wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

classroom

a)

lớp học

b)

phòng ngủ

c)

nhà tắm

d)

phòng khách

2.

table

a)

bàn

b)

ghế

c)

bát

d)

đũa

3.

computer

a)

iphone

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

tv

4.

peg

a)

điều khiển

b)

khóa

c)

móc đồ

d)

kệ tủ

5.

pencil case

a)

bút bi

b)

bút mực

c)

bút chì

d)

hộp bút

6.

board

a)

du lịch

b)

cái bảng

c)

cục phấn

d)

khắn lau

7.

poster

a)

blog

b)

hình ảnh

c)

áp phíc quảng cáo

d)

hình dán

8.

picture

a)

điện tử

b)

trang mạng

c)

bức tranh

d)

âm thanh

9.

drawers

a)

ngăn kéo tủ

b)

tủ đồ

c)

quần áo

d)

vẽ

10.

cupboard

a)

ghế

b)

tủ có ngăn kéo

c)

giường

d)

bàn

11.

hot

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mệt

d)

buồn

12.

cold

a)

khóc

b)

lạnh

c)

nóng

d)

mệt

13.

hungry

a)

nóng

b)

sợ

c)

đói

d)

khát

14.

thristy

a)

khát

b)

nóng

c)

lạnh

d)

đói

15.

happy

a)

đau

b)

khổ

c)

hạnh phúc

d)

buồn

16.

sad

a)

vui

b)

khóc

c)

bực

d)

buồn

17.

tired

a)

buồn

b)

mệt

c)

khóc

d)

vui

18.

angry

a)

nóng

b)

lạnh

c)

tức giận

d)

vui

19.

scared

a)

tức

b)

buồn

c)

sợ

d)

mỏi

20.

brave

a)

khóc

b)

buồn

c)

tự tin

d)

dũng cảm

21.

ride a bike

a)

đua xe

b)

lái máy bay

c)

đua thuyền

d)

đạp xe đạp

22.

ride a horse

a)

lái xe

b)

cưỡi ngựa

c)

đua xe

d)

về nhà

23.

skate

a)

viết

b)

trượt patin

c)

lướt sóng

d)

đạp xe

24.

skateboard

a)

lướt sóng

b)

trượt patin

c)

trượt băng

d)

trượt ván

25.

play tennis

a)

chơi bóng rổ

b)

chơi cầu lông

c)

chơi quần vợt

d)

chơi đá bóng

26.

play football

a)

chơi đá bóng

b)

chơi bóng bàn

c)

choi game

d)

chơi bi-a

27.

behind

a)

phía trước

b)

phía sau

c)

bên cạnh

d)

kế bên

28.

in front of

a)

ở bên

b)

ở giữa

c)

phía trước

d)

phía sau

29.

next to

a)

phía sau

b)

bên cạnh

c)

ở giữa

d)

ở dưới

30.

between

a)

ở giữa

b)

phía trước

c)

phía Đông

d)

phía Tây

31.

salad

a)

kimchi

b)

rau trộn

c)

dưa muối

d)

cà muối

32.

fries

a)

cá rán

b)

thịt nướng

c)

gà rán

d)

khoai tây chiên

33.

pizza

a)

bánh pi za Ý

b)

bánh gối

c)

bánh xèo

d)

bánh rán

34.

milkshake

a)

trà sữa

b)

sữa lắc

c)

sinh tố

d)

sữa tươi

35.

cheese sandwich

a)

bánh kẹp phomai

b)

bánh mì thập cẩm

c)

bánh kẹp

d)

hotdog

36.

chicken

a)

thịt hun khói

b)

bò nướng

c)

thịt gà

d)

thịt nướng

37.

art

a)

toán

b)

mỹ thuật

c)

công nghệ

d)

kĩ thuật

38.

maths

a)

toán

b)

xã hội

c)

khoa học

d)

kĩ thuật

39.

English

a)

tiếng trung

b)

môn tiếng anh

c)

tiếng việt

d)

ngôn ngữ

40.

science

a)

khoa học

b)

thủ công

c)

lịch sử

d)

địa lí

41.

PE

a)

môn thể dục

b)

môn mĩ thuật

c)

môn kĩ thuật

d)

môn toán

42.

music

a)

toán

b)

lịch sử

c)

âm nhạc

d)

mĩ thuật

43.

playground

a)

sân chơi

b)

trung tâm giải trí

c)

sân vườn

d)

sân vận động

44.

sports field

a)

sân vận động

b)

sân thể thao

c)

sân vườn

d)

trung tâm thể thao

45.

art room

a)

phòng ăn

b)

phòng thực hành

c)

phòng mĩ thuật

d)

phòng tin học

46.

computer rooms

a)

phòng tắm

b)

phòng ăn

c)

phòng máy tính

d)

phòng ngủ

47.

help my mum

a)

yêu mẹ

b)

nói chuyện với mẹ

c)

giúp đỡ mẹ

d)

đi học

48.

do my homework

a)

làm bài tập về nhà

b)

làm việc nhà

c)

học bài

d)

về nhà

49.

visit my grandma

a)

đi học

b)

thăm công viên

c)

chăm sóc bà

d)

thăm bà

50.

go swimming

a)

lướt sóng

b)

đi bơi

c)

chơi bóng đá

d)

chơi game

51.

have a music lesson

a)

có tiết âm nhạc

b)

hát

c)

nghe nhạc

d)

lướt web

52.

watch TV

a)

nghe nhạc

b)

đọc sách

c)

xem TV

d)

đọc báo

53.

listen to music

a)

nghe nhạc

b)

hát

c)

vẽ

d)

bơi lội

54.

play with friends

a)

xem phim

b)

chơi game

c)

chơi với bạn bè

d)

học bài

55.

read a book

a)

viết thư

b)

nghe nhạc

c)

đọc sách

d)

đọc báo

56.

write an email

a)

đọc sách

b)

viết thư điện tử

c)

hát

d)

xem phim