wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

clothes

Total questions: 60

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

T-shirt

a)

Áo thun

b)

Quần bò

c)

Váy

d)

Áo len

2.

The jeans is (a)   the bed

3.

Hãy dịch ra Tiếng Việt:

Swimwear

4 lines
4.

BOOTS

a)

bít tất

b)

giày cao cổ

5.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

6.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

7.

SCARFT

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

8.

raincoat

a)

áo mưa

b)

quần tất

9.

SLIPPER

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

bít tất

10.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

11.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

12.
a)

cake

b)

coat

c)

cool

d)

cold

13.
a)

hat

b)

cap

14.
a)

boots

b)

trainers

c)

trousers

d)

slippers

15.
a)

dres

b)

dress

c)

dras

d)

dross

16.
a)

scarf

b)

hat

c)

tights

d)

gloves

17.
a)

scar

b)

scarf

c)

car

d)

surf

18.
a)

shert

b)

shart

c)

shurt

d)

shirt

19.
a)

short

b)

sharts

c)

sharks

d)

shorts

20.

What are these?

a)

These are pants

b)

These are gloves

c)

This is glove

d)

Those are glove

21.

Quần bò tiếng anh là gì :

(a)  

22.

Áo khoác tiếng anh là gì?

a)

Suit

b)

Swimsuit

c)

Bra

d)

Coat

23.

quần dài

(a)  

24.

váy liền

(a)  

25.

vớ, tất

(a)  

26.

túi xách tay

(a)  

27.

What is the girl wearing?

a)

innovative ao dai

b)

Jeans and shirt

c)

T-shirt

d)

I don't know.

28.

What is this girl wearing?

29.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

30.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

31.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

32.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

33.

cổ áo, vòng cổ thú cưng

(a)  

34.

cuff

(a)  

35.

gót giày

(a)  

36.

vòng cổ

(a)  

37.

nhẫn

(a)  

38.

dây thắt lưng, dây curoa, vành đai

(a)  

39.

hoa tai

(a)  

40.

ghim hoa cài áo

(a)  

41.

túi xách

(a)  

42.

đồng hồ

(a)  

43.

cái ô

(a)  

44.

vòng tay

(a)  

45.

vải bông

(a)  

46.

vải lanh

(a)  

47.

dép xăng đan

(a)  

48.

giày thể thao

(a)  

49.

ủng, bốt

(a)  

50.

khăn quàng cổ

(a)  

51.



(a)  

52.

găng tay

(a)  

53.

áo ngực nữ

(a)  

54.

áo lót, áo ghile, áo khoác không tay

(a)  

55.

quần tất, quần nỉ

(a)  

56.

túi

(a)  

57.

cái khuy áo, nút, cài khuy

(a)  

58.

khóa kéo, cài mở khóa v

(a)  

59.

vải len, lông cừu

(a)  

60.

tơ, lụa

(a)