NEW
Font size
WorksheetsSC1-한글 5
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Sách ”.
책
잭
짹
챽
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Dưa hấu”.
수박
박수
수밖
쑤박
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ăn/ dùng bữa”.
식사
싯사
씩사
싰사
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cờ Thái cực/ Cờ của Hàn Quốc”.
태극기
대극기
테극기
태국기
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bắt tay”.
수박
악수
약수
박수
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bếp”.
부억
부역
부엌
부얶
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cắt, tỉa”.
각다
갂다
깍다
깎다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Trộn lẫn”.
석다
섞다
썩다
썪다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Chiên, xào”.
복다
볶다
뽁다
뽂다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Mắt”.
눈
넌
난
누
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Núi”.
산
싼
살
쌀
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Điện thoại/ gọi điện”.
전화
진화
젼화
전하
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bức thư”.
편지
펀지
판지
번지
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Chị gái (em gái gọi)”.
누나
언니
눈니
인니
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đóng/ đóng cửa”.
닥다
닫다
딱다
딷다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái muỗng/ cái thìa”.
숙가락
젓가락
숟가락
쩟가락
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Quần áo”.
옷
옥
웃
엇
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đôi đũa/cái đũa ”.
숟가락
숙가락
젓가락
젓가락
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cười”.
웃
옷
앗
엇
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Có”.
있다
없다
잇다
익다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ban ngày”.
낮
낮다
낯다
낫다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cài/ gắn/ cắm…”.
꽂다
꽃다
곶다
곷다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Hoa/ bông”.
꽂
꽃
곡
꼭
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Theo/ truy đuổi/ xua đuổi”.
좆
쪽다
쫓다
죽다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ dưới/ thấp/ phía dưới”.
믿
밑
믹
밋
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Kết thúc/ cuối cùng/ xong…”
긑
끝
끅
끗
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ruộng/ vườn”.
박
밭
밖
밧
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đen ngòm/ đen thui”.
가맣다
깨맣다
개맣다
까맣다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Trắng ngần/ trắng tinh/ trắng muốt”.
하얗다
하악다
하앗다
하얗다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Mặt trăng/ vầng trăng”.
달
딸
딴
단
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con ngựa”.
만
멀
말
면
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ngôi sao/ ánh sao”.
벌
번
별
변
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Khóc”.
”.
운다
온다
올다
울다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Khuôn mặt”.
언굴
얼굴
얼군
얼꿀
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Thân mình/ thân thể”.
몸
멈
문
물
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ban đêm”.
밤
빰
팜
밥
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con gấu”.
곰
꼼
검
꿈
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Qủa hồng”.
감
깜
곰
꼼
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cơm”.
밥
빱
팝
법
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái miệng/ môi”.
있
없
입
잎
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái ly/ cái cốc”.
겁
껍
컵
컾
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Lớp học/ buổi học”.
수업
수익
쑤업
쑤익
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Nghề nghiệp/ công việc”.
직접
직업
칙업
지업
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái lá”.
입
잎
있
앞
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Rừng cây”.
숩
숲
솝
솦
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đầu gối”.
무릎
무릅
무럽
무릇
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Phía trước”.
엎
압
앞
옆
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bên/ cạnh”.
엎
옆
앞
엽
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con sông”.
강
깡
간
깐
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Trái bóng”.
공
꽁
궁
꿍
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Máy bay”.
비행끼
비행기
비항기
비향기
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bánh mỳ”.
방
빵
반
발
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bé con/ nhóc/ cậu bé…”
고마
꼬마
곰아
꼬아
Chọn từ Tiếng Hàn có nghĩa là “ Vai”.
어개
어게
어깨
어께
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái hôn/ cái thơm”.
보보
뽀뽀
보뽀
뽀보
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Đất”.
당
땅
강
깡
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Gạo”.
살
쌀
산
싼
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Nắp đậy”.
두겅
두껑
뚜겅
뚜껑
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đấu vật”.
시름
씨름
이름
여름
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bốp/ keng keng…”
쟁그랑
쨍그란
쨍그랑
쟁끄랑
