wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5th Grade - Vocabulary - Review 1-6 (Part 6)

Total questions: 71

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Swim - swam - swum

a)

chạy

b)

lướt sóng

c)

trượt

d)

bơi lội

2.
a)

swimming pool

b)

house

c)

garden

d)

yard

3.

Take a nap

a)

ăn trưa

b)

ngủ trưa

c)

giải lao

d)

đi học

4.

Take into

a)

chơi

b)

mặc vào

c)

đưa vào

d)

đặt

5.

Take photos

a)

rửa chén

b)

đi tắm

c)

chơi bóng rổ

d)

chụp hình

6.

Take - took - taken

a)

lấy

b)

gửi

c)

viết

d)

mang

7.

Tall

a)

thấp

b)

cao

c)

to

d)

nhỏ

8.
a)

ears

b)

face

c)

foot

d)

teeth

9.

Thailand

a)

Hàn Quốc

b)

Thái Lan

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

10.

That is = that's

a)

đây là những

b)

đó là những

c)

đó là

d)

đây là

11.

That's good

a)

dở quá

b)

thật tốt

c)

cảm ơn

d)

xin vui lòng

12.

Their

a)

của tôi

b)

của nó

c)

của chúng tôi

d)

của họ

13.

Then

a)

khi nào

b)

phía sau

c)

sau đó

d)

như thế nào

14.

There is

a)

có 1

b)

có nhiều

c)

đây là những

d)

đó là những

15.

They

a)

họ, chúng nó

b)

anh ấy

c)

bạn

d)

cô ấy

16.

Things

a)

quần áo

b)

suy nghĩ

c)

đồ dùng học tập

d)

điều, thứ

17.

Think - thought - thought

a)

lấy

b)

suy nghĩ

c)

mua

d)

mang theo

18.
a)

cry

b)

happy

c)

hungry

d)

thirsty

19.

Thirteen

a)

30

b)

13

c)

3

d)

300

20.

Thirty

a)

300

b)

3

c)

13

d)

30

21.

This is

a)

đó là

b)

đây là

c)

đây là những

d)

đó là những

22.

Time

a)

thời gian

b)

giây

c)

phút

d)

ngày

23.

Today

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

tháng trước

d)

tối nay

24.

Together

a)

để

b)

tụ họp

c)

hôm nay

d)

cùng nhau

25.

Too

a)

quá

b)

nhưng

c)

d)

hoặc

26.

Top

a)

lên

b)

xuống

c)

đỉnh

d)

ở dưới

27.

Tower

a)

thị trấn

b)

ngôi nhà

c)

khách sạn

d)

tòa nhà

28.

Town

a)

thành phố

b)

thị trấn

c)

quê hương

d)

trung tâm

29.

Toy

a)

dây thừng

b)

không gian

c)

đồ chơi

d)

cục đá

30.
a)

truck

b)

bus

c)

plane

d)

train

31.

Turn on

a)

tắt

b)

bật

c)

mặc vào

d)

đặt

32.

Turn off

a)

mặc

b)

đóng

c)

tắt

d)

bật

33.

Số 12

a)

two

b)

eleven

c)

twelve

d)

twenty

34.

Twenty

a)

12

b)

200

c)

20

d)

2

35.

Uncle

a)

ông

b)

c)

cô dì

d)

chú

36.

Use

a)

sử dụng

b)

đi

c)

làm việc

d)

mang theo

37.

Usually

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

không bao giờ

d)

hiếm khi

38.

Vacation

a)

khác nhau

b)

kỳ nghỉ

c)

đi làm

d)

nghỉ học

39.

Vegetable

a)

thịt

b)

trái cây

c)

rau củ

d)

bánh

40.

Very

a)

rất

b)

cực kì

c)

một vài

d)

quá

41.

Visit

a)

ăn

b)

ghé thăm

c)

xem

d)

chơi

42.
a)

read comics

b)

do gymnastics

c)

play volleyball

d)

visit family

43.

Volleyball

a)

bóng rổ

b)

bóng chày

c)

bóng chuyền

d)

bóng đá

44.

Wake up

a)

nằm

b)

đi bộ

c)

ngủ

d)

thức dậy

45.
a)

walk

b)

run

c)

play

d)

slide

46.

Walk to school

a)

đi học

b)

đến trường bằng xe đạp

c)

chạy xe

d)

đi bộ đến trường

47.

Wall

a)

quả bóng

b)

trung tâm thương mại

c)

tường

d)

cao

48.

Want to

a)

sẽ

b)

c)

muốn

d)

phải

49.
a)

write

b)

watch

c)

play

d)

do

50.

Water

a)

cát

b)

cơm

c)

trái cây

d)

nước

51.

Waterski

a)

lặn

b)

lướt ván nước

c)

lướt sóng

d)

chèo thuyền

52.

Way

a)

chờ đợi

b)

mua

c)

viết

d)

cách, đường

53.

We're = we are

a)

nó là

b)

họ là

c)

anh ấy là

d)

chúng tôi là

54.

Wear - wore - wore

a)

uống

b)

viết

c)

mặc

d)

thắng

55.

Weekend

a)

tuần

b)

cuối tuần

c)

tháng

d)

cuối năm

56.

What time

a)

cái gì

b)

mấy giờ

c)

như thế nào

d)

khi nào

57.

When

a)

như thế nào

b)

tại sao

c)

khi nào

d)

cái gì

58.

Wild

a)

biển

b)

động vật

c)

rừng

d)

hoang dã

59.
a)

door

b)

table

c)

house

d)

window

60.

Windsurf

a)

lướt sóng

b)

lướt ván nước

c)

chèo thuyền kayak

d)

lặn có ống thở

61.

With

a)

với

b)

c)

hoặc

d)

nhưng

62.

Woman

a)

trẻ em

b)

đàn ông

c)

con gái

d)

phụ nữ

63.

Work

a)

đi học

b)

làm việc

c)

ngồi xuống

d)

dọn dẹp

64.

World

a)

viết

b)

làm việc

c)

thế giới

d)

mặc

65.

Write - wrote - written

a)

mặc

b)

viết

c)

chờ đợi

d)

thắng

66.

Year

a)

tuần

b)

năm

c)

tháng

d)

ngày

67.

You

a)

bạn

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

tôi

68.

Younger brother

a)

chị gái

b)

em trai

c)

ông

d)

ba

69.

Your

a)

của nó

b)

của bạn

c)

của tôi

d)

của họ

70.
a)

monkey

b)

goat

c)

zebra

d)

donkey

71.

Zoo

a)

cửa hàng

b)

nhà hàng

c)

sở thú

d)

siêu thị