NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTopics 11-15
Total questions: 57
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
1. hedge
a)
hàng rào cây
b)
hàng rào
c)
bụi cỏ
2.
2. lawn
a)
vườn hoa
b)
bãi cỏ
c)
công viên
3.
3. gate
a)
hàng rào
b)
cửa sổ
c)
cổng
4.
4. tree
a)
cây
b)
rừng
c)
gỗ
5.
5. barbecue
a)
bếp nướng
b)
tiệc nướng ngoài trời
c)
món thịt nướng
6.
6. greenhouse
a)
nhà trồng rau
b)
nhà kính
c)
vườn cây
7.
7. grass
a)
cỏ
b)
hoa
c)
lá
8.
8. flower
a)
quả
b)
hoa
c)
hạt
9.
9. lawnmower
a)
máy cắt cỏ
b)
máy hút cỏ
c)
máy tưới nước
10.
10. garage
a)
nhà kho
b)
nhà để xe
c)
bãi đỗ xe
11.
11. head
a)
cổ
b)
vai
c)
đầu
12.
12. mouth
a)
răng
b)
miệng
c)
lưỡi
13.
13. leg
a)
bàn chân
b)
tay
c)
chân
14.
14. arm
a)
cánh tay
b)
bàn tay
c)
khuỷu tay
15.
15. hand
a)
ngón tay
b)
cổ tay
c)
bàn tay
16.
16. throat
a)
cổ họng
b)
cổ
c)
ngực
17.
17. eye
a)
mũi
b)
mắt
c)
tai
18.
18. nose
a)
mũi
b)
miệng
c)
tai
19.
19. ear
a)
mắt
b)
tai
c)
mũi
20.
20. foot
a)
chân
b)
bàn chân
c)
đầu gối
21.
21. back
a)
vai
b)
ngực
c)
lưng
22.
22. finger
a)
ngón chân
b)
ngón tay
c)
bàn tay
23.
23. plaster
a)
thuốc mỡ
b)
băng cá nhân
c)
bột y tế
24.
24. doctor
a)
y tá
b)
bác sĩ
c)
dược sĩ
25.
25. ambulance
a)
xe cảnh sát
b)
xe cứu thương
c)
xe cứu hỏa
26.
26. bandage
a)
băng bó
b)
băng keo
c)
thuốc dán
27.
27. medicine
a)
thuốc
b)
vắc-xin
c)
dụng cụ y tế
28.
28. dentist
a)
bác sĩ đa khoa
b)
nha sĩ
c)
bác sĩ phẫu thuật
29.
29. injection
a)
uống thuốc
b)
tiêm
c)
phẫu thuật
30.
30. nurse
a)
y tá
b)
bác sĩ
c)
hộ lý
31.
31. hospital
a)
phòng khám
b)
bệnh viện
c)
hiệu thuốc
32.
32. tablets
a)
thuốc nước
b)
thuốc viên
c)
thuốc tiêm
33.
33. chemist
a)
nhà hóa học
b)
dược sĩ
c)
bác sĩ
34.
34. cup
a)
chai
b)
ly
c)
cúp
35.
35. goal
a)
bàn thắng
b)
khung thành
c)
lưới
36.
36. team
a)
đội
b)
nhóm khán giả
c)
câu lạc bộ
37.
37. fan
a)
quạt
b)
người chơi
c)
người hâm mộ
38.
38. penalty box
a)
khu vực khán giả
b)
khu vực phạt đền
c)
vòng tròn giữa sân
39.
39. centre circle
a)
vòng tròn giữa sân
b)
khu phạt góc
c)
khung thành
40.
40. referee
a)
huấn luyện viên
b)
trọng tài
c)
cầu thủ
41.
41. corner flag
a)
cột cờ
b)
cờ góc
c)
biển báo
42.
42. kit
a)
quần áo
b)
bộ dụng cụ
c)
túi đựng đồ
43.
43. whistle
a)
kèn
b)
còi
c)
chuông
44.
44. pitch
a)
sân (bóng đá)
b)
khán đài
c)
sân vận động
45.
45. linesman
a)
trọng tài chính
b)
huấn luyện viên
c)
trọng tài biên
46.
46. gymnastics
a)
thể hình
b)
thể dục dụng cụ
c)
yoga
47.
47. boxing
a)
đấu vật
b)
karate
c)
quyền anh
48.
48. diving
a)
bơi
b)
lặn
c)
nhảy cao
49.
49. rowing
a)
chèo thuyền
b)
đua thuyền máy
c)
lướt sóng
50.
50. hockey
a)
bóng đá
b)
bóng chày
c)
khúc côn cầu
51.
51. volleyball
a)
bóng chuyền
b)
bóng rổ
c)
cầu lông
52.
52. fencing
a)
đấu kiếm
b)
đấu gậy
c)
bắn cung
53.
53. wrestling
a)
quyền anh
b)
đấu vật
c)
judo
54.
54. swimming
a)
lặn
b)
bơi lội
c)
chèo thuyền
55.
55. athletics
a)
thể dục
b)
điền kinh
c)
thể hình
56.
56. track
a)
đường đua
b)
sân cỏ
c)
đường phố
57.
57. marathon
a)
chạy nước rút
b)
cuộc đua chạy dài
(khoảng 42 km)
c)
chạy vượt chướng ngại vật
Reset
