wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Modul 1

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Phần cứng máy tính là gì?

a)

Cấu tạo của phần mềm về mặt logic

b)

Cấu tạo của phần mềm về mặt vật lý

c)

Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím,...

d)

Cả 3 phương án đều sai

2.

Lựa chọn nào cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn?

a)

A. Một máy tính xách tay có thể tái sử dụng các thành phần của nó có thể được sử dụng cho máy tính xách tay khác

b)

Máy tính xách tay có thể mang đi bất kì đâu

c)

Sửa máy tính xách tay ít tốn kém hơn

d)

Máy tính xách tay thường có kích thước lớn hơn máy tính để bàn

3.

Trong máy tính, PC là chữ viết tắt của từ nào?

a)

Personal Computer

b)

Performance Computer

c)

Personnal Connector

d)

Printing Computer

4.

Một loại máy tính có màn hình cảm ứng, khi sử dụng người dùng có thể dùng bút hoặc công cụ chọn để chạm vào, lựa chọn một đối tượng nào đó hoặc có thể nhập thông tin qua bàn phím ảo tích hợp trong máy là?

a)

Máy chủ

b)

Máy tính để bàn

c)

Máy tính FX500

d)

Máy tính bảng

5.

Điện thoại thông minh (smartphone) là gì?

a)

Bền hơn so với điện thoại di động khác

b)

Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi

c)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến

d)

Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành

6.

Thiết bị ngoại vi của máy tính là thiết bị nào?

a)

Sách điện tử

b)

Máy nghe nhạc Mp3

c)

Máy in

d)

Máy tính bảng

7.

Các thiết bị dùng để nhập dữ liệu vào máy tính là?

a)

Máy in

b)

Bàn phím, máy ghi hình trực tiếp, chuột, máy quét

c)

Máy fax

d)

Loa máy tính

8.

Những thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị ngoại vi?

a)

A. Mainboard, CPU, CD-ROM Drive, Chuột

b)

B. HDD, CD- ROM Drive, FDD, bàn phím

c)

C. Bàn phím, chuột, màn hình, máy in

d)

D. Màn hình, CPU, RAM, Main

9.

Các thành phần: RAM, CPU, thiết bị nhập xuất là?

a)

Phần cứng máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Phần mềm máy tính

d)

Thiết bị mạng và truyền thông

10.

Thuật ngữ “RAM” là từ viết tắt của cụm từ?

a)

Random Access Memory

b)

Recent Access Memory

c)

Read And Modify

d)

Read Access Memory

11.

ROM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ tạm thời

b)

Bộ nhớ chỉ đọc

c)

Bộ nhớ đọc, ghi

d)

Bộ nhớ ngoài

12.

CPU là gì?

a)

Thiết bị hiển thị của máy tính

b)

Thiết bị nhập liệu của máy tính

c)

Thiết bị lưu trữ của máy tính

d)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

13.

MB (Megabyte) là đơn vị đo gì?

a)

Đo tốc độ mạng

b)

Đo tốc độ của nguồn máy tính

c)

Đo dung lượng của thiết bị lưu trữ như đĩa cứng

d)

Độ phân giải màn hình

14.

ROM là viết tắt của từ gì?

a)

Read One Memory

b)

Random Only Memory

c)

Read Only Memory

d)

Random One Memory

15.

Phát biểu nào là đúng khi nói đến CPU?

a)

CPU thường được tích hợp với một chip gọi là vi xử lý

b)

CPU là viết tắt của Processing Unit, là đơn vị xử lý trung tâm được tích hợp trong một chip được gọi là một vi xử lý, để xử lý dữ liệu và dịch các lệnh của chương trình

c)

CPU lưu trữ các phần mềm người sử dụng

d)

CPU được tạo bởi bộ nhớ RAM và ROM

16.

Đơn vị tính nhỏ nhất của máy tính là gì?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Terabyte

d)

Megabyte

17.

Bit là gì?

a)

Là một phần tử nhỏ mang một trong 2 giá trị 0 và 1

b)

Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Là một đơn vị đo thông tin

18.

1 byte bằng?

a)

16 bit

b)

2 bit

c)

10 bit

d)

8 bit

19.

1 KB bằng?

a)

1000 byte

b)

1000 bit

c)

1024 bit

d)

1024 byte

20.

CPU làm những công việc chủ yếu nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Nhập dữ liệu

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Xuất dữ liệu

21.

Kể tên các loại bộ nhớ trong?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) và bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

b)

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

c)

Đĩa cứng (Hard disk)

d)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

22.

Các thiết bị nào có thể thiếu trong một bộ máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bộ nguồn

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Ổ đĩa mềm

23.

Cấu trúc chung của máy tính gồm có những khối chức năng nào?

a)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ

c)

Bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất, màn hình

d)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất

24.

Các thành phần cơ bản của 1 máy tính?

a)

Bộ nhớ, các thiết bị nhập, thiết bị xuất dữ liệu và con người

b)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ

c)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ, các thiết bị nhập và các thiết bị xuất dữ liệu

d)

CPU, bộ nhớ, các thiết bị nhập dữ liệu

25.

Phát biểu nào là đúng khi nói đến bộ nhớ RAM và ROM??

a)

RAM và ROM là hai bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Bộ nhớ RAM không bị xoá khi máy tính đã tắt. Bộ nhớ ROM bị xoá khi máy tính tắt

c)

Bộ nhớ ROM thường được dùng bởi các chương trình ứng dụng để lưu trữ tạm thời. Bộ nhớ RAM được dùng để lưu các file dữ liệu

d)

Bộ nhớ RAM là bộ nhớ đọc và ghi, trong khi ROM là bộ nhớ chỉ đọc

26.

Khi đọc các thông số cấu hình của một máy tính thông thường: 2GHZ-320GB-4.00GB, con số 4.00GB chỉ điều gì?

a)

Chỉ tốc độ của bộ vi xử lý

b)

Chỉ dung lượng của bộ nhớ chỉ đọc ROM

c)

Chỉ dung lượng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

d)

Chỉ dung lượng của đĩa cứng

27.

Đâu là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

a)

USB

b)

Máy in

c)

Webcam

d)

Cần điểu khiển

28.

Thành phần nào của máy tính có thể ngăn máy tính khởi động, nếu nó bị hư hỏng hoặc kết nối không đúng cách?

a)

Chuột

b)

Ổ đĩa cứng

c)

Máy in

d)

Bàn phím

29.

Nhóm nào sau đây bao gồm các thiết bị được xếp vào cùng loại?

a)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

b)

Máy in, máy scan, màn hình, loa

c)

Đĩa cứng trong, máy in, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

d)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, USB, thẻ nhớ, máy scan, ổ nhớ di động

30.

Máy Scanner được kết nối với máy tính thông qua cổng nào sau đây?

a)

RJ 45

b)

RJ 11

c)

USB

d)

Jack 3.5

31.

Bàn phím máy tính là thiết bị nào trong các thiết bị sau?

a)

Thiết bị thoát thông tin

b)

Thiết bị nhập thông tin

c)

Thiết bị lưu trữ thông tin

d)

Thiết bị xuất thông tin

32.

Hãy chỉ ra đâu là thiết bị nhập?

a)

Máy quét

b)

Loa

c)

Máy in

d)

Màn hình

33.

Thiết bị nào thực hiện thao tác nhập dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, máy vẽ, bàn phím, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Máy quét, Loa, chuột, màn hình

b)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

c)

Máy vẽ, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

d)

Bàn phím, chuột, máy quét

34.

Máy điện tử dùng để thu và lưu giữ hình ảnh một cách tự động thay vì phải dùng phim ảnh là máy gì?

a)

Máy ảnh thường

b)

Webcam

c)

Máy ảnh kỹ thuật số

d)

Máy quét ảnh

35.

Máy in và máy quét, thiết bị nào là thiết bị nhập thông tin vào máy tính?

a)

Cả hai

b)

Máy in

c)

Máy quét

36.

Thiết bị nào không thể thiếu trong một máy tính?

a)

CPU

b)

Máy in

c)

Ổ đĩa CD

d)

Ổ đĩa mềm

37.

Các thiết bị: chuột, bàn phím, máy quét, thuộc khối chức năng nào?

a)

Thiết bị xuất

b)

Thiết bị nhập

c)

Khối xử lý

d)

Các thiết bị lưu trữ

38.

Hãy chọn nhóm có thiết bị không cùng nhóm với những thiết bị còn lại?

a)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in, máy chiếu

b)

Máy scan, máy tính bảng, ổ đĩa mềm (FDD)

c)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in, máy chiếu

d)

Màn hình, máy in, máy chủ, điện thoại thông minh

39.

Thiết bị nào thực hiện thao tác xuất ra dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, bàn phím, máy chiếu, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Màn hình, Máy in, máy chiếu, loa

b)

Màn hình, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

c)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

d)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in

40.

Thiết bị xuất để đưa ra kết quả đã xử lý cho người sử dụng. Các thiết bị xuất thông dụng hiện nay là?

a)

Màn hình, màn hình cảm ứng, máy in, loa, tai nghe

b)

Màn hình, ổ cứng

c)

Màn hình, ổ mềm

d)

Máy in, ổ mềm

41.

Các thiết bị: màn hình, loa, máy in, thuộc khối chức năng nào?

a)

Các thiết bị lưu trữ

b)

Khối xử lý

c)

Thiết bị nhập

d)

Thiết bị xuất

42.

Hãy chọn nhóm có thiết bị không cùng nhóm với những thiết bị còn lại?

a)

Máy in, máy scan, usb

b)

Máy in, bàn phím, chuột

c)

Màn hình, máy in, loa

d)

Màn hình, máy in, bàn phím

43.

Phần mềm công cộng là gì?

a)

Là phần mềm có bản quyền và được thay đổi bởi bất cứ ai

b)

Là phần mềm dùng thử bị hạn chế về thời gian sử dụng và các tính năng sử dụng

c)

Là phần mềm có tính phí và bạn có thể chia sẻ cho những người khác mà không mất phí

d)

Là phần mềm không có bản quyền, bất cứ ai cũng có thể sử dụng miễn phí mà không bị hạn chế

44.

Đâu là một ví dụ về phần mềm hệ thống?

a)

Bàn phím

b)

Đĩa CD

c)

Hệ điều hành

d)

Đĩa mềm

45.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phần mềm là tập hợp của các thiết bị xuất như màn hình, máy ín, máy chiếu

b)

Phần mềm là một tập hợp những câu lệnh được viết bằng một hoặc nhiều ngôn ngữ lập trình, và các dữ liệu hay tài liệu liên quan nhằm tự động thực hiện một số nhiệm vụ hay chức năng

c)

Phần mềm là tập hợp của các thiết bị lưu trữ như ổ cứng, đĩa mềm, USB,…

d)

Phần mềm là tập hợp của các thiết bị nhập như máy scan, bàn phím, chuột,…

46.

Chương trình điều kiển thiết bị trong các đĩa CD kèm theo khi gắn thêm thiết bị ngoại vi cho máy tính thường gọi là gì?

a)

ROM

b)

IOS

c)

Driver

d)

RAM

47.

Chức năng chính của hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi như ổ đĩa, máy in, bàn phím, màn hình

b)

Quản lý, phân phối và thu hồi bộ nhớ

c)

Thực hiện các lệnh theo yêu cầu của người sử dụng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

48.

Hãy chỉ ra tên của một số hệ điều hành?

a)

Linux, Windows, Mac OS

b)

Linux, Turbo

c)

Windows, Max

d)

Linux, Window

49.

Hệ thống nào là tập hợp các chương trình phần mềm chạy trên máy tính, dùng để điều hành, quản lý các thiết bị phần cứng và tài nguyên phần mềm trên máy tính?

a)

Phần cứng

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Các loại trình dịch trung gian

50.

Phần mềm nào dưới đây được cài đặt đầu tiên trong máy tính?

a)

Ms Office

b)

Norton Antivirus

c)

MS Windows

d)

FireFox

51.

Hãy kể tên một số hệ điều hành?

a)

Linux, Windows, Mac OS

b)

Windows, Max

c)

Linux, Turbo

d)

Mac OS, Window

52.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Máy tính không cần hệ điều hành để chạy

b)

Phần mềm ứng dụng không cần hệ điều hành để chạy

c)

Hệ điều hành cần phần mềm ứng dụng để chạy

d)

Phần mềm ứng dụng cần hệ điều hành để chạy

53.

Hệ điều hành là?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm quản lý và phân phối tài nguyên máy tính phục vụ cho các ứng dụng

c)

Phần mềm tìm kiếm thông tin

d)

Phần mềm văn phòng

54.

Hệ điều hành nào sau đây không sử dụng cho máy tính?

a)

Windows XP

b)

WINDOWS 7

c)

LINUX

d)

Android

55.

Phần mềm Windows, Linux có đặc điểm gì chung?

a)

Tất cả đều là thiết bị phần cứng

b)

Tất cả đều là phần mềm hệ điều hành

c)

Tất cả đều là dịch vụ dải tần rộng

d)

Tất cả đều là phần mềm ứng dụng

56.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào là phần mềm ứng dụng?

a)

Unix

b)

Microsoft Word

c)

Linux

57.

"... là một cấu trúc bao gồm tập hợp các thao tác và các kết quả tương quan sử dụng trong việc phát triển để sản xuất ra một sản phẩm phần mềm"

a)

Quy trình hoạt động của máy tính

b)

Quy trình lắp ráp máy tính

c)

Quy trình phát triển phần mềm

d)

Quy trình sản xuất máy tính

58.

Phát biểu nào chưa đúng?

a)

Phần mềm thương mại - Commercia Software: có đăng ký bản quyền, không cho phép sao chép dưới bất kỳ hình thức nào

b)

Phần mềm miễn phí - Freeware: cho phép người khác tự do sử dụng hoàn toàn hoặc theo một số yêu cầu bắt buộc. Ví dụ kèm tên tác giả

c)

Phần mềm mã nguồn mở - Open Source Software: có đăng ký bản quyền, không cho phép sao chép dưới bất kỳ hình thức nào

d)

Phần mềm chia sẻ - Shareware: có bản quyền, dùng thử trước khi muA. Nếu muốn tiếp tục sử dụng chương trình thì được khuyến khích trả tiền cho tác giả

59.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được chia sẻ cho người khác

b)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm phải mua bản quyền để sử dụng

c)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm miễn phí

d)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được sửa mã nguồn

60.

Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Ubuntu

b)

Microsoft Office

c)

Open Office

d)

Mozilla Firefox

61.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phần mềm mã nguồn mở không có bản quyền

b)

Phần mềm mã nguồn mở không cho phép phân phối lại

c)

Phần mềm mã nguồn mở không có bảo hành

d)

Phần mềm mã nguồn mở gây hại cho người sử dụng

62.

Thiết bị nào quyết định khả năng làm việc của máy tính?

a)

Chuột

b)

Máy in

c)

CPU

d)

Bàn phím

63.

Tốc độ của máy tính phụ thuộc vào các yếu tố nào sau đây

a)

Hệ điều hành và quá trình tiến hành gom các tệp tin đã bị phân mảnh theo định kỳ

b)

Dung lượng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

c)

Tốc độ của bộ vi xử lý. Tốc độ, dung lượng và không gian trống của ổ cứng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

64.

Tuỳ chọn nào cho phép cải thiện hiệu năng của máy tính?

a)

Thêm card mạng không dây

b)

Nâng cấp RAM, CPU của máy tính

c)

Thêm các thiết bị không dây

d)

Tăng số cổng kết nối

65.

Hành động nào nên thực hiện để tăng hiệu năng của máy tính?

a)

Loại bỏ các chương trình không bao giờ dùng và đóng bớt các ứng dụng cùng chạy tại một thời điểm

b)

Chạy nhiều chương trình quét virus để tăng độ bảo vệ

c)

Luôn giữ các chương trình của nhà sản xuất trên máy tính

d)

Thường xuyên khôi phục các tệp tin từ thùng rác

66.

Phương án nào sau đây là đúng?

a)

Khi chuyển sang chế độ Sleep của Windows 7, máy tính vẫn tiêu thụ điện năng

b)

Khi chuyển sang chế độ Logout của Windows 7, máy tính không tiêu thụ điện năng

c)

Khi chuyển sang chế độ Shutdown của Windows 7, máy tính vẫn tiêu thụ điện năng

d)

Khi chuyển sang chế độ Sleep của Windows 7, máy tính không tiêu thụ điện năng

67.

Dưới góc độ địa lý, mạng máy tính được phân thành?

a)

Mạng cục bộ, mạng toàn cục, mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ, mạng toàn cục, mạng diện rộng, mạng toàn cầu

c)

Mạng cục bộ, mạng diện rộng, mạng toàn cầu

d)

Mạng toàn cục, mạng diện rộng, mạng toàn cầu

68.

Mạng LAN là viết tắt của?

a)

Location At Network

b)

Local At NetWork

c)

Local Area Network

d)

Local Area Net

69.

Mạng WAN là viết tắt của?

a)

Wide Area Network

b)

Wide are network

c)

Wide area networks

d)

Winde Area Network

70.

Khi sử dụng mạng LAN ta được các lợi ích gì?

a)

Quản lý tập trung

b)

Chia sẻ tài nguyên (ổ cứng, cơ sở dữ liệu, máy in, các phần mềm tiện ích,…)

c)

Dễ bảo trì, bảo dưỡng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

71.

Mạng LAN là mạng kết nối các máy tính?

a)

Ở cách nhau một khoảng cách lớn

b)

Không dùng chung một giao thức

c)

Ở gần nhau

d)

Không dùng chung một giao thức

72.

Mạng WAN là mạng kết nối các máy tính?

a)

Cùng một hệ điều hành

b)

Ở cách nhau một khoảng cách lớn

c)

Không dùng chung một giao thức

d)

Ở gần nhau

73.

Những yếu tố nào sau đây được sử dụng cho mạng cục bộ (LAN)?

a)

Kết nối máy tính cho các khu vực địa lý cách xa nhau

b)

Chia sẻ tài nguyên (máy in, máy quét,…)

c)

Kết nối bằng viễn thông và vệ tinh

d)

Tốc độ không cao

74.

Căn cứ vào quy mô sử dụng người ta chia thành các loại mạng nào?

a)

LAN

b)

WAN

c)

Internet

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

75.

Kỹ thuật dùng để kết nối mạng cho nhiều máy tính với nhau trong phạm vi một văn phòng gọi là?

a)

WAN

b)

MAN

c)

Internet

d)

LAN

76.

Đơn vị cơ bản dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu là?

a)

bps(bit per second)

b)

Bit

c)

Byte

d)

Hz

77.

MBps là đơn vị đo gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu

b)

Tốc độ ghi đĩa

c)

Tốc độ đọc dữ liệu từ ổ đĩa cứng

d)

Tốc độ Ghi đĩa CD

78.

Hãy chỉ ra phương tiện truyền dẫn thông tin?

a)

Cáp điện thoại

b)

Sóng vô tuyến

c)

Cáp quang

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

79.

Mạng Intranet là gì

a)

Là sự kết nối các máy tính trong một phạm vi nhỏ (nhà ở, phòng làm việc,…)

b)

Là sự kết nối các máy tính trên phạm vi toàn cầu

c)

Là sự kết nối giữa 2 máy tính với nhau

d)

Là sự kết nối các máy tính trong 1 cơ quan, tùy theo cấu hình của nhà quản trị (Admin) mà mỗi thông tin được hay không được cho phép gửi ra bên ngoài

80.

Internet có nghĩa là?

a)

Hệ thống máy tính

b)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau

c)

Hệ thống cơ sở hạ tầng mạng

d)

Hệ thống máy chủ

81.

"Download" có nghĩa là gì?

a)

Tải file hay folder

b)

Đang tải

c)

Không trực tuyến

d)

Đã tải xong

82.

Hãy kể tên các dịch vụ kết nối Internet?

a)

ADSL

b)

Tất cả các đáp án đều đúng

c)

FTTH

d)

Dial-up

83.

Các dịch vụ Internet dành cho người dùng?

a)

Thương mại điện tử

b)

Ngân hàng điện tử

c)

Chính phủ điện tử

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

84.

Đâu là phương thức làm việc trực tuyến

a)

E - lerning

b)

Teleworking

c)

Teleconferenc

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

85.

Phát biểu nào sau đây về thư điện tử (email) là đúng?

a)

Địa chỉ Email trùng với tên trong chứng minh nhân dân

b)

Email vận chuyển qua nhân viên bưu điện

c)

Email là viết tắt của từ Electronic mail, có nghĩa là thư điện tử

d)

Chi phí cao

86.

Cấu trúc 1 địa chỉ email là

a)

<Tên người dùng>.<Tên miền>

b)

<Tên người dùng>@<Tên miền>

c)

<Tên miền >. <Tên người dùng>

87.

Thông tin nào sau đây nói về thư điện tử?

a)

Dịch vụ này chưa có

b)

Là dịch vụ thực hiện truyền thông tin qua Internet thông qua các hộp thư điện tử

c)

Là dịch vụ chỉ dành cho những người làm trong lĩnh vực điện tử viễn thông

d)

Người đưa thư chỉ việc để thư ở hòm thư trước nhà người nhận là người nhận có thể biết được nội dung

88.

Lợi ích của email so với thư thông thường?

a)

Tốc độ gửi, nhận thư nhanh

b)

Tốn ít công vận chuyển, lưu trữ

c)

Khối lượng thư gửi và nhận lớn hơn so với thư thông thườn

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

89.

Phát biểu nào là đúng với tin nhắn tức thời (Instant Messages)

a)

Các thông báo trạng thái được hiển thị duy nhất khi người dùng đang trực tuyến

b)

Không thể thay đổi trạng thái và tên của mỗi trạng thái người dung

c)

Cho phép gửi các tập tin như tài liệu, hình ảnh, video clip, và âm thanh

d)

Bất kỳ người sử dụng nào cũng có thể truy cập vào nhóm mà không cần phải được mời

90.

Đặc điểm chính của hệ thống truyền giọng nói trên giao thức IP (Voice over Internet Protocal-VoIP)

a)

Phụ thuộc vào phần cứng được sử dụng

b)

Chỉ thực hiện được bằng phần mềm

c)

Phụ thuộc vào loại mạng ảo hỗ trợ nó

d)

Cung cấp một liên kết đến các mạng điện thoại truyền thống và không trả thêm bất kì một khoản chi phí nào

91.

Điều nào sau đây là đúng liên quan đến hệ thống truyền giọng nói trên giao thức IP (VoIP)?

a)

Phụ thuộc vào loại phần cứng được sử dụng

b)

Chỉ khả dụng trên các hệ thống máy tính cá nhân

c)

Không yêu cầu một đường dây điện thoại truyền thống

d)

Chuyên dụng trong các môi trường kinh doanh

92.

Diễn đàn (forum) là gì?

a)

Là một chương trình Chat trực tuyến.

b)

Là tổ chức về công nghệ thông tin

c)

Là một tổ chức về sáng tạo nghệ thuật

d)

Là nơi để cho người dùng Internet trao đổi thảo luận và tán ngẫu nhau

93.

Hãy chọn phương án đúng để điền vào dấu 3 chấm: "... là điểm truy cập tập trung và duy nhất, tích hợp các kênh thông tin dịch vụ, ứng dụng, là một sản phẩm hệ thống phần mềm được phát triển dựa trên một sản phẩm phần mềm cổng lõi"

a)

Cổng thông tin điện tử

b)

Trang tin điện tử

c)

Báo

d)

Tin nội bộ

94.

Hãy chọn phương án đúng để điền vào dấu 3 chấm: "... là một hệ thống thông tin được sử dụng để tạo ra một hoặc nhiều trang có thông tin được trình bày dưới các chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hay đặc biệt hơn là các ký hiệu để phục vụ cho việc cung c

a)

Tin nội bộ

b)

Báo

c)

Trang tin điện tử

d)

Cổng thông tin điện tử

95.

Nơi để cho người dùng Internet trao đổi thảo luận và tán gẫu nhau là gì?

a)

Chatroom

b)

Website

c)

Blog

d)

Forum

96.

Hãy chọn phương án đúng để điền vào dấu 3 chấm: "... là hình thức thảo luận trực tiếp trên Internet, bạn có thể thảo luận, trao đổi và nhận được câu trả lời hầu như ngay lập tức, cũng tương tự như khi bạn nói chuyện qua điện thoại"

a)

Website

b)

Forum

c)

Blog

d)

Chatroom

97.

Lựa chọn nào là đúng liên quan đến việc sửa tư thế khi sử dụng một máy tính?

a)

Đầu gối nên được ở một góc vuông nhưng ở một vị trí thấp hơn so với khung xương chậu

b)

Luôn sử dụng một bệ nghỉ chân

c)

Các cánh tay, cẳng tay, cổ tay để thẳng với bàn làm việc. Bàn chân nên được đặt trên sàn và hợp với đầu gối tạo thành một góc vuông

d)

Đầu và cằm nên nghiêng về phía sàn nhà, ngăn ngừa sự chênh lệch trọng lượng trên lưng và các vấn đề về cột sống

98.

Tác hại khi ngồi lâu trước máy tính?

a)

Căng thẳng thần kinh

b)

Đau lưng

c)

Mỏi mắt

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

99.

Đặt màn hình máy tính như thế nào là tốt cho mắt bạn?

a)

Trong phòng tối

b)

Không có ánh sáng chiếu vào

c)

Đối diện với cửa ra vào, của sổ, bóng đèn

d)

Không đối diện với cửa ra vào, cửa sổ, bóng đèn

100.

Công dụng của việc tái chế các bộ phận của máy tính

a)

Giảm các bệnh cho người sử dụng máy tính

b)

Giảm ô nhiễm môi trường

c)

Tiết kiệm chi phí sử dụng cho doanh nghiệp

d)

Gây ô nhiễm môi trường

101.

Các mật khẩu nào sau đây là khó phá nhất đối với hacker?

a)

h3llo

b)

p@ssWord123

c)

password

d)

123456

102.

Đâu là ví dụ của mật khẩu tốt

a)

Mật khẩu nhiều hơn 7 ký tự gồm cả chữ hoa, số, ký tự đặc biệt

b)

Mật khẩu phải giống lý lịch người sử dụng (ngày tháng năm sinh

c)

Chọn một mật khẩu có ít hơn 6 ký tự

d)

Mật khẩu chỉ gồm chữ hoặc số

103.

Cách nào để đề phòng khi giao dịch trực tuyến

a)

Đặt mật khẩu nhiều hơn 7 ký tự, gồm cả chữ hoa, số, ký tự đặc biệt

b)

Cảnh giác với thư giả mạo

c)

Không để lộ hồ sơ cá nhân

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

104.

Thiết bị nào hoạt động trong một môi trường máy tính nối mạng dùng để ngăn chặn một số liên lạc bị cấm bởi chính sách an ninh của cá nhân hay tổ chức?

a)

Tường lửa

b)

Điểm truy cập không dây

c)

Router

d)

Switch

105.

Virus máy tính là gì?

a)

Chương trình máy tính hoạt động ngay cả khi tắt máy

b)

Chương trình máy tính mô tả hoạt động của virus

c)

Virus sinh học lây lan qua việc sử dụng chung bàn phím

d)

Chương trình máy tính có khả năng tự lây lan nhằm phá hoại hoặc lấy cắp thông tin

106.

Virus máy tính có khả năng gì?

a)

Lây lan qua máy in

b)

Lây lan qua máy quét

c)

Tự sao chép để lây nhiễm

d)

Lây lan qua màn hình

107.

Loại mã nguồn độc hại nào không có chức năng tự sao chép nhưng lại có chức năng hủy hoại tương tự virus?

a)

Logic bomb

b)

Stealth virus

c)

Worm

d)

Trojan

108.

Phần mềm nào có thể gây hại cho máy tính của người dùng?

a)

Virut

b)

Virut, Spyware

c)

Spyware

d)

Microsoft Office

109.

Bạn nhận được một bức thư điện tử chứa tệp tin đính kèm mà bạn không nhận biết ra, bạn sẽ xử lý thế nào trong tình huống này để đảm bảo an toàn?

a)

Mở tệp tin đó ra để kiểm tra loại tệp tin

b)

Chuyển thư này cho người không có chuyên ngành công nghệ thông tin xem

c)

Quét tệp tin bằng chương trình chống virus

d)

Lưu bản sao tệp tin này vào đĩa cứng và mở bản sao này

110.

Để phòng chống Virus, cách tốt nhất là?

a)

Không nối mạng Internet cho máy tính

b)

Chỉ quét virus cho những ổ đĩa cài hệ điều hành

c)

Sử dụng USB mà không quét Virus

d)

Sử dụng các chương trình quét virus nổi tiếng và phải cập nhật thường xuyên, thường xuyên kiểm tra các ổ đĩa, đặc biệt thận trọng khi sao chép dữ liệu từ nơi khác mang tới

111.

Luật công nghệ thông tin ra đời và chính thức có hiệu lực từ ngày, tháng, năm nào?

a)

Ngày 29/6/2008 và có hiệu lực ngày 01/01/2009

b)

Ngày 29/6/2005 và có hiệu lực ngày 01/01/2006

c)

Ngày 29/6/2006 và có hiệu lực ngày 01/01/2007

d)

Ngày 29/6/2007 và có hiệu lực ngày 01/01/2008

112.

Một thoả thuận ràng buộc mang tính pháp lý quy định cụ thể các điều khoản về sử dụng một ứng dụng và xác định các quyền của nhà sản xuất và của người dùng cuối là gì?

a)

Thoả thuận không tiết lộ (Non-Disclosure Agreement)

b)

Giấy phép phần mềm (Software License)

c)

Thoả thuận người dùng web (Web User Argeement)

d)

Bản quyền sản xuất (Producer Copyright)

113.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Cài phần mềm, trò chơi từ đĩa CD sao chép là vi phạm luật bản quyền

b)

Cài phần mềm, trò chơi bị bẻ khóa là không vi phạm luật bản quyền

c)

Cài đặt phần mềm, trò chơi từ đĩa CD có bản quyền là không vi phạm luật bản quyền

d)

Cài đặt phần mềm, trò chơi từ đĩa CD đi mượn là vi phạm luật bản quyền

114.

Hãy chọn phương án đúng để điền vào dấu 3 chấm: "... là độc quyền của một tác giả cho tác phẩm của người này"

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Quyền dịch chuyển

c)

Quyền sao chép

d)

Quyền tác giả

115.

Giấy phép sử dụng phần mềm có thể thiết lập tuỳ chọn nào?

a)

Giá chuyển nhượng các quyền

b)

Tự do kinh doanh trên bản sao giấy phép

c)

Tự do để chuyển chương trình cho các bên thứ ba

d)

Người sử dụng tự do quảng bá chính họ là tác giả của phần mềm

116.

Phần mềm văn phòng nào sau đây sử dụng giấy phép mã nguồn mở

a)

Kaspersky

b)

Windows 7

c)

Microsoft Office

d)

Open Office

117.

Khi một cơ quan mua một chương trình máy tính, trong những trường hợp nào chương trình này có thể được cài đặt miễn phí trong cơ quan đó?

a)

Khi nó được sử dụng tối đa cho 3 máy tính một lúc

b)

Khi có sự đồng ý bản quyền cho phép điều này

c)

Khi cơ quan đó có dưới 10 nhân viên

d)

Khi chương trình này có giá dưới 100 nghìn đồng

118.

Tuỳ chọn nào là mô tả tốt nhất về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Phần mềm được sử dụng để mở một loạt tập tin cụ thể

b)

Phần mềm được phát triển bởi hai hay nhiều cá nhân

c)

Phần mềm với mã nguồn có sẵn và có thể được sửa đổi bởi bất cứ ai

d)

Một tuỳ chọn phần mềm mà người dùng có thể mua mã nguồn các ứng dụng

119.

Cách nào sau đây là tốt nhất để chống lại điểm yếu bảo mật trong phần mềm hệ điều hành

a)

Shutdown hệ thống khi không sử dụng

b)

Cài đặt lại hệ điều hành

c)

Luôn cập nhật phần mềm hệ thống

d)

Không cập nhật phần mềm hệ thống

120.

Để bảo vệ dữ liệu ta phải làm gì

a)

Không sao lưu dữ liệu để lưu trữ

b)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

c)

Chia sẻ dữ liệu cho nhiều người dùng

d)

Không đặt mật khẩu bảo vệ tài liệu