WorksheetsBài 2: 학교
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Radio
라디오
많이
텔레비전
화장실
Tivi
라디오
많이
텔레비전
화장실
nhiều
라디오
많이
텔레비전
화장실
Nhà vệ sinh
라디오
많이
텔레비전
화장실
무엇
điện thoại di động
ở đâu
cái gì
máy tính
휴대전화
điện thoại di động
ở đâu
cái gì
máy tính
어디
điện thoại di động
ở đâu
cái gì
máy tính
컴퓨터
điện thoại di động
ở đâu
cái gì
máy tính
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
병원
도서관
학교
약국
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
병원
도서관
학교
약국
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
병원
도서관
학교
약국
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
병원
도서관
학교
약국
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
식당
호텔
극장
우체국
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
식당
호텔
극장
우체국
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
식당
호텔
극장
우체국
Nhìn tranh và chọn từ mang nghĩa đó
식당
호텔
극장
우체국
은행
백화점
사무실
가게
은행
백화점
사무실
가게
Văn phòng
은행
백화점
사무실
가게
Cửa hàng
은행
백화점
사무실
가게
강의실
Giảng đường, phòng học
Phòng vệ sinh
Phòng học
Phòng nghỉ
교실
Giảng đường, phòng học
Phòng vệ sinh
Phòng học
Phòng nghỉ
화장실
Giảng đường, phòng học
Phòng vệ sinh
Phòng học
Phòng nghỉ
휴게실
Giảng đường, phòng học
Phòng vệ sinh
Phòng học
Phòng nghỉ
phòng sinh hoạt câu lạc bộ
랩실
동아리방
체육관
운동장
phòng lab
랩실
동아리방
체육관
운동장
phòng lab
랩실
동아리방
체육관
운동장
Nhà thể chất
랩실
동아리방
체육관
운동장
Sân vận động
랩실
동아리방
체육관
운동장
강당
Giảng đường lớn, hội trường
nhà ăn học sinh
phòng hội thảo
hiệu sách
학생식당
Giảng đường lớn, hội trường
nhà ăn học sinh
phòng hội thảo
hiệu sách
세미나실
Giảng đường lớn, hội trường
nhà ăn học sinh
phòng hội thảo
hiệu sách
시점
Giảng đường lớn, hội trường
nhà ăn học sinh
phòng hội thảo
hiệu sách
책상
Bàn học
ghế
bảng
cửa ra vào
의자
Bàn học
ghế
bảng
cửa ra vào
칠판
Bàn học
ghế
bảng
cửa ra vào
문
Bàn học
ghế
bảng
cửa ra vào
Cửa sổ
장문
시계
가방
책
đồng hồ
장문
시계
가방
책
cặp sách
장문
시계
가방
책
sách
장문
시계
가방
책
Vở
지도
지우개
사전
공책
từ điển
지도
지우개
사전
공책
cục tẩy
지도
지우개
사전
공책
bản đồ
지도
지우개
사전
공책
bút máy/pi/mực
펜
필통
나라
그것
hộp bút
펜
필통
나라
그것
cái đó
펜
필통
나라
그것
đất nước
펜
필통
나라
그것
