wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn lại từ mới bài 6

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
a)

한국

b)

중국

c)

일본

d)

프랑스

2.
a)

프랑스

b)

독일

c)

한국

d)

호주

3.
a)

일본

b)

프랑스

c)

호주

d)

중국

4.

읽어요

a)

hát

b)

đọc

c)

nghe

d)

ngồi

5.
a)

사업가

b)

가수

c)

의사

d)

학생

6.
a)

요리사

b)

한국 사람

c)

호주

d)

선생님

7.

nhân viên công ty

a)

의사

b)

회사원

c)

군인

d)

기자

8.

nghề

a)

직업

b)

의사

c)

베트남

d)

안녕하세요!

9.

Từ nào có nghĩa là : bàn, ghế

a)

가구, 구두

b)

사진, 그림

c)

책상, 의자

d)

의자, 볼펜

10.

Từ nào có nghĩa là: bút chì

a)

지우개

b)

본펠

c)

연필

d)

우상

11.

Từ nào có nghĩa là: cục tẩy

a)

안경

b)

휴대폰

c)

한국

d)

지우개

12.

Từ nào có nghĩa là: cái ô, đồng hồ

a)

안경, 카메라

b)

휴대폰, 텔레비전

c)

우산, 시계

d)

사진, 그림

13.

Từ sau đây có nghĩa tiếng Việt là gì: 안경, 가방

a)

kính, balo

b)

dao, kéo

c)

cái ô, mũ

d)

giày, quần áo

14.

tên

a)

겨울

b)

가을

c)

이름

d)

여름