Worksheets5th Grade - Vocabulary - Review 1-6 (Part 6)
Total questions: 71
Worksheet time: 53mins
Swim - swam - swum
chạy
lướt sóng
trượt
bơi lội
swimming pool
house
garden
yard
Take a nap
ăn trưa
ngủ trưa
giải lao
đi học
Take into
chơi
mặc vào
đưa vào
đặt
Take photos
rửa chén
đi tắm
chơi bóng rổ
chụp hình
Take - took - taken
lấy
gửi
viết
mang
Tall
thấp
cao
to
nhỏ
ears
face
foot
teeth
Thailand
Hàn Quốc
Thái Lan
Trung Quốc
Nhật Bản
That is = that's
đây là những
đó là những
đó là
đây là
That's good
dở quá
thật tốt
cảm ơn
xin vui lòng
Their
của tôi
của nó
của chúng tôi
của họ
Then
khi nào
phía sau
sau đó
như thế nào
There is
có 1
có nhiều
đây là những
đó là những
They
họ, chúng nó
anh ấy
bạn
cô ấy
Things
quần áo
suy nghĩ
đồ dùng học tập
điều, thứ
Think - thought - thought
lấy
suy nghĩ
mua
mang theo
cry
happy
hungry
thirsty
Thirteen
30
13
3
300
Thirty
300
3
13
30
This is
đó là
đây là
đây là những
đó là những
Time
thời gian
giây
phút
ngày
Today
hôm qua
hôm nay
tháng trước
tối nay
Together
để
tụ họp
hôm nay
cùng nhau
Too
quá
nhưng
và
hoặc
Top
lên
xuống
đỉnh
ở dưới
Tower
thị trấn
ngôi nhà
khách sạn
tòa nhà
Town
thành phố
thị trấn
quê hương
trung tâm
Toy
dây thừng
không gian
đồ chơi
cục đá
truck
bus
plane
train
Turn on
tắt
bật
mặc vào
đặt
Turn off
mặc
đóng
tắt
bật
Số 12
two
eleven
twelve
twenty
Twenty
12
200
20
2
Uncle
ông
bà
cô dì
chú
Use
sử dụng
đi
làm việc
mang theo
Usually
luôn luôn
thường xuyên
không bao giờ
hiếm khi
Vacation
khác nhau
kỳ nghỉ
đi làm
nghỉ học
Vegetable
thịt
trái cây
rau củ
bánh
Very
rất
cực kì
một vài
quá
Visit
ăn
ghé thăm
xem
chơi
read comics
do gymnastics
play volleyball
visit family
Volleyball
bóng rổ
bóng chày
bóng chuyền
bóng đá
Wake up
nằm
đi bộ
ngủ
thức dậy
walk
run
play
slide
Walk to school
đi học
đến trường bằng xe đạp
chạy xe
đi bộ đến trường
Wall
quả bóng
trung tâm thương mại
tường
cao
Want to
sẽ
có
muốn
phải
write
watch
play
do
Water
cát
cơm
trái cây
nước
Waterski
lặn
lướt ván nước
lướt sóng
chèo thuyền
Way
chờ đợi
mua
viết
cách, đường
We're = we are
nó là
họ là
anh ấy là
chúng tôi là
Wear - wore - wore
uống
viết
mặc
thắng
Weekend
tuần
cuối tuần
tháng
cuối năm
What time
cái gì
mấy giờ
như thế nào
khi nào
When
như thế nào
tại sao
khi nào
cái gì
Wild
biển
động vật
rừng
hoang dã
door
table
house
window
Windsurf
lướt sóng
lướt ván nước
chèo thuyền kayak
lặn có ống thở
With
với
và
hoặc
nhưng
Woman
trẻ em
đàn ông
con gái
phụ nữ
Work
đi học
làm việc
ngồi xuống
dọn dẹp
World
viết
làm việc
thế giới
mặc
Write - wrote - written
mặc
viết
chờ đợi
thắng
Year
tuần
năm
tháng
ngày
You
bạn
anh ấy
cô ấy
tôi
Younger brother
chị gái
em trai
ông
ba
Your
của nó
của bạn
của tôi
của họ
monkey
goat
zebra
donkey
Zoo
cửa hàng
nhà hàng
sở thú
siêu thị
