Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 6

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

dấu ấn

(a)  

2.

mud

(a)  

3.

lầy lội

(a)  

4.

người phụ trách

(a)  

5.

phơi ra, phơi bày (v)

(a)  

6.

người cố vấn

(a)  

7.

sỏi

(a)  

8.

mỏ

(a)  

9.

trang trại

(a)  

10.

khái niệm , quan điểm , ý kiến (n)

(a)  

11.

khai quật , đào = dig

(a)  

12.

khuyết tật

(a)  

13.

trưởng khoa

(a)  

14.

vinh quang , danh giá (n)

(a)  

15.

danh dự , kiểu mang tính danh dự chứ không thực sự có (adj)

(a)  

16.

rộng , ngang , khái quát (adj)

(a)  

17.

plain

(a)  

18.

ven biển , duyên hải

(a)  

19.

ranh giới

(a)  

20.

cây lá kim

(a)  

21.

cây dương xỉ

(a)  

22.

bất thường

(a)  

23.

có vẻ (v)

(a)  

24.

con kền kền

(a)  

25.

linh dương đầu bò

(a)  

26.

to lớn

(a)  

27.

nhặt những thứ bỏ đi , rác

(a)  

28.

hậu đậu

(a)  

29.

khăng khăng

(a)  

30.

cống hiến

(a)  

31.

đánh giá lại

(a)  

32.

sắc nhọn

(a)  

33.

xé

(a)  

34.

lớn , rất rộng

(a)  

35.

đẩy

(a)  

36.

tàn nhẫn

(a)  

37.

manh mối

(a)  

38.

đặc biệt

(a)  

39.

hù dọa , sợ hãi

(a)  

40.

hèn hạ , đê tiện , kinh tởm ( = disgusting )

(a)  

41.

bẩn thỉu , khó chịu

(a)  

42.

từ chối

(a)  

43.

loại

(a)  

44.

mang tính giảng dậy

(a)  

45.

thước phim

(a)  

46.

phân phối , bào chế thuốc

(a)  

47.

châm ngôn

(a)  

48.

làm xửng sốt

(a)  

49.

ứng biển

(a)  

50.

đáng nhớ

(a)  

51.

tuyệt vời

(a)  

52.

mặc dù

(a)  

53.

thực vậy

(a)  

54.

phân loại = classify (v)

(a)  

55.

đánh giá ( = assess = judge )

(a)