wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 5.1

Total questions: 107

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

weaver =?

(a)  

2.

motivate =?

(a)  

3.

improve =?

(a)  

4.

complex =?

(a)  

5.

belief =?

(a)  

6.

worship =?

(a)  

7.

shy =?

(a)  

8.

preferably =?

(a)  

9.

gain =?

(a)  

10.

inadequacy =?

(a)  

11.

continuous =?

(a)  

12.

means =?

(a)  

13.

thích xa hoa (adj) =?

(a)  

14.

thất nghiệp >< bổ sung thêm (adj)

(a)  

15.

nhẹ nhõm >< lo lắng (adj)

(a)  

16.

đáng tôn trọng >< không xứng đáng (adj)

(a)  

17.

cắt bỏ chi >< sửa chữa/ phục hồi (v)

(a)  

18.

tiết lộ >< giấu (v)

(a)  

19.

nổi lên >< phai mờ (v)

(a)  

20.

dân trí thấp >< có tri thức (adj)

(a)  

21.

giả tưởng >< có thật (adj)

(a)  

22.

thách thức >< dễ hiểu (adj)

(a)  

23.

bảo vệ >< bỏ rơi (v)

(a)  

24.

dễ hiểu (adj)

(a)  

25.

toàn diện (adj)

(a)  

26.

đảm nhận (phr.verb)

(a)  

27.

tuyển dụng (phr.verb)

(a)  

28.

bắt đầu làm cái gì (phr.verb)

(a)  

29.

absorb =?

(a)  

30.

bị ảnh hưởng sâu sắc (adj)

(a)  

31.

sự tạo ra/ sản phẩm tạo ra (n)

(a)  

32.

sự sáng tạo (n)

(a)  

33.

sự giải trí (n)

(a)  

34.

có ảnh hưởng lên (v)

(a)  

35.

thay đổi sự nghiệp (v)

(a)  

36.

nắm bắt cơ hội (v)

(a)  

37.

nhà sáng lập (n)

(a)  

38.

sự bất hạnh (n)

(a)  

39.

nuôi nấng (phr.verb)- đi kèm giới từ

(a)  

40.

cạnh tranh với (v)

(a)  

41.

tiến bộ (v)

(a)  

42.

phản văn hóa (adj)

(a)  

43.

làm ai thất vọng (phr.verb)

(a)  

44.

hòa đồng/ thoải mái (adj)

(a)  

45.

practical =?

(a)  

46.

vital =?

(a)  

47.

inspirational =?

(a)  

48.

poor area =?

(a)  

49.

in the same family =?

(a)  

50.

wealth =?

(a)  

51.

get latest information =?

(a)  

52.

no interest payments =?

(a)  

53.

cleanliness =?

(a)  

54.

advantages and disadvantages =?

(a)  

55.

traditional =?

(a)  

56.

dweller=?

(a)  

57.

growth =?

(a)  

58.

deal with=?

(a)  

59.

tốt bụng >< tham lam (adj)

(a)  

60.

danh giá >< bình thường (adj)

(a)  

61.

ổn định >< tạm thời (adj)

(a)  

62.

sự suy thoái >< sự tiến bộ (n)

(a)  

63.

lớn >< nhỏ (adj)

(a)  

64.

hiệu quả >< không có giá trị (adj)

(a)  

65.

đề xuất >< từ chối (v)

(a)  

66.

phân biệt đối xử >< công bằng (n)

(a)  

67.

giá rẻ >< đắt đỏ (adj)

(a)  

68.

không thể tránh được >< có thể tránh (adj)

(a)  

69.

sự tắc nghẽn >< thông thoáng (n)

(a)  

70.

sự chuyển đổi >< sự duy trì (n)

(a)  

71.

giảm bớt, xoa dịu >< làm trầm trọng thêm (v)

(a)  

72.

trả tiền đền bù (cụm từ)

(a)  

73.

đi nghỉ dưỡng (cụm từ)

(a)  

74.

nảy ra ý tưởng (phr.verb)

(a)  

75.

find out =? (phr.verb)

(a)  

76.

thay đổi quan điểm (phr.verb)

(a)  

77.

solve=?

(a)  

78.

trang bị (phr.verb)

(a)  

79.

decrease =? (phr.verb)

(a)  

80.

điền vào (phr.verb)

(a)  

81.

understand= ? (phr.verb)

(a)  

82.

sáng kiến (n)

(a)  

83.

phát biểu (cụm từ)

(a)  

84.

thu hút sự chú ý (v)

(a)  

85.

đặt câu hỏi (cụm từ)

(a)  

86.

cạn kiệt (phr.verb)

(a)  

87.

truy cập, tiếp cận (cụm từ)

(a)  

88.

phá vỡ khoảng cách gượng gạo (idiom)

(a)  

89.

hiệu quả, xứng đáng với chi phí(a)

(a)  

90.

phản đô thị hóa, dãn dân(n)

(a)  

91.

dân cư đông đúc/ mật độ dân số cao(a)

(a)  

92.

sự phân biệt đối xử(n)

(a)  

93.

tăng gấp đôi(v)

(a)  

94.

giá rẻ, bình dân(a)

(a)  

95.

thực tế/ sát thực tế(a)

(a)  

96.

tiết kiệm năng lượng(a)

(a)  

97.

mở rộng(v)

(a)  

98.

sự công nghiệp hóa(n)

(a)  

99.

không tính lãi/ không lãi suất(a)

(a)  

100.

tử tế, tốt bụng(a)

(a)  

101.

kéo dài, diễn ra trong thời gian dài(a)

(a)  

102.

di cư(v)

(a)  

103.

preconception=?

(a)  

104.

làm cho quá tải(v)

(a)  

105.

vệ sinh(n)

(a)  

106.

tự tạo động lực cho bản thân(a)

(a)  

107.

nhà ổ chuột(n)

(a)