b)

많이

c)

텔레비전

d)

화장실

2.

Tivi

a)

라디오

b)

많이

c)

텔레비전

d)

화장실

3.

nhiều

a)

라디오

b)

많이

c)

텔레비전

d)

화장실

4.

Nhà vệ sinh

a)

라디오

b)

많이

c)

텔레비전

d)

화장실

5.

무엇

a)

điện thoại di động

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

máy tính

6.

휴대전화

a)

điện thoại di động

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

máy tính

7.

어디

a)

điện thoại di động

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

máy tính

8.

컴퓨터

a)

điện thoại di động

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

máy tính

9.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

병원

b)

도서관

c)

학교

d)

약국

10.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

병원

b)

도서관

c)

학교

d)

약국

11.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

병원

b)

도서관

c)

학교

d)

약국

12.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

병원

b)

도서관

c)

학교

d)

약국

13.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

식당

b)

호텔

c)

극장

d)

우체국

14.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

식당

b)

호텔

c)

극장

d)

우체국

15.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

식당

b)

호텔

c)

극장

d)

우체국

16.

Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó

a)

식당

b)

호텔

c)

극장

d)

우체국

17.
a)

은행

b)

백화점

c)

사무실

d)

가게

18.
a)

은행

b)

백화점

c)

사무실

d)

가게

19.

Văn phòng

a)

은행

b)

백화점

c)

사무실

d)

가게

20.

Cửa hàng

a)

은행

b)

백화점

c)

사무실

d)

가게

21.

강의실

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Phòng vệ sinh

c)

Phòng học

d)

Phòng nghỉ

22.

교실

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Phòng vệ sinh

c)

Phòng học

d)

Phòng nghỉ

23.

화장실

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Phòng vệ sinh

c)

Phòng học

d)

Phòng nghỉ

24.

휴게실

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Phòng vệ sinh

c)

Phòng học

d)

Phòng nghỉ

25.

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

a)

랩실

b)

동아리방

c)

체육관

d)

운동장

26.

phòng lab

a)

랩실

b)

동아리방

c)

체육관

d)

운동장

27.

phòng lab

a)

랩실

b)

동아리방

c)

체육관

d)

운동장

28.

Nhà thể chất

a)

랩실

b)

동아리방

c)

체육관

d)

운동장

29.

Sân vận động

a)

랩실

b)

동아리방

c)

체육관

d)

운동장

30.

강당

a)

Giảng đường lớn, hội trường

b)

nhà ăn học sinh

c)

phòng hội thảo

d)

hiệu sách

31.

학생식당

a)

Giảng đường lớn, hội trường

b)

nhà ăn học sinh

c)

phòng hội thảo

d)

hiệu sách

32.

세미나실

a)

Giảng đường lớn, hội trường

b)

nhà ăn học sinh

c)

phòng hội thảo

d)

hiệu sách

33.

시점

a)

Giảng đường lớn, hội trường

b)

nhà ăn học sinh

c)

phòng hội thảo

d)

hiệu sách

34.

책상

a)

Bàn học

b)

ghế

c)

bảng

d)

cửa ra vào

35.

의자

a)

Bàn học

b)

ghế

c)

bảng

d)

cửa ra vào

36.

칠판

a)

Bàn học

b)

ghế

c)

bảng

d)

cửa ra vào

37.

문

a)

Bàn học

b)

ghế

c)

bảng

d)

cửa ra vào

38.

Cửa sổ

a)

장문

b)

시계

c)

가방

d)

책

39.

đồng hồ

a)

장문

b)

시계

c)

가방

d)

책

40.

cặp sách

a)

장문

b)

시계

c)

가방

d)

책

41.

sách

a)

장문

b)

시계

c)

가방

d)

책

42.

Vở

a)

지도

b)

지우개

c)

사전

d)

공책

43.

từ điển

a)

지도

b)

지우개

c)

사전

d)

공책

44.

cục tẩy

a)

지도

b)

지우개

c)

사전

d)

공책

45.

bản đồ

a)

지도

b)

지우개

c)

사전

d)

공책

46.

bút máy/pi/mực

a)

펜

b)

필통

c)

나라

d)

그것

47.

hộp bút

a)

펜

b)

필통

c)

나라

d)

그것

48.

cái đó

a)

펜

b)

필통

c)

나라

d)

그것

49.

đất nước

a)

펜

b)

필통

c)

나라

d)

그것