Worksheetsclothes
Total questions: 60
Worksheet time: 36mins
T-shirt
Áo thun
Quần bò
Váy
Áo len
The jeans is (a) the bed
Hãy dịch ra Tiếng Việt:
Swimwear
BOOTS
bít tất
giày cao cổ
SHOES
cái cây
giày thấp
DRESS
váy dài
khăn quàng cổ
SCARFT
váy dài
khăn quàng cổ
raincoat
áo mưa
quần tất
SLIPPER
con khủng long
dép đi trong nhà
bít tất
PANTS
con khủng long
dép đi trong nhà
quần dài
SOCKS
con cá sấu
bít tất
quần dài
cake
coat
cool
cold
hat
cap
boots
trainers
trousers
slippers
dres
dress
dras
dross
scarf
hat
tights
gloves
scar
scarf
car
surf
shert
shart
shurt
shirt
short
sharts
sharks
shorts
What are these?
These are pants
These are gloves
This is glove
Those are glove
Quần bò tiếng anh là gì :
(a)
Áo khoác tiếng anh là gì?
Suit
Swimsuit
Bra
Coat
quần dài
(a)
váy liền
(a)
vớ, tất
(a)
túi xách tay
(a)
What is the girl wearing?
innovative ao dai
Jeans and shirt
T-shirt
I don't know.
What is this girl wearing?
T-SHIRT
áo cộc tay
quần dài
SKIRT
váy ngắn
quần dài
SHORTS
quần ngắn
mũ
CLOTHES
quần áo
Đồ ăn
cổ áo, vòng cổ thú cưng
(a)
cuff
(a)
gót giày
(a)
vòng cổ
(a)
nhẫn
(a)
dây thắt lưng, dây curoa, vành đai
(a)
hoa tai
(a)
ghim hoa cài áo
(a)
túi xách
(a)
đồng hồ
(a)
cái ô
(a)
vòng tay
(a)
vải bông
(a)
vải lanh
(a)
dép xăng đan
(a)
giày thể thao
(a)
ủng, bốt
(a)
khăn quàng cổ
(a)
mũ
(a)
găng tay
(a)
áo ngực nữ
(a)
áo lót, áo ghile, áo khoác không tay
(a)
quần tất, quần nỉ
(a)
túi
(a)
cái khuy áo, nút, cài khuy
(a)
khóa kéo, cài mở khóa v
(a)
vải len, lông cừu
(a)
tơ, lụa
(a)
