wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ving

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

enjoy

b)

learn

c)

agree

d)

mind

2.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

let's

b)

spend

c)

suggest

d)

learn

3.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

want

b)

make

c)

practice

d)

plan

4.

chọn các từ theo sau bởi Ving

a)

in

b)

busy

c)

fancy

d)

decide

5.

chọn các từ theo sau bởi Ving

a)

used to

b)

would rather

c)

look forward to

d)

worth

6.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

admit

b)

pretend

c)

deny

d)

expect

7.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

hope

b)

promise

c)

refuse

d)

finish

8.

Chia động từ trong câu

I'm not used to (get) up early.

(a)  

9.

Cấu trúc nào dưới đây là đúng

a)

Prefer to V than to V

b)

prefer Ving than Ving

c)

prefer Ving to Ving

d)

prefer N to N

10.

Cấu trúc nào sau đây đúng

a)

spend Ving

b)

spend to V

c)

spend thời gian to V

d)

spend thời gian Ving

11.

I like......

a)

swimming

b)

swim

c)

swims

d)

swam

12.

Don’t spend a lot of time_______about details yet.

a)

to think

b)

thinking

c)

to be thinking

d)

think

13.

She loves______in smaller towns. She has been living there all her life.

a)

to live

b)

live

c)

living

14.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

enjoy

b)

learn

c)

agree

d)

mind

15.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

enjoy

b)

learn

c)

agree

d)

mind

16.

Cấu trúc nào dưới đây là đúng

a)

Prefer to V than to V

b)

prefer Ving than Ving

c)

prefer Ving to Ving

d)

prefer N to N

17.

She adores ________ with young children. (work)

a)

to work

b)

working

c)

work

d)

worked

18.

Don’t spend a lot of time_______about details yet.

a)

to think

b)

thinking

c)

to be thinking

d)

think

19.

A:Does Peter like ______ ball games or going to the movies?

B:Both, and he’s very good at ______ sports.

a)

watching; playing

b)

to watch; playing

c)

to watch; to play

d)

watching; play

20.

I enjoy ______ in the quiet mountains alone, but I never do that without ______ my dog along. It can protect me when I meet bad guys.

 

 

a)

jogging; bring

b)

to jog; bring

c)

jogging; bringing

d)

to jog; bringing

21.

Minh is interested in ________ (listen) to music before _____ (go) to bed.

a)

listen - go

b)

to listen - to go

c)

listening - going

d)

listening - to go

22.
Andy likes _____ with his toys very much.
a)
to plays
b)
playing
c)
to playing
d)
plays
23.

Keep

a)

Ving

b)

To V

c)

Ved

d)

To Ving

24.

Wish

a)

Ved

b)

To Ving

c)

Ving

d)

To V

25.

Would like

a)

Ving

b)

To Ving

c)

Ved

d)

All answers are wrong

26.

offer

a)

To V

b)

Ving

c)

Ved

d)

Vnt

27.

admit

a)

Ved

b)

To Ved

c)

To V

d)

Ving

28.

ask

a)

Ving

b)

To V

c)

Vnt

d)

Ved

29.

mind

a)

Ving

b)

To V

c)

Ved

d)

A&B are correct

30.

agree

a)

Ving

b)

To Ving

c)

To V

d)

A&C are correct

31.

plan

a)

To Ving

b)

To V

c)

Ved

d)

All answer are wrong

32.

consider

a)

Ving

b)

To V

c)

Ved

d)

Vnt

33.

Bạn Nguyễn Hải Nam nói rằng sau động từ "avoid" thì động từ chia là To V.Vậy bạn Nam nói đúng hay sai

a)

Sai sai quá sai

b)

Quá là chuẩn luôn không lệch đi đâu được

34.

expect

a)

To v

b)

Ving

c)

To Ving

d)

A&B are correct

35.

be able

a)

To V

b)

To Ving

c)

Had been Ved

d)

Ving

36.

deny

a)

To V

b)

To Ving

c)

Ved

d)

Ving

37.

continute

a)

Ved

b)

To Ving

c)

Ving

d)

To V

38.

It's no good

a)

Ving

b)

To V

c)

To Ving

d)

Ved

39.

promise

a)

Ving

b)

To Ving

c)

To V

d)

All answer are wrong

40.

manage

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ving

d)

Ved

41.

watse

a)

Ving

b)

To V

c)

To Ving

d)

Ved

42.

risk

a)

Ving

b)

To ving

c)

To V

d)

Ved

43.

fancy

a)

To V

b)

Ved

c)

To Ving

d)

All answer are wrong

44.

suggest

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ving

d)

A&B are correct

45.

be busy

a)

to v

b)

Ving

c)

Ved

d)

Vnt

46.

hope

a)

To be V

b)

To V

c)

Ving

d)

A is correct

47.

wish

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ving

d)

Vnt

48.

choose

a)

Ving

b)

To V

c)

To Ving

d)

Ved

49.

enough

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ving

d)

To be V

50.

tend

a)

Ving

b)

To V

c)

To Ving

d)

Ved

51.

want

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ving

d)

Vnt

52.

demand

a)

To Ving

b)

To V

c)

Ving

d)

Vnt

53.

warn

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ved

d)

Vnt

54.

told

a)

To V

b)

To Ving

c)

To Ved

d)

Ving

55.

how

a)

To Ving

b)

Ved

c)

Ving

d)

To V

56.

quit

a)

Ving

b)

To Ving

c)

Ved

d)

All correct are wrong

57.

can't bear

a)

To V

b)

Ving

c)

Ved

d)

Ved

58.

Chúc mừng bạn đã vượt qua câu hỏi thứ 35,bạn có muốn tiếp tục cuộc chơi không?

a)

b)

Không

59.

what

a)

To V

b)

Ving

c)

To ving

d)

Ved

60.

decide

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ving

d)

Vnt

61.

refuse

a)

Ving

b)

To V

c)

To Ving

d)

Ved

62.

involve

a)

To Ving

b)

To V

c)

Ving

d)

To Ved

63.

tell

a)

To Ving

b)

To V

c)

Ving

d)

To Ved

64.

postpone

a)

To Ving

b)

To V

c)

To Vnt

d)

Ving

65.

threate

a)

To V

b)

To Ving

c)

To Ved

d)

Ving

66.

seem

a)

To V

b)

Ving

c)

To Ving

d)

Ved

67.

pratice

a)

To V

b)

Ving

c)

To ving

d)

To ved

68.

in

a)

Ving

b)

To V

c)

Vnt

d)

To Ved

69.

enjoy

a)

Ved

b)

To V

c)

To Ved

d)

Ving

70.

begin

a)

Ved

b)

To V

c)

Ving

d)

Vnt

71.

give

a)

Vnt

b)

Vs,es

c)

To V

d)

Ving

72.

love

a)

Ving

b)

To V

c)

To Ving

d)

Ved

73.

at

a)

Vnt

b)

To V

c)

Ving

d)

Ved