wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-한글 5

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Sách ”.

a)

b)

c)

d)

2.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Dưa hấu”.

a)

수박

b)

박수

c)

수밖

d)

쑤박

3.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ăn/ dùng bữa”.

a)

식사

b)

싯사

c)

씩사

d)

싰사

4.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cờ Thái cực/ Cờ của Hàn Quốc”.

a)

태극기

b)

대극기

c)

테극기

d)

태국기

5.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bắt tay”.

a)

수박

b)

악수

c)

약수

d)

박수

6.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bếp”.

a)

부억

b)

부역

c)

부엌

d)

부얶

7.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cắt, tỉa”.

a)

각다

b)

갂다

c)

깍다

d)

깎다

8.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Trộn lẫn”.

a)

석다

b)

섞다

c)

썩다

d)

썪다

9.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Chiên, xào”.

a)

복다

b)

볶다

c)

뽁다

d)

뽂다

10.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Mắt”.

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Núi”.

a)

b)

c)

d)

12.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Điện thoại/ gọi điện”.

a)

전화

b)

진화

c)

젼화

d)

전하

13.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bức thư”.

a)

편지

b)

펀지

c)

판지

d)

번지

14.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Chị gái (em gái gọi)”.

a)

누나

b)

언니

c)

눈니

d)

인니

15.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đóng/ đóng cửa”.

a)

닥다

b)

닫다

c)

딱다

d)

딷다

16.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái muỗng/ cái thìa”.

a)

숙가락

b)

젓가락

c)

숟가락

d)

쩟가락

17.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Quần áo”.

a)

b)

c)

d)

18.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đôi đũa/cái đũa ”.

a)

숟가락

b)

숙가락

c)

젓가락

d)

젓가락

19.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cười”.

a)

b)

c)

d)

20.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Có”.

a)

있다

b)

없다

c)

잇다

d)

익다

21.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ban ngày”.

a)

b)

낮다

c)

낯다

d)

낫다

22.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cài/ gắn/ cắm…”.

a)

꽂다

b)

꽃다

c)

곶다

d)

곷다

23.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Hoa/ bông”.

a)

b)

c)

d)

24.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Theo/ truy đuổi/ xua đuổi”.

a)

b)

쪽다

c)

쫓다

d)

죽다

25.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ dưới/ thấp/ phía dưới”.

a)

믿

b)

c)

d)

26.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Kết thúc/ cuối cùng/ xong…”

a)

b)

c)

d)

27.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ruộng/ vườn”.

a)

b)

c)

d)

28.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đen ngòm/ đen thui”.

a)

가맣다

b)

깨맣다

c)

개맣다

d)

까맣다

29.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Trắng ngần/ trắng tinh/ trắng muốt”.

a)

하얗다

b)

하악다

c)

하앗다

d)

하얗다

30.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Mặt trăng/ vầng trăng”.

a)

b)

c)

d)

31.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con ngựa”.

a)

b)

c)

d)

32.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ngôi sao/ ánh sao”.

a)

b)

c)

d)

33.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Khóc”.

a)

”.

운다

b)

온다

c)

올다

d)

울다

34.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Khuôn mặt”.

a)

언굴

b)

얼굴

c)

얼군

d)

얼꿀

35.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Thân mình/ thân thể”.

a)

b)

c)

d)

36.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ban đêm”.

a)

b)

c)

d)

37.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con gấu”.

a)

b)

c)

d)

38.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Qủa hồng”.

a)

b)

c)

d)

39.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cơm”.

a)

b)

c)

d)

40.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái miệng/ môi”.

a)

b)

c)

d)

41.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái ly/ cái cốc”.

a)

b)

c)

d)

42.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Lớp học/ buổi học”.

a)

수업

b)

수익

c)

쑤업

d)

쑤익

43.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Nghề nghiệp/ công việc”.

a)

직접

b)

직업

c)

칙업

d)

지업

44.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái lá”.

a)

b)

c)

d)

45.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Rừng cây”.

a)

b)

c)

d)

46.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đầu gối”.

a)

무릎

b)

무릅

c)

무럽

d)

무릇

47.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Phía trước”.

a)

b)

c)

d)

48.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bên/ cạnh”.

a)

b)

c)

d)

49.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con sông”.

a)

b)

c)

d)

50.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Trái bóng”.

a)

b)

c)

d)

51.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Máy bay”.

a)

비행끼

b)

비행기

c)

비항기

d)

비향기

52.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bánh mỳ”.

a)

b)

c)

d)

53.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bé con/ nhóc/ cậu bé…”

a)

고마

b)

꼬마

c)

곰아

d)

꼬아

54.

Chọn từ Tiếng Hàn có nghĩa là “ Vai”.

a)

어개

b)

어게

c)

어깨

d)

어께

55.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái hôn/ cái thơm”.

a)

보보

b)

뽀뽀

c)

보뽀

d)

뽀보

56.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Đất”.

a)

b)

c)

d)

57.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Gạo”.

a)

b)

c)

d)

58.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Nắp đậy”.

a)

두겅

b)

두껑

c)

뚜겅

d)

뚜껑

59.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đấu vật”.

a)

시름

b)

씨름

c)

이름

d)

여름

60.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bốp/ keng keng…”

a)

쟁그랑

b)

쨍그란

c)

쨍그랑

d)

쟁끄랑