Font size
Worksheetsôn tập sinh 8
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Trong khoang miệng có các cơ quan nào?
Răng, lưỡi, tuyến nước bọt
Khẩu cái mềm, nắp thanh quản, thực quản
Răng, khẩu cái mềm
lưỡi , nắp thanh quản
Loại đường nào dưới đây được hình thành trong khoang miệng khi chúng ta nhai kĩ cơm?
Lactôzơ
Glucôzơ
Mantôzơ
Saccarôzơ
Cơ quan đảm nhiệm chức năng trong hệ tiêu hoá ở khoang miệng là:
Răng, lưỡi, tuyến nước bọt
Răng, nướu, lưỡi
Răng, tuyến nước bọt, lợi
Răng, Amidam, tuyến nước bọt
Cơ quan nào đóng vai trò chủ yếu trong cử động nuốt ?
Họng
Thực quản
Lưỡi
Khí quản
Trong nước bọt có chứa loại enzim nào ?
Lipaza
Mantaza
Amilaza
Prôtêaza
Hoạt động nào dưới đây xảy ra khi chúng ta nuốt thức ăn?
Khẩu cái mềm nâng lên
Lưỡi nâng lên
Nắp thanh quản đóng kín đường khí quản
Một thói quen có hại cho hệ tiêu hóa?
Ăn nhanh
Ăn chậm, nhai kĩ
Ăn nhiều rau xanh
Uống đủ 2 lít nước/ngày
Thức ăn từ thực quản được đưa xuống dạ dày nhờ?
Răng
Nắp thanh quản
Khẩu cái mềm
Các cơ thực quản
Vai trò của hoạt động tạo viên thức ăn?
Làm ướt, mềm thức ăn
Cắt nhỏ, làm mềm thức ăn
Thấm nước bọt
Tạo kích thước vừa phải, dễ nuốt
Mỗi ngày, một người bình thường tiết khoảng bao nhiêu ml nước bọt?
1000 – 1500 ml
800 – 1200 ml
500 – 800 ml
400 – 600 ml
Câu 1: Các hoạt động biến đổi lí học thức ăn xảy ra trong khoang miệng là:
A. Tiết nước bọt
B. Nhai và đảo trộn thức ăn
C. Tạo viên thức ăn
D. Tất cả các đáp án
Câu 2: Trong ống tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?
A. Ruột thừa
B. Ruột già
C. Ruột non
D. Dạ dày
Câu 3: Enzyme có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa thức ăn?
A. Giúp cơ thể hấp thụ thức ăn
B. Giúp xúc tác các phản ứng xảy ra nhanh hơn
C. Tạo môi trường để nhào trộn thức ăn
D. Tiêu diệt vi sinh vật gây hại trong thức ăn.
Câu 4: Thành dạ dày được cấu tạo gồm mấy lớp?
A. 2 lớp
B. 3 lớp
C. 4 lớp
D. 5 lớp
Câu 5: Kết quả của sự biến đổi hóa học thức ăn ở dạ dày:
A. Hòa loãng thức ăn
B. Thức ăn thấm đều dịch vị
C. Phân cắt protein chuỗi dài thành các chuỗi ngắn
D. Tổng hợp protein chuỗi ngắn thành các chuỗi dài
Câu 6: Tá tràng nằm ở vị trí nào?
A. Nơi tiếp giáp giữa ruột non và ruột già
B. Đoạn đầu của ruột non
C. Đoạn cuối của ruột non
D. Đoạn cuối của ruột già.
Câu 7: Vai trò chủ yếu của ruột già là:
A. Hấp thụ nước và thải phân
B. Hấp thụ nước và chất dinh dưỡng
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng và thải phân
D. Chỉ hấp thụ nước
Câu 8: Chất nào sau đây không bị biến đổi hóa học trong tiêu hóa?
A. Lipit
B. Prôtêin
C. Muối khoáng
D. Axit nuclêic
Câu 9: Sản phẩm được tạo ra từ sự biến đổi hóa học thức ăn ở khoang miệng là:
A. Đường đơn
B. Đường mantôzơ
C. Prôtêin mạch ngắn
D. Axit béo và Glixêrin
Câu 10: Thức ăn được lưu giữ ở dạ dày trong thời gian bao lâu?
A. 2 - 4 giờ
B. 3 – 6 giờ
C. 5 – 7 giờ
D. Trên 7 giờ
Dạ dày được cấu tạo bao nhiêu lớp?
(a)
Trong dạ dày, nhờ sự có mặt của loại axid hữu cơ nào mà pepsinogen được biến đổi thành pepsin – enzyme chuyên hoá với vai trò phân giải protein?
HNO3
HCl
H2SO4
H2CO3
Trong dạ dày hầu như chỉ xảy ra quá trình tiêu hoá?
protein
glucid
lipid
acid nucleic
Chất nhày trong dịch vị có tác dụng gì?
Bảo vệ dạ dày khỏi sự xâm lấn của virut gây hại
Dự trữ nước cho hoạt động co bóp của dạ dày
Chứa một số enzim giúp tăng hiệu quả tiêu hoá thức ăn
Bao phủ bề mặt niêm mạc, giúp ngăn cách các tế bào niêm mạc với pepsin và HCl
Tuyến dịch vị có nhiều ở đâu?
Màng bọc
Màng cơ
Niêm mạc
Dưới niêm mạc
Quá trình biến đổi lí học của thức ăn ở dạ dày xảy ra do:
Sự tiết nước bọt
Sự co bóp của dạ dày
Sự tạo viên thức ăn
Hoạt động của enzyme
Chất chủ yếu tiết ở dạ dày là?
HCl và pepsin
H2SO4 và pepsin
HCl
H2SO4
Kết quả của biến đổi hóa học ở dạ dày:
Hòa loãng thức ăn
Thức ăn thấm đều dịch vị
Phân cắt protein chuỗi dài thành các chuỗi ngắn
Tổng hợp protein chuỗi ngắn thành các chuỗi dài
Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ợ chua là:
Ăn nhiều thực phẩm có vị chua
Nuốt nhiều hơi khi ăn, uống
Ăn quá no
Bỏ ăn lâu ngày
Các trường hợp có thể dẫn đến hiện tượng ợ chua là: (chọn nhiều đáp án)
Nhai kẹo cao su thường xuyên
Uống nước ít khi ăn thức ăn
Hút thuốc lá thường xuyên
Người mắc bệnh trào ngược thực quản, viêm loét dạ dày.
Mệt mỏi khi ăn
Trong ống tiêu hoá của người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng thuộc về bộ phận nào?
A. Dạ dày
B. Ruột non
C. Ruột già
D. Thực quản
Đặc điểm nào của ruột non giúp chúng tăng hiệu quả hấp thụ chất dinh dưỡng ?
A. Mạch máu và mạch bạch huyết dày đặc, phân bố tới từng lông ruột
B. Lớp niêm mạc gấp nếp, nhiều lông ruột
C. Kích thước rất dài
D. Tất cả các phương án trên
Có khoảng bao nhiêu phần trăm lipit được vận chuyển theo con đường máu?
A. 70%
B. 40%
C. 30%
D. 50%
Loại vitamin nào dưới đây được vận chuyển theo con đường bạch huyết về tim?
A. Vitamin A, D, E
B. Vitamin E, C, B1
C. Vitamin B1, B2, C
D. Vitamin A, E, C
Tại ruột già xảy ra hoạt động nào dưới đây?
A. Hấp thụ lại nước
B. Tiêu hoá thức ăn
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng
D. Nghiền nát thức ăn
Nếu qua hệ tiêu hoá, chất độc bị hấp thụ vào con đường máu thì chúng sẽ bị khử tại đâu ?
A. Tim
B. Dạ dày
C. Thận
D. Gan
Chất nào dưới đây được hấp thụ từ ruột non và vận chuyển theo đường máu về tim ?
A. Axit amin, glucose, vitamin C
B. Axit amin, glucose, vitamin A
C. Glucose, Lipit (dạng nhũ tương hóa)
D. Muối khoáng, Vitamin C, D, E
Vai trò chủ yếu của ruột già là gì?
A. Thải phân và hấp thụ đường
B. Tiêu hoá thức ăn và thải phân
C. Hấp thụ nước và thải phân
D. Tiêu hoá thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng
Chất nào sau đây giúp tiêu hóa tốt và thải phân dễ dàng hơn?
Protein
(Thịt, trứng, cá...)
Gluxit
(rau, củ quả nhiều chất xơ)
Lipit (Dầu, mỡ)
Muối khoáng
Loại thức uống nào dưới đây gây hại cho gan của bạn ?
Rượu trắng
Nước lọc
Nước khoáng
Nước ép trái cây
Chất nào sau đây giúp tiêu hóa tốt và thải phân dễ dàng hơn?
Protein
(Thịt, trứng, cá...)
Gluxit
(rau, củ quả nhiều chất xơ)
Lipit (Dầu, mỡ)
Muối khoáng
