NEW
Font size
WorksheetsVocabulary
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
classroom
lớp học
phòng ngủ
nhà tắm
phòng khách
table
bàn
ghế
bát
đũa
computer
iphone
điện thoại
máy tính
tv
peg
điều khiển
khóa
móc đồ
kệ tủ
pencil case
bút bi
bút mực
bút chì
hộp bút
board
du lịch
cái bảng
cục phấn
khắn lau
poster
blog
hình ảnh
áp phíc quảng cáo
hình dán
picture
điện tử
trang mạng
bức tranh
âm thanh
drawers
ngăn kéo tủ
tủ đồ
quần áo
vẽ
cupboard
ghế
tủ có ngăn kéo
giường
bàn
hot
nóng
lạnh
mệt
buồn
cold
khóc
lạnh
nóng
mệt
hungry
nóng
sợ
đói
khát
thristy
khát
nóng
lạnh
đói
happy
đau
khổ
hạnh phúc
buồn
sad
vui
khóc
bực
buồn
tired
buồn
mệt
khóc
vui
angry
nóng
lạnh
tức giận
vui
scared
tức
buồn
sợ
mỏi
brave
khóc
buồn
tự tin
dũng cảm
ride a bike
đua xe
lái máy bay
đua thuyền
đạp xe đạp
ride a horse
lái xe
cưỡi ngựa
đua xe
về nhà
skate
viết
trượt patin
lướt sóng
đạp xe
skateboard
lướt sóng
trượt patin
trượt băng
trượt ván
play tennis
chơi bóng rổ
chơi cầu lông
chơi quần vợt
chơi đá bóng
play football
chơi đá bóng
chơi bóng bàn
choi game
chơi bi-a
behind
phía trước
phía sau
bên cạnh
kế bên
in front of
ở bên
ở giữa
phía trước
phía sau
next to
phía sau
bên cạnh
ở giữa
ở dưới
between
ở giữa
phía trước
phía Đông
phía Tây
salad
kimchi
rau trộn
dưa muối
cà muối
fries
cá rán
thịt nướng
gà rán
khoai tây chiên
pizza
bánh pi za Ý
bánh gối
bánh xèo
bánh rán
milkshake
trà sữa
sữa lắc
sinh tố
sữa tươi
cheese sandwich
bánh kẹp phomai
bánh mì thập cẩm
bánh kẹp
hotdog
chicken
thịt hun khói
bò nướng
thịt gà
thịt nướng
art
toán
mỹ thuật
công nghệ
kĩ thuật
maths
toán
xã hội
khoa học
kĩ thuật
English
tiếng trung
môn tiếng anh
tiếng việt
ngôn ngữ
science
khoa học
thủ công
lịch sử
địa lí
PE
môn thể dục
môn mĩ thuật
môn kĩ thuật
môn toán
music
toán
lịch sử
âm nhạc
mĩ thuật
playground
sân chơi
trung tâm giải trí
sân vườn
sân vận động
sports field
sân vận động
sân thể thao
sân vườn
trung tâm thể thao
art room
phòng ăn
phòng thực hành
phòng mĩ thuật
phòng tin học
computer rooms
phòng tắm
phòng ăn
phòng máy tính
phòng ngủ
help my mum
yêu mẹ
nói chuyện với mẹ
giúp đỡ mẹ
đi học
do my homework
làm bài tập về nhà
làm việc nhà
học bài
về nhà
visit my grandma
đi học
thăm công viên
chăm sóc bà
thăm bà
go swimming
lướt sóng
đi bơi
chơi bóng đá
chơi game
have a music lesson
có tiết âm nhạc
hát
nghe nhạc
lướt web
watch TV
nghe nhạc
đọc sách
xem TV
đọc báo
listen to music
nghe nhạc
hát
vẽ
bơi lội
play with friends
xem phim
chơi game
chơi với bạn bè
học bài
read a book
viết thư
nghe nhạc
đọc sách
đọc báo
write an email
đọc sách
viết thư điện tử
hát
xem phim
