wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SỬ3333

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Từ thế kỉ XIX, nền nông nghiệp ở Nhật Bản dựa trên cơ sở

a)

A. quan hệ sản xuất phong kiến lạc hậu.

b)

B. kinh tế tự cấp, tự túc.

c)

C. ruộng đất và điền trang.

d)

D. địa chủ bóc lột nông dân.

2.

Câu 2: Từ đầu thế kỉ XIX đến trước năm 1868, đặc điểm bao trùm của nền kinh tế Nhật Bản là gì?

a)

A. Nông nghiệp lạc hậu.

b)

B. Công nghiệp phát triển.

c)

C. Thương mại hàng hóa phát triển.

d)

D. Sản xuất quy mô lớn.

3.

Câu 3: Từ thế kỉ XIX, ở Nhật Bản, hình thức kinh tế nào xuất hiện ngày càng nhiều?

a)

A. Kinh tế hàng hóa.

b)

B. Công trường thủ công.

c)

C. Kinh tế công thương.

d)

D. Công nghiệp nặng.

4.

Câu 4: Dưới chế độ Mạc phủ, mầm mống kinh tế nào phát triển nhanh chóng?

a)

A. Phong kiến.

b)

B. Nông nghiệp.

c)

C. Tư bản chủ nghĩa.

d)

D. Công nghiệp.

5.

Câu 5: Ý nào không phản ánh đúng nét mới của nền kinh tế Nhật Bản từ đầu thế kỉ XIX đến trước năm 1868?

a)

A. Công trường thủ công xuất hiện ngày càng nhiều.

b)

B. Kinh tế hàng hóa phát triển mạnh.

c)

C. Tư bản nước ngoài đầu tư nhiều ở Nhật Bản.

d)

D. Những mầm mống kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

6.

Câu 6: Ý nào không phản ánh đúng tình hình kinh tế của Nhật Bản từ đầu thế kỉ XIX đến trước năm 1868?

a)

A. Nền nông nghiệp vẫn dựa trên quan hệ sản xuất phong kiến lạc hậu.

b)

B. Công trường thủ công xuất hiện ngày càng nhiều.

c)

C. Mầm mống kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển nhanh chóng.

d)

D. Sản xuất công nghiệp theo dây chuyền chuyên môn hóa.

7.

Câu 7: Từ thế kỉ XIX, tầng lớp nào ở Nhật Bản không có quyền lực về chính trị?

a)

A. Tư sản công nghiệp

b)

B. Tư sản mại bản.

c)

C. Tư sản công thương

d)

D. Thợ thủ công.

8.

Câu 8: Cuộc Duy tân Minh Trị ở Nhật Bản diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

A. Chế độ Mạc phủ do Sô-gun (Tướng quân) đứng đầu thực hiện những cải cách quan trọng.

b)

B. Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa được tạo điều kiện phát triển mạnh mẽ ở Nhật Bản.

c)

C. Các nước tư bản phương Tây được tự do trao đổi buôn bán hàng hóa ở Nhật.

d)

D. Xã hội phong kiến Nhật Bản lâm vào tình trạng khủng hoảng, suy yếu nghiêm trọng.

9.

Câu 9: Minh Trị là hiệu của vua

a)

A. Mút-xu-hi-tô.

b)

B. Sat-su-ma.

c)

C. Ko-mây.

d)

D. Tô-ku-ga-oa.

10.

Câu 10: Nguyên nhân trực tiếp để Thiên hoàng Minh Trị quyết định thực hiện một loạt cải cách là

a)

A. do đề nghị của các đại thần.

b)

B. muốn thể hiện quyền lực sau khi lên ngôi.

c)

C. chế độ Mạc phủ đã sụp đổ.

d)

D. đáp ứng nguyện vọng của quần chúng nhân dân.

11.

Câu 11: Tháng 1/1868, một sự kiện quan trọng đã diễn ra ở Nhật Bản là

a)

A. chế độ Mạc phủ sụp đổ.

b)

B. Thiên hoàng Minh Trị lên ngôi.

c)

C. Nhật Bản kí hiệp ước mở cửa cho Mĩ vào buôn bán.

d)

D. Cuộc Duy tân Minh Trị bắt đầu.

12.

Câu 12: Đến giữa thế kỉ XIX, Nhật Bản vẫn là một quốc gia phong kiến, quyền hành thực tế thuộc về:

a)

A. Thiên hoàng.

b)

B. Tướng quân (thuộc dòng họ Tô-ku-ga-oa).

c)

C. lãnh chúa phong kiến.

d)

D. giai cấp tư sản.

13.

Câu 13: Đến giữa thế kỉ XIX, Nhật Bản là một quốc gia

a)

A. phong kiến quân phiệt.

b)

B. công nghiệp phát triển.

c)

C. phong kiến trì trệ, bảo thủ.

d)

D. tư bản chủ nghĩa.

14.

Câu 14: Vì sao cuối thế kỉ XIX, các nước ở châu Á đều bị phương Tây xâm lược, đô hộ nhưng Nhật Bản lại thoát khỏi số phận ấy?

a)

A. Nhật Bản là vùng đất không giàu tài nguyên thiên nhiên.

b)

B. Nhật Bản đã tiến hành cuộc Duy tân Minh Trị.

c)

C. Nhật Bản là nước thân phương Tây từ lâu.

d)

D. Nhật Bản từ lâu đã là đế quốc.

15.

Câu 15: Lực lượng có đủ khả năng lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế ở Nhật Bản (giữa thế kỉ XIX) là

a)

A. nông dân.

b)

B. tư sản.

c)

C. công nhân.

d)

D. quý tộc.

16.

Câu 16: Vì sao các nước tư bản phương Tây, trước tiên là Mĩ, dùng áp lực quân sự đòi Nhật Bản phải “mở cửa”?

a)

A. Vì chế độ Mạc phủ rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng.

b)

B. Vì Mĩ và phương Tây đang cần thị trường ở Nhật Bản.

c)

C. Vì số phận của Nhật Bản cũng giống như các nước châu Á khác.

d)

D. Vì Nhật Bản không có điều kiện làm cách mạng tư sản.

17.

Câu 1: Đến giữa thế kỉ XIX, Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân

a)

A. Anh.

b)

B. Pháp.

c)

C. Bồ Đào Nha.

d)

D. Tây Ban Nha.

18.

Câu 17: Nội dung nào sau đây không đúng về chính sách cai trị của thực dân Anh ở Ấn Độ nửa sau thế kỉ XIX?

a)

A. Xóa bỏ chế độ đẳng cấp.

b)

B. Mua chuộc giai cấp phong kiến bản xứ.

c)

C. Chia rẽ chủng tộc, tôn giáo.

d)

D. Ra sức vơ vét, bóc lột tài nguyên.

19.

Câu 18: Nội dung nào sau đây không đúng về chính sách cai trị của thực dân Anh ở Ấn Độ?

a)

A. Duy trì chế độ đẳng cấp.

b)

B. Mua chuộc giai cấp phong kiến bản xứ.

c)

C. Thiết lập chính quyền tự trị của người bản xứ.

d)

D. Vơ vét, bóc lột tài nguyên.

20.

Câu 19: Đảng Quốc Đại (thành lập năm 1885) là chính đảng đại diện cho giai cấp nào ở Ấn Độ?

a)

A. Công nhân.

b)

B. Nông dân.

c)

C. Địa chủ.

d)

D. Tư sản.

21.

Câu 20: Chủ trương của Đảng Quốc Đại Ấn Độ trong những năm 1885 - 1905 là

a)

A. lật đổ ách thống trị của thực dân Anh, xây dựng quốc gia độc lập.

b)

B. kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang đòi quyền tự trị.

c)

C. đấu tranh ôn hòa, đòi chính phủ thực dân tiến hành cải cách.

d)

D. tập hợp nhân dân nổi dậy đấu tranh vũ trang, đòi quyền tự trị.

22.

Câu 21: Cơ sở cho sự ra đời của Đảng Quốc Đại ở Ấn Độ vào cuối thế kỉ XIX là

a)

A. ý thức chính trị của tư sản Ấn Độ ngày càng phát triển.

b)

B. sự hình thành của tầng lớp thương nhân Ấn Độ.

c)

C. chính phủ Anh chấp nhận trao quyền tự trị cho Ấn Độ.

d)

D. công nhân Ấn Độ đã trưởng thành về ý thức chính trị.

23.

Câu 22: Sự ra đời Đảng Quốc Đại (năm 1885)

a)

A. diễn ra đồng thời với sự ra đời của chính đảng vô sản ở Ấn Độ.

b)

B. đánh dấu giai cấp tư sản Ấn Độ bước lên vũ đài chính trị.

c)

C. đã mở đầu cao trào đấu tranh vũ trang đòi độc lập ở Ấn Độ.

d)

D. đánh dấu giai cấp công nhân Ấn Độ bước lên vũ đài chính trị.

24.

Câu 23: Phái cấp tiến trong Đảng Quốc Đại Ấn Độ do Ti-lắc đứng đầu có chủ trương

a)

A. đấu tranh ôn hòa đòi chính phủ thực dân tiến hành cải cách.

b)

B. lật đổ ách thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

c)

C. đấu tranh ôn hòa, đòi quyền tự trị cho Ấn Độ.

d)

D. thỏa hiệp với thực dân Anh cùng cai trị Ấn Độ.

25.

Câu 24: Sự kiện nào là nguyên nhân trực tiếp làm bùng nổ cao trào dân tộc 1905 - 1908 ở Ấn Độ?

a)

A. Đảng Quốc dân đại hội (gọi tắt là Đảng Quốc đại) thành lập.

b)

B. Chính phủ Anh ban hành đạo luật chia cắt Ben-gan.

c)

C. Cuộc tổng bãi công 6 ngày của hàng vạn công nhân Bom-bay.

d)

D. Nữ hoàng Anh tuyên bố đồng thời là nữ hoàng Ấn Độ.

26.

Câu 25: Cao trào đấu tranh trong những năm 1905 - 1908 của nhân dân Ấn Độ đã

a)

A. buộc thực dân Anh phải công nhận nền độc lập của Ấn Độ.

b)

B. xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt về đẳng cấp ở Ấn Độ.

c)

C. xóa bỏ hoàn toàn sự cách biệt về tôn giáo ở Ấn Độ.

d)

D. buộc thực dân Anh phải thu hồi đạo luật chia cắt Ben-gan.

27.

Câu 26: Nhận xét nào đúng về tính chất của cao trào đấu tranh 1905 - 1908 của nhân dân Ấn Độ?

a)

A. Chỉ có tính dân tộc.

b)

B. Không có tính cách mạng,

c)

C. Có tính dân tộc sâu sắc.

d)

D. Chỉ có tính dân chủ.

28.

Câu 27: Đặc điểm nào không phải của nhân dân Ấn Độ dưới chính sách thống trị của thực dân Anh?

a)

A. một bộ phận nhỏ bị bần cùng và phá sản.

b)

B. bị bần cùng, nghèo đói, mất ruộng đất.

c)

C. bị ba tầng áp bức của đế quốc, tư sản và phong kiến.

d)

D. đời sống ổn định, phát triển.

29.

Câu 28: Điểm hạn chế trong chủ trương đấu tranh của Đảng Quốc Đại từ năm 1885-1905 là?

a)

A. chỉ dùng phương pháp đấu tranh ôn hòa (xem lại đáp án này)

b)

B. phản đối hình thức đấu tranh bạo lực

c)

C. không đưa ra mục tiêu cải cách về giáo dục, xã hội

d)

D. Chủ trương sử dụng phương pháp bạo động

30.

Câu 29: Ngày 1/1/1851 nổ ra cuộc khởi nghĩa nào tiêu biểu ở Trung Quốc?

a)

A. Hồng Tú Toàn.

b)

B. Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu.

c)

C. Thái bình Thiên quốc.

d)

D. Nghĩa Hòa đoàn.

31.

Câu 30: Cuộc chiến tranh thuốc phiện do thực dân Anh gây ra ở Trung Quốc vào thời gian nào?

a)

A. Từ tháng 6/1840 đến tháng 7/1842.

b)

B. Từ tháng 8/1840 đến tháng 6/1842.

c)

C. Từ tháng 6/1840 đến tháng 8/1842.

d)

D. Từ tháng 6/1840 đến tháng 6/1842.

32.

Câu 31: Cuộc khởi nghĩa Thái bình Thiên quốc do ai lãnh đạo?

a)

A. Khang Hữu Vi.

b)

B. Tôn Trung Sơn.

c)

C. Lương Khải Siêu.

d)

D. Hồng Tú Toàn.

33.

Câu 32: Ngày 19/7/1864 diễn ra sự kiện lịch sử gì ở Trung Quốc?

a)

A. Cuộc khởi nghĩa Thái bình Thiên quốc bị thất bại.

b)

B. Cuộc vận động Duy Tân của Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu.

c)

C. Từ Hy Thái Hậu làm cuộc chính biến, ra lệnh bắt vua Quang Tự.

d)

D. Cuộc khởi nghĩa vũ trang của nông dân chống đế quốc diễn ra ở miền Bắc Trung Quốc.

34.

Câu 33: Đến cuối thế kỉ XIX, Đức xâm chiếm vùng nào ở Trung Quốc?

a)

A. Vùng Sơn Đông.

b)

B. Vùng châu thổ sông Dương Tử.

c)

C. Vùng Đông Bắc.

d)

D. Thành phố Bắc Kinh.

35.

Câu 34: Cuộc khởi nghĩa Thái bình Thiên quốc kéo dài bao nhiêu năm?

a)

A. 20 năm.

b)

B. 14 năm.

c)

C. 15 năm.

d)

D. 24 năm.

36.

Câu 35: Hiệp ước Nam Kinh (1842) mà chính quyền Mãn Thanh kí với thực dân Anh đã đưa đến hậu quả gì ở Trung Quốc?

a)

A. Biến Trung Quốc thành một nước thuộc địa của thực dân Anh.

b)

B. Mở đầu cho quá trình biến Trung Quốc từ một nước phong kiến độc lập trở thành một nước nửa phong kiến, nửa thuộc địa.

c)

C. Biến Trung Quốc thành một nước thuộc địa của thực dân Anh và các nước phương Tây.

d)

D. Biến Trung Quốc thành một nước phụ thuộc Anh.

37.

Câu 36: Ai là người lãnh đạo của phong trào cách mạng theo khuynh hướng dân chủ tư sản ở Trung Quốc?

a)

A. Khang Hữu Vi.

b)

B. Mao Trạch Đông.

c)

C. Lương Khải Siêu.

d)

D. Tôn Trung Sơn.

38.

Câu 37: Học thuyết Tam dân ở Trung Quốc nêu rõ điều gì?

a)

A. “Đánh đuổi đế quốc, xóa bỏ ngôi vua, thiết lập dân quyền”.

b)

B. “Dân tộc độc lập, dân quyền tự do, dân sinh hạnh phúc”.

c)

C. “Tự do, dân chủ, cơm áo, hòa bình”.

d)

D. “Dân tộc độc lập, dân quyền hạnh phúc, dân sinh tự do”.

39.

Câu 38: Trung Quốc Đồng minh hội ra đời vào thời gian nào?

a)

A. Tháng 8/1905.

b)

B. Tháng 9/1905.

c)

C. Tháng 10/1905.

d)

D. Tháng 11/1905.

40.

Câu 39: Chính đảng của giai cấp tư sản Trung Quốc ra đời vào năm 1905 có tên gọi là

a)

A. Đảng Dân chủ tư sản Trung Quốc.

b)

B. Đảng Dân chủ tư sản kiểu mới ở Trung Quốc.

c)

C. Trung Quốc Đồng minh hội.

d)

D. Trung Quốc Liên minh hội.

41.

Câu 40: Cách mạng Tân Hợi năm 1911 đã thực hiện những nhiệm vụ gì?

a)

A. Lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, tạo điều kiện cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

B. Lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, đánh đuổi chủ nghĩa đế quốc xâm lược.

c)

C. Đánh đuổi đế quốc xâm lược.

d)

D. Lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, giải quyết ruộng đất cho nông dân.

42.

Câu 41: Cách mạng Tân Hợi năm 1911 được đánh giá là một cuộc cách mạng

a)

A. dân chủ tư sản.

b)

B. dân chủ tư sản kiểu mới.

c)

C. vô sản.

d)

D. dân chủ tư sản chưa triệt để.

43.

Câu 42: Hạn chế của cuộc Cách mạng Tân Hợi năm 1911 là

a)

A. chưa đánh đuổi đế quốc xâm lược.

b)

B. chưa thủ tiêu hoàn toàn chế độ phong kiến, chưa đánh đuổi đế quốc xâm lược, chưa giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

c)

C. chưa tạo điều kiện cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

d)

D. chưa thủ tiêu hoàn toàn chế độ phong kiến, chưa đánh đuổi đế quốc xâm lược, giai cấp tư sản chưa thật sự nắm quyền.

44.

Câu 43: Ý nghĩa cơ bản nhất của Cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc là

a)

A. cuộc cách mạng tư sản đầu tiên nổ ra ở Trung Quốc.

b)

B. cách mạng lật đổ chế độ phong kiến, lập chế độ cộng hòa.

c)

C. mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển ở Trung Quốc.

d)

D. ảnh hưởng đến phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á.

45.

Câu 44: Đến giữa thế kỉ XIX, Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân

a)

A. Anh.

b)

B. Pháp.

c)

C. Bồ Đào Nha.

d)

D. Tây Ban Nha.

46.

Câu 45: Ý nghĩa cơ bản nhất của Cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc là

a)

A. cuộc cách mạng tư sản đầu tiên nổ ra ở Trung Quốc.

b)

B. cách mạng lật đổ chế độ phong kiến, lập chế độ cộng hòa.

c)

C. mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển ở Trung Quốc.

d)

D. ảnh hưởng đến phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á.

47.

Câu 46: Trong cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất, quốc gia nào sau đây thuộc phe Liên minh?

a)

A. Đức.

b)

B. Anh.

c)

C. Pháp.

d)

D. Nga.

48.

Câu 47: Chiến tranh thế giới thứ nhất đã gây ra hậu quả hết sức nặng nề đối với nhân loại?

a)

A. Khoảng 1,5 tỉ người bị lôi cuốn vào vòng khói lửa, 10 triệu người chết, hơn 20 triệu người bị thương.

b)

B. Khoảng 1,5 tỉ người bị lôi cuốn vào vòng khói lửa, 20 triệu người chết, hơn 10 triệu người bị thương.

c)

C. Khoảng 1,5 tỉ người bị lôi cuốn vào vòng khói lửa, 20 triệu người chết, hơn 20 triệu người bị thương.

d)

D. Khoảng 1,5 tỉ người bị lôi cuốn vào vòng khói lửa, 15 triệu người chết, hơn 20 triệu người bị thương.

49.

Câu 48: Mở đầu cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất, Đức dự định đánh bại nước nào một cách chớp nhoáng?

a)

A. Nga.

b)

B. Bỉ.

c)

C. Pháp.

d)

D. Anh.

50.

Câu 49: Những nước nào tham gia phe Hiệp ước?

a)

A. Anh - Pháp - Nga.

b)

B. Anh - Đức - Italia.

c)

C. Mĩ - Đức - Nga.

d)

D. Anh - Pháp - Mĩ.

51.

Câu 50: Nội dung nào sau đâu là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự bùng nổ của cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

A. Quy luật phát triển không đều của chủ nghĩa tư bản về kinh tế, thuộc địa.

b)

B. Mâu thuẫn giữa các nước phát xít và các nước tư bản dân chủ.

c)

C. Thái tử Áo-Hung bị một người Xéc-bi ám sát tại Bô-xni-a.

d)

D. Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề phạm vi ảnh hưởng.

52.

Câu 51: Mâu thuẫn gay gắt giữa các nước đế quốc “già” và các nước đế quốc “trẻ” cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX chủ yếu vì

a)

A. vấn đề sở hữu vũ khí và phương tiện chiến tranh mới.

b)

B. mâu thuẫn trong chính sách đối ngoại.

c)

C. chiến lược phát triển kinh tế.

d)

D. vấn đề thuộc địa.

53.

Câu 52: Lép Tôn-xtôi có đóng góp cho văn hóa thời cận đại trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

A. Văn học.

b)

B. Kiến trúc.

c)

C. Điêu khắc.

d)

D. Hội họa.

54.

Câu 53: Nhà soạn nhạc người Áo có cống hiến to lớn cho nghệ thuật hợp xướng là

a)

A. Mô-da.

b)

B. Bét-thô-ven.

c)

C. Sô-panh.

d)

D. Trai-cốp-xki.

55.

Câu 54: Sự kiện nào sau đây thuộc nội dung lịch sử thế giới cận đại (1566-1917)

a)

A. Cuộc Minh Trị Duy tân diễn ra ở Nhật Bản.

b)

B. Cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

c)

C. Cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

d)

D. Mĩ phát động cuộc Chiến tranh lạnh.

56.

Câu 55: Sự phát triển văn hóa thế giới buổi đầu thời cận đại có tác động nào sau đây?

a)

A. Góp phần củng cố hệ thống tư bản chủ nghĩa trên phạm vi thế giới.

b)

B. Xóa bỏ hoàn toàn hệ tư tưởng phong kiến lạc hậu, lỗi thời.

c)

C. Góp phần quan trọng vào thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản.

d)

D. Trực tiếp thúc đẩy chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.

57.

Câu 56: Tình hình nước Nga khi tham gia chiến tranh thế giới thứ nhất như thế nào?

a)

A. Nhân dân tin tưởng ủng hộ Nga hoàng.

b)

B. Địa vị kinh tế, chính trị của nước Nga được tăng cường.

c)

C. Vơ vét được nhiều tài nguyên của các nước bại trận.

d)

D. Kinh tế suy sụp, nạn đói xảy ra ở nhiều nơi, quân đội thua trận liên tiếp.

58.

Câu 57: Sự kiện nào sau đây diễn ra vào năm 1917?

a)

A. Cách mạng tháng Mười bùng nổ ở Nga.

b)

B. Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ.

c)

C. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

d)

D. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

59.

Câu 58: Trước cách mạng tháng Hai năm 1917, Nga là nước

a)

A. quân chủ chuyên chế.

b)

B. cộng hòa tư sản.

c)

C. quân chủ lập hiến.

d)

D. cộng hòa xã hội chủ nghĩa.

60.

Câu 59: Khó khăn lớn nhất của nước Nga Xô viết từ 1918 - 1920 là gì?

a)

A. Nền kinh tế bị kiệt quệ do chiến tranh tàn phá.

b)

B. Chính quyền Xô viết mới thành lập, còn quá non trẻ.

c)

C. 14 nước đế quốc câu kết với bọn phản động trong nước tấn công nước Nga.

d)

D. Bọn phản động trong nước nổi dậy chống chính quyền cách mạng.

61.

Câu 60: Chính sách kinh tế mới ở Liên Xô ra đời trong hoàn cảnh nào?

a)

A. Nước Nga Xô viết bước vào thời kỳ hòa bình, xây dựng đất nước trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn.

b)

B. Nước Nga Xô viết đã hoàn thành cải cách ruộng đất.

c)

C. Nước Nga bị các nước đế quốc bao vây kinh tế.

d)

D. Nước Nga Xô viết bước vào thời kỳ ổn định kinh tế, chính trị.

62.

Câu 61: Tháng 3 năm 1921 Đảng Bôn Sê vích Nga quyết định thực hiện

a)

A. cải cách ruộng đất.

b)

B. Chính sách cộng sản thời chiến.

c)

C. Chính sách kinh tế mới.

d)

D. hợp tác hóa nông nghiệp.

63.

Câu 62: Trong Chính sách kinh tế mới (1921), ngành kinh tế nào ở Nga chưa được chú trọng cải cách

a)

A. Công nghiệp.

b)

B. Nông nghiệp.

c)

C. Du lịch.

d)

D. Thương nghiệp và tiền tệ.

64.

Câu 63: Điểm khác nhau cơ bản nhất giữa Cách mạng tháng Hai và Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở nước Nga là về

a)

A. phương pháp cách mạng.

b)

B. lãnh đạo cách mạng.

c)

C. lực lượng cách mạng.

d)

D. đối tượng cách mạng. (nhiệm vụ cách mạng).

65.

Câu 64: Nhận xét nào đúng về hình thái của cuộc khởi nghĩa vũ trang trong Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917?

a)

A. Bắt đầu từ nông thôn, lấy nông thôn bao vây thành thị.

b)

B. Kết hợp khởi nghĩa đồng thời ở thành thị và nông thôn.

c)

C. Bắt đầu từ thành thị, lấy thành thị làm trung tâm.

d)

D. Kết hợp khởi nghĩa đồng thời ở trung ương và địa phương.

66.

Câu 65: Yếu tố nào đã làm thay đổi sâu sắc so sánh lực lượng giữa các đế quốc vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX?

a)

A. Sự phát triển không đều về kinh tế, chính trị của chủ nghĩa tư bản.

b)

B. Tiềm lực quân sự của các nước tư bản phương Tây.

c)

C. Hệ thống thuộc địa không đồng đều.

d)

D. Việc sở hữu các loại vũ khí có tính sát thương cao.

67.

Câu 66: Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX các nước đế quốc “trẻ” được hình thành, bao gồm

a)

A. Anh, Pháp, Đức.

b)

B. Mỹ, Đức, Nhật.

c)

C. Mỹ, Nga, Pháp.

d)

D. Mỹ, Anh, Pháp.

68.

Câu 67: Mâu thuẫn gay gắt giữa các nước đế quốc “già” và các nước đế quốc “trẻ” cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX chủ yếu vì

a)

A. vấn đề sở hữu vũ khí và phương tiện chiến tranh mới.

b)

B. mâu thuẫn trong chính sách đối ngoại.

c)

C. chiến lược phát triển kinh tế.

d)

D. vấn đề thuộc địa.

69.

Câu 68: Giới cầm quyền nước nào đã từng than vãn về sự chậm trễ của kẻ “đến bàn tiệc muộn”?

a)

A. Mĩ.

b)

B. Nhật.

c)

C. Đức.

d)

D. Pháp.

70.

Câu 69: Đế quốc nào được so sánh là “con hổ đói đến bàn tiệc muộn”?

a)

A. Anh.

b)

B. Mĩ.

c)

C. Nhật.

d)

D. Đức.

71.

Câu 68: Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

A. Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về thuộc địa.

b)

B. Thái tử Áo - Hung bị ám sát.

c)

C. Đức tuyên chiến với Nga.

d)

D. Anh tuyên chiến với Đức, Áo.

72.

Câu 70: Chủ trương của giới cầm quyền Đức trong việc giải quyết mâu thuẫn giữa các nước đế quốc cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX là

a)

A. liên minh với các nước đế quốc.

b)

B. chủ động đàm phán với các nước đế quốc

c)

C. gây chiến với các nước láng giềng.

d)

D. tiến hành các cuộc chiến tranh nhằm giành giật thuộc địa, chia lại thị trường.

73.

Câu 71: Dấu hiệu nào chứng tỏ vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, quan hệ quốc tế giữa các đế quốc ở châu Âu ngày càng căng thẳng?

a)

A. Sự tập trung lực lượng quân sự ở biên giới giữa các nước.

b)

B. Sự hình thành các khối, các liên minh kinh tế.

c)

C. Sự hình thành các khối, các liên minh quân sự.

d)

D. Sự hình thành các khối, các liên minh chính trị.

74.

Câu 72: Nguyên nhân sâu xa dẫn đến cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) là gì?

a)

A. Mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản với chủ nghĩa xã hội.

b)

B. Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản với giai cấp công nhân.

c)

C. Mâu thuẫn giữa các đế quốc về vấn đề thuộc địa.

d)

D. Thái tử Áo - Hung bị một người yêu nước Xéc-bi ám sát.

75.

Câu 73: Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) là gì?

a)

A. Mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản với chủ nghĩa xã hội.

b)

B. Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản với giai cấp công nhân ở các nước tư bản.

c)

C. Thái tử Áo - Hung bị một người Xéc- bi ám sát.

d)

D. Mâu thuẫn giữa tư sản với giai cấp phong kiến.

76.

Câu 74: Những nước nào tham gia phe Hiệp ước?

a)

A. Anh - Pháp - Nga.

b)

B. Anh - Đức - Italia.

c)

C. Mĩ - Đức - Nga.

d)

D. Anh - Pháp - Mĩ.

77.

Câu 75: Ý nào không phản ánh đúng mục đích thành lập của hai khối quân sự đối đầu nhau (phe Liên minh và Hiệp ước) đầu thế kỉ XX?

a)

A. Để tăng cường chạy đua vũ trang.

b)

B. Để lôi kéo đồng minh.

c)

C. Giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế đang bao trùm thế giới tư bản.

d)

D. Ôm mộng xâm lược, cướp đoạt lãnh thổ và thuộc địa của nhau.

78.

Câu 76: Sự kiện nào đã diễn ra ở Đức ngày 11/11/1918?

a)

A. Cách mạng bùng nổ.

b)

B. Chính phủ mới được thành lập.

c)

C. Đức kí hiệp định đầu hàng không điều kiện.

d)

D. Hoàng đế Vinhem II bỏ chạy sang Hà Lan.

79.

Câu 77: Ý nào không phải là hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

A. Khoảng 1,5 tỷ người bị lôi cuốn vào vòng khói lửa.

b)

B. 10 triệu người chết, hơn 20 triệu người bị thương.

c)

C. Nền kinh tế các nước châu Âu trở nên kiệt quệ vì chiến tranh.

d)

D. Cách mạng tháng Mười Nga (1917) thành công, chặt đứt khâu yếu nhất của chủ nghĩa đế quốc.

80.

Câu 78: Sự kiện đánh dấu bước chuyển biến lớn của cục diện chính trị thế giới trong Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

A. chính phủ mới được thành lập ở Đức.

b)

B. Đức kí hiệp định đầu hàng không điều kiện.

c)

C. cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi và Nhà nước Xô viết được thành lập.

d)

D. cách mạng bùng nổ mạnh mẽ ở Đức.