wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG ANH

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

address

a)

địa chỉ

b)

thư

c)

nhà

d)

phường

2.

village

a)

quê

b)

làng

c)

d)

tỉnh

3.

country

a)

thành phố

b)

làng

c)

thế giới

d)

đất nước

4.

tower

a)

mây

b)

ngọn núi

c)

tòa tháp

d)

nhà cao tầng

5.

hometown

a)

quê hương

b)

đất nước

c)

thị xã

d)

thành phố

6.

pupil

a)

giáo viên

b)

bảo vệ

c)

học sinh

d)

bút chì

7.

crowded

a)

hẹp

b)

đông đúc

c)

thưa thớt

d)

rộng rãi

8.

busy

a)

bận rộn

b)

thảnh thơi

c)

nghỉ ngơi

d)

mệt mỏi

9.

pretty

a)

hài hước

b)

xấu xí

c)

tuyệt vời

d)

xinh đẹp

10.

large

a)

khổng lồ

b)

nhỏ hẹp

c)

rộng rãi

11.

go jogging

a)

đi mua sắm

b)

đi chạy bộ

c)

đi bộ

d)

đi bơi

12.

go camping

a)

tập thể dục

b)

đi bộ

c)

đi cắm trại

d)

đi mua sắm

13.

ride a bicycle

a)

đi xe đạp

b)

đi xe máy

c)

đi ô tô

d)

đi máy bay

14.

go fishing

a)

đi bơi

b)

đi mua sắm

c)

đi câu cá

d)

đi đánh cá

15.

dinner

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa tối

d)

bữa khuya

16.

lunch

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa tối

d)

bữa khuya

17.

library

a)

nhà hàng

b)

cửa tiệm

c)

thư viện

d)

trung tâm mua sắm

18.

sometimes

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

thường thường

19.

everyday

a)

mỗi tối

b)

mỗi sáng

c)

mỗi ngày

d)

mỗi tối

20.

north

a)

miền bắc

b)

miền nam

c)

miền trung

21.

airport

a)

bến xe

b)

nhà ga

c)

sân bay

d)

bến cảng

22.

family

a)

hàng xóm

b)

bạn thân

c)

ông bà

d)

gia đình

23.

holiday

a)

sở thích

b)

kì nghỉ

c)

quê hương

d)

du lịch

24.

Island

a)

biển

b)

hòn đảo

c)

sông

d)

suối

25.

plane

a)

tàu hỏa

b)

ô tô

c)

máy bay

d)

xe lửa

26.

hometown

a)

quê hương

b)

làng quê

c)

đất nước

d)

quốc gia

27.

swimming pool

a)

bờ biển

b)

cảnh đẹp

c)

bể bơi

d)

đi bơi

28.

station

a)

bến xe

b)

nhà ga

c)

cảng biển

d)

sân bay

29.

weekend

a)

đầu tuần

b)

giữa tuần

c)

cuối tuần

30.

picnic

a)

đi câu

b)

đi bơi

c)

đi dã ngoại

d)

đi du lịch

31.

party

a)

đi chơi đêm

b)

bữa tiệc

c)

bữa tối

32.

fun

a)

buồn chán

b)

hớn hở

c)

vui vẻ

d)

khóc

33.

flower

a)

cái cốc

b)

khăn bàn

c)

bông hoa

d)

cái bàn

34.

eat

a)

ăn

b)

uống

c)

chơi

d)

chạy

35.

film

a)

phim hoạt hình

b)

hài kịch

c)

ca nhạc

d)

phim

36.

present

a)

váy

b)

hộp kẹo

c)

quà tặng

d)

hộp bút

37.

Book fair

a)

tủ sách

b)

giá sách

c)

chợ hoa

d)

hội chợ sách

38.

different

a)

giống nha

b)

khác nhau

c)

tựa như

d)

gần giống

39.

funfair

a)

rạp xiếc

b)

khu vui chơi

c)

sở thú

d)

công viên

40.

festival

a)

lễ hội

b)

liên hoan

c)

bữa tiệc

d)

tiệc cưới

41.

cake

a)

bánh qui

b)

bánh mặn

c)

bánh ngọt

d)

bánh trứng

42.

comic book

a)

truyện

b)

truyện tranh

c)

truyện kinh dị

d)

truyện trinh thám

43.

sport

a)

du lịch

b)

ẩm thực

c)

thể thao

d)

nghệ thuật

44.

Stay at home

a)

đi ngủ

b)

ở nhà

c)

đi chơi

d)

đi dã ngoại

45.

end

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

đang diễn ra

46.

mountain

a)

ngọn núi

b)

dòng sông

c)

con đê

d)

biển

47.

visit

a)

bơi

b)

du lịch

c)

đi sở thú

d)

tham quan

48.

cave

a)

ngọn núi

b)

hang động

c)

eo biển

d)

đền

49.

park

a)

công viên

b)

sở thú

c)

đảo

d)

quần đảo

50.

sandcastle

a)

bãi cát

b)

bờ biển

c)

sóng biển

d)

lâu đài cát

51.

seafood

a)

cảnh biển

b)

hải sản

c)

bờ cát

d)

sóng biển

52.

tomorrow

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

tối mai

53.

sunbathe

a)

tắm biển

b)

tắm nắng

c)

tắm trắng

d)

bãi cát

54.

activity

a)

hoạt động

b)

trạng thái

c)

tính cách

d)

tính tình

55.

build

a)

vẽ tranh

b)

nhà tầng

c)

công trình xâu dựng

d)

xây dựng

56.

interview

a)

học tập

b)

trả lời

c)

phỏng vấn

d)

thuyết trình

57.

around

a)

bên trong

b)

vòng quanh

c)

bên ngoài

d)

phía sau

58.

great

a)

thất vọng

b)

chán nản

c)

tuyệt vời

d)

tuyệt đẹp

59.

subject

a)

hình học

b)

môn học

c)

sở thích

d)

thói quen

60.

Science

a)

môn khoa học

b)

môn toán

c)

môn tin học

d)

mon tiếng việt