wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sơ cấp 1-9: 집

Total questions: 65

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

dưới

(a)  

3.



(a)  

4.

ngoài

(a)  

5.



(a)  

6.

giữa

(a)  

7.



(a)  

8.

sau

(a)  

9.

왼쪽

(a)  

10.

bên phải

(a)  

11.

양쪽

(a)  

12.

đối diện

(a)  

13.

똑바로

(a)  

14.

đông

(a)  

15.



(a)  

16.

tây

(a)  

17.



(a)  

18.

bắc

(a)  

19.

주택

(a)  

20.

chung cư

(a)  

21.

안방

(a)  

22.

phòng học

(a)  

23.

거실

(a)  

24.

bếp

(a)  

25.

화장실

(a)  

26.

lối vào

(a)  

27.

베란다

(a)  

28.

nhà văn phòng

(a)  

29.

세탁실

(a)  

30.

phòng ngủ

(a)  

31.

침대

(a)  

32.

tủ sách

(a)  

33.

경찰서

(a)  

34.

tiệm giặt ủi

(a)  

35.

박물관

(a)  

36.

siêu thị

(a)  

37.

지하천역

(a)  

38.

trạm xe bus

(a)  

39.

빵집

(a)  

40.

tiệm hoa

(a)  

41.

미용실

(a)  

42.

ký túc xa

(a)  

43.

단독주택

(a)  

44.

phức tạp

(a)  

45.

불편하다

(a)  

46.

văn phòng

(a)  

47.

사용하다

(a)  

48.

internet

(a)  

49.

자취 집

(a)  

50.

vườn

(a)  

51.

지내다

(a)  

52.

tằng hầm

(a)  

53.

친절하다

(a)  

54.

tiện lợi

(a)  

55.

편하다

(a)  

56.

tiền thuê trọ

(a)  

57.

하숙 집

(a)  

58.

khách sạn

(a)  

59.

혼자

(a)  

60.

tủ quần áo

(a)  

61.

소파

(a)  

62.

bàn

(a)  

63.

식탁

(a)  

64.

bàn trang điểm

(a)  

65.

신발장

(a)