wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 3

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Maths

a)

môn Lịch sử

b)

môn Tiếng anh

c)

môn TV

d)

môn Toán

2.

Vietnamese

a)

môn Toán

b)

Môn TV

c)

Môn Tiếng Anh

d)

Môn Tin học

3.

Music

a)

môn mĩ thuật

b)

âm nhạc

c)

khoa học

d)

đạo đức

4.

Art

a)

âm nhạc

b)

mĩ thuật

c)

tiếng anh

d)

tin học

5.

lesson

a)

môn học

b)

hoạt động

c)

bài học

d)

phát biểu

6.

talk

a)

hát

b)

nói chuyện

c)

trả lời

d)

thuyết trình

7.

break time

a)

giờ học

b)

giờ giải lao

c)

giờ ăn sáng

8.

except

a)

bắt đầu

b)

ngoài ra

c)

ngoại trừ

d)

thêm nữa

9.

trip

a)

chuyến đi

b)

kì nghỉ

c)

du lịch

d)

dã ngoại

10.

primary school

a)

trường mầm non

b)

trường tiểu học

c)

trường trung học

11.

timetable

a)

sách giáo khoa

b)

vở ghi

c)

thời khóa biểu

d)

giờ giải lao

12.

Have school

a)

đi chơi

b)

sân trường

c)

ở trường

d)

đi học

13.

Copy book

a)

sách mẫu

b)

sách tham khảo

c)

sách giáo khoa

d)

sách giáo viên

14.

skill

a)

kiến thức

b)

kĩ năng

c)

phẩm chất

d)

năng khiếu

15.

write

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

16.

grammar

a)

từ vựng

b)

ngữ pháp

c)

ngữ âm

d)

quyển sách

17.

phonetics

a)

từng vựng

b)

ngữ pháp

c)

ngữ âm

d)

quyển sách

18.

notebook

a)

quyển sách

b)

quyển vở

c)

quyển sổ

d)

sách tham khảo

19.

letter

a)

thư điện tử

b)

thư viết tay

c)

thư viện

d)

sân bóng

20.

foreign

a)

người nước ngoài

b)

người cùng quê

c)

người hàng xóm

21.

language

a)

văn hóa

b)

dân tộc

c)

ngôn ngữ

d)

quốc tịch

22.

French

a)

tiếng Anh

b)

tiếng Mĩ

c)

tiếng Pháp

d)

tiếng Đức

23.

favourite

a)

yêu thích

b)

sở thích

c)

ghét bỏ

d)

nổi tiếng

24.

understand

a)

hiểu bài

b)

học bài

c)

thuyết trình

d)

học nhóm

25.

practise

a)

học tập

b)

thực hành

c)

hoạt động

d)

trả lời

26.

Hobby

a)

thích thú

b)

sở đoản

c)

sở thích

d)

sở trường

27.

Necessary

a)

thiết thực

b)

cần thiết

c)

chưa cần thiết

d)

không cần thiết

28.

While

a)

bởi vì

b)

trong khi

c)

cho nên

d)

ngoài ra

29.

meaning

a)

thịt

b)

sữa

c)

có ý nghĩa

d)

hiểu bài

30.

free time

a)

bận rộn

b)

thời gian rảnh

c)

thảnh thơi

d)

thinht thoảng

31.

stick

a)

cắt

b)

gấp

c)

dán

d)

vo

32.

crown

a)

con voi

b)

con nai

c)

con rắn

d)

con quạ

33.

dwarf

a)

người lùn

b)

người cao

c)

người khổng lồ

d)

người tí hon

34.

ghost

a)

bạch tuyết

b)

công chúa

c)

con ma

d)

phù thủy

35.

chess

a)

nhảy xa

b)

cờ vua

c)

bắn cung

d)

nhảy cao

36.

fox

a)

con quạ

b)

con sóc

c)

con cáo

d)

con chó sói

37.

finish

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

hoàn thành

d)

chưa hoàn thành

38.

generous

a)

hài hước

b)

hào phóng

c)

chất phác

d)

vui vẻ

39.

borrow

a)

trả lại

b)

mượn

c)

mua

d)

cho

40.

hard-working

a)

hiền lành

b)

lười biếng

c)

chăm chỉ

d)

độc ác

41.

Kind

a)

thật thà

b)

hài hước

c)

đọc ác

d)

tốt bụng

42.

gentle

a)

tốt bụng

b)

thật thà

c)

hiền lành

d)

hài hước

43.

funny

a)

xấu xa

b)

hưng dữ

c)

tốt bụng

d)

vui tính

44.

beautiful

a)

vừa phải

b)

xấu

c)

đẹp

d)

rất đẹp

45.

policeman

a)

kĩ sư

b)

phi công

c)

cảnh sát

d)

công nhân

46.

animal

a)

động vật

b)

thực vật

c)

sinh vật

47.

tiger

a)

con voi

b)

con báo

c)

con vượn

d)

con hổ

48.

crocodile

a)

cá sấu

b)

cá voi

c)

cá mập

d)

cá kình

49.

zoo

a)

công viên

b)

sở thú

c)

bờ hồ

d)

bãi biển

50.

monkey

a)

gấu

b)

tinh tinh

c)

vượn

d)

khỉ

51.

gorilla

a)

vượn gorilla

b)

tinh tinh

c)

khỉ gorilla

d)

gấu gorilla

52.

peacock

a)

con gà

b)

con công

c)

con sóc

d)

con gấu trúc

53.

scary

a)

nhanh nhẹn

b)

chậm chạp

c)

đáng sợ

d)

yru thích

54.

noisy

a)

yên bình

b)

yên lặng

c)

to tiếng

d)

ồn ào

55.

fast

a)

nhanh nhẹn

b)

chậm cạp

c)

đáng sợ

d)

yêu thích

56.

intelligent

a)

nhanh nhẹn

b)

hóm hỉnh

c)

thông minh

d)

quan trọng

57.

spray

a)

hút nước

b)

phun nước

c)

bơm nước

58.

trunk

a)

cái tai

b)

cái đuôi

c)

cái vòi

d)

cái mào

59.

slowly

a)

nhanh nhẹn

b)

chậm chạp

c)

đáng sợ

d)

đáng yêu

60.

quickly

a)

đáng yêu

b)

nhanh nhẹn

c)

chậm chạp

d)

vừa phải

61.

walk

a)

đi xe đạp

b)

đi bơi

c)

đi bộ

d)

đi chơi

62.

jump

a)

chạy

b)

đi bộ

c)

múa bale

d)

nhảy

63.

move

a)

di chuyển

b)

dừng lại

c)

chạy nhanh

d)

đi bộ

64.

a lot of

a)

ít

b)

hơi ít

c)

nhiều

d)

hơi nhiều

65.

jump

a)

múa

b)

hát

c)

nhảy

66.

quickly

a)

nhanh nhẹn

b)

chậm chạm

c)

vui vẻ

67.

have a good time

a)

nhạc

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

68.

Sports Day

a)

ngày hội ẩm thực

b)

ngày hội ca nhạc

c)

ngày hội thể thao

69.

Teachers' Day

a)

Ngày nhà giáo

b)

Ngày thiếu nhi

c)

Ngày quân đội VN

70.

Independence Day

a)

Ngày thầy thuốc

b)

Ngày độc lập

c)

Ngày noel

71.

Children's Day

a)

Ngày thiếu nhi

b)

Ngày lao động

c)

Ngày giải phóng

72.

Lose

a)

buồn

b)

vui

c)

thắng

d)

thua

73.

everyone

a)

mọi nhà

b)

tất cả

c)

mọi người

d)

gia đình

74.

take part in

a)

Tham khảo

b)

Tham gia

c)

Tham quan

75.

match

a)

cuộc đua

b)

sự kiện

c)

Trận đấu

76.

Event

a)

sự kiện

b)

cuộc đua

c)

lá cờ

77.

badminton

a)

bóng đá

b)

cầu lông

c)

bóng rổ

d)

bóng bầu dục

78.

football

a)

bóng đá

b)

bóng bầu dục

c)

bóng chuyền

79.

volleyball

a)

bóng bay

b)

bóng rổ

c)

bóng chuyền

d)

bóng đá

80.

basketball

a)

bóng đá

b)

bóng rổ

c)

bóng chuyền

81.

table tennis

a)

bóng ném

b)

bóng chuyền hơi

c)

bóng bàn

d)

chơi golf

82.

Weight lifting

a)

Cử tạ

b)

điền kinh

c)

bơi

d)

ba lê

83.

Singing Contest

a)

Thi nhạc sĩ

b)

Thi Ca hát

c)

Thi nhảy

d)

Thi mc

84.

sport ground

a)

Nhảy

b)

môn thể thao

c)

sân chơi thể thao

d)

kênh thể thao

85.

music festival

a)

lễ hội

b)

âm nhạc

c)

liên hoan âm nhạc

d)

Liên hoan ẩm thực

86.

Tug of war

a)

nhảy dây

b)

kéo co

c)

bóng ném

87.

Rope

a)

dây dù

b)

dây đồng

c)

dây thừng

d)

dây chun

88.

Racket

a)

cái vợt

b)

cái dép

c)

cái tất

d)

cái ủng