wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 6 (LỚP 11)

Total questions: 99

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

reduce=decrease

a)

giảm

b)

thải ra

c)

sự xói mòn đất

d)

sự trồng rừng

2.

discharge=release

a)

thải ra

b)

giảm

c)

sự xói mòn đất

d)

sự trồng rừng

3.

land erosion

a)

sự xói mòn đất

b)

thải ra

c)

giảm

d)

sự tái trồng rừng

4.

afforestation

a)

sự trồng rừng

b)

sự tái trồng rừng

c)

phá rừng/ chặt cây

d)

sự xói mòn đất

5.

reforestation

a)

sự tái trồng rừng

b)

phá rừng/ chặt cây

c)

cắt cỏ

d)

sự xói mòn đất

6.

deforestation=logging

a)

phá rừng/ chặt cây

b)

cắt cỏ

c)

phủ nhận

d)

sự trồng rừng

7.

lawn mowing

a)

cắt cỏ

b)

phủ nhận

c)

phá rừng/ chặt cây

d)

sự tái trồng rừng

8.

deny

a)

phủ nhận

b)

cắt cỏ

c)

phá rừng/ chặt cây

d)

tán thành, đồng ý, chấp thuận

9.

approve of

a)

tán thành, đồng ý, chấp thuận

b)

phủ nhận

c)

cắt cỏ

d)

sự tái trồng rừng

10.

agree

a)

đồng ý

b)

tránh

c)

có một phần trách nhiệm

d)

phủ nhận

11.

avoid

a)

tránh

b)

có một phần trách nhiệm

c)

bác bỏ

d)

tán thành, đồng ý, chấp thuận

12.

be partly responsible for

a)

có một phần trách nhiệm

b)

bác bỏ

c)

tránh

d)

đồng ý

13.

refute

a)

bác bỏ

b)

có một phần trách nhiệm

c)

gây ra, nguyên nhân

d)

chấp nhận

14.

disaprove of

a)

phản đối

b)

có một phần trách nhiệm

c)

gây chết người

d)

chấp nhận

15.

cause

a)

gây ra, nguyên nhân

b)

chấp nhận

c)

phản đối

d)

bác bỏ

16.

accept

a)

chấp nhận

b)

gây chết người

c)

truyền nhiễm

d)

gây ra, nguyên nhân

17.

fatal

a)

gây chết người

b)

truyền nhiễm

c)

miễn dịch

d)

nghiêm trọng

18.

infectious=contagious

a)

truyền nhiễm

b)

miễn dịch

c)

nghiêm trọng

d)

gây chết người

19.

immune

a)

miễn dịch

b)

gây chết người

c)

truyền nhiễm

d)

lâu dài

20.

severe=serious

a)

nghiêm trọng

b)

miễn dịch

c)

lâu dài

d)

truyền nhiễm

21.

long-lasting

a)

lâu dài

b)

bắt lấy, giữ lại

c)

vứt bỏ

d)

nghiêm trọng

22.

catch = keep = trap

a)

bắt lấy, giữ lại

b)

lâu dài

c)

nghiêm trọng

d)

vứt bỏ

23.

dispose

a)

vứt bỏ

b)

từ chối, giảm xuống

c)

sự ổn định

d)

tăng lên

24.

decline

a)

từ chối, giảm xuống

b)

sự ổn định

c)

tăng lên

d)

lâu dài

25.

stability

a)

sự ổn định

b)

từ chối, giảm xuống

c)

tăng lên

d)

sự đảm bảo

26.

increase

a)

tăng lên

b)

sự đảm bảo

c)

mối đe dọa, nguy hiểm

d)

từ chối, giảm xuống

27.

sureties

a)

sự đảm bảo

b)

tăng lên

c)

mối đe dọa, nguy hiểm

d)

không thể thay thế

28.

threat=danger

a)

mối đe dọa, nguy hiểm

b)

sự đảm bảo

c)

không thể thay thế

d)

cạn kiệt

29.

irreplaceable

a)

không thể thay thế

b)

cạn kiệt

c)

mối đe dọa, nguy hiểm

d)

tiết kiệm, vừa phải

30.

substitute=alternative=replace

a)

thay thế

b)

cạn kiệt

c)

cung cấp khoảng trống/ cơ hội cho 1 cái gì

d)

tiết kiệm, vừa phải

31.

run out

a)

cạn kiệt

b)

thay thế

c)

cung cấp khoảng trống/ cơ hội cho 1 cái gì

d)

tiết kiệm, vừa phải

32.

make way for sth

a)

cung cấp khoảng trống/ cơ hội cho 1 cái gì

b)

tiết kiệm, vừa phải

c)

liều lĩnh

d)

nhân tố

33.

spairingly=moderately

a)

tiết kiệm, vừa phải

b)

liều lĩnh

c)

nhân tố

d)

vấn đề, sự quan tâm, mối lo ngại

34.

recklessly

a)

liều lĩnh

b)

nhân tố

c)

vấn đề, sự quan tâm, mối lo ngại

d)

tiết kiệm, vừa phải

35.

factor

a)

nhân tố

b)

liều lĩnh

c)

động vật

d)

thực vật

36.

issue=concern

a)

vấn đề, sự quan tâm, mối lo ngại

b)

động vật

c)

nhà máy

d)

nhân tố

37.

fauna

a)

động vật

b)

thực vật

c)

nhà máy

d)

ảnh hưởng

38.

flora

a)

thực vật

b)

nhà máy

c)

ảnh hưởng

d)

động vật

39.

factory

a)

nhà máy

b)

thực vật

c)

ảnh hưởng

d)

phá hủy

40.

effect on=influence on=impact on

a)

ảnh hưởng

b)

phá hủy

c)

sáng tạo

d)

vấn đề, sự quan tâm, mối lo ngại

41.

destructive

a)

phá hủy

b)

sáng tạo

c)

nhu cầu cho

d)

nhanh chóng

42.

creative

a)

sáng tạo

b)

phá hủy

c)

đề nghị

d)

nhanh chóng

43.

demand for=need for

a)

nhu cầu cho

b)

đề nghị

c)

khám phá

d)

hồi đáp

44.

rapidly=quickly

a)

nhanh chóng

b)

đề nghị

c)

khám phá

d)

hồi đáp

45.

offer

a)

đề nghị

b)

khám phá

c)

hồi đáp

d)

hấp thụ

46.

reply to=answer to

a)

hồi đáp

b)

khám phá

c)

đề nghị

d)

nhu cầu cho

47.

discovery

a)

khám phá

b)

hồi đáp

c)

hấp thụ

d)

đảm nhiệm

48.

absorb=take in

a)

hấp thụ

b)

khám phá

c)

hồi đáp

d)

đề nghị

49.

take over

a)

đảm nhiệm

b)

hấp thụ

c)

khám phá

d)

hồi đáp

50.

disrupt=disturb

a)

gián đoạn, quấy rầy, làm phiền

b)

đảm nhiệm

c)

khám phá

d)

phân phối

51.

distribute

a)

phân phối

b)

nạn đói

c)

hấp thụ

d)

đảm nhiệm

52.

famine

a)

nạn đói

b)

phân phối

c)

gián đoạn, quấy rầy, làm phiền

d)

đảm nhiệm

53.

hygiene

a)

vệ sinh

b)

đói

c)

viện trợ

d)

nạn đói

54.

hunger

a)

đói

b)

viện trợ

c)

trì hoãn

d)

phân phối

55.

aid=support

a)

viện trợ

b)

trì hoãn

c)

đói

d)

ngăn chặn

56.

delay=defer

a)

trì hoãn

b)

ngăn chặn

c)

sự tương đồng

d)

vệ sinh

57.

deter=prevent

a)

ngăn chặn

b)

sự đa dạng

c)

đói

d)

viện trợ

58.

diversity=variety

a)

sự đa dạng

b)

sự tương đồng

c)

sự so sánh

d)

tái sử dụng

59.

similarity

a)

sự tương đồng

b)

sự so sánh

c)

sự đa dạng

d)

cắt giảm

60.

compatibility

a)

sự so sánh

b)

tái sử dụng

c)

sự tương đồng

d)

sự đa dạng

61.

reuse

a)

tái sử dụng

b)

cắt giảm

c)

tái chế

d)

tái sản xuất

62.

cut down on=reduce

a)

cắt giảm

b)

tái chế

c)

tái sản xuất

d)

tái sử dụng

63.

recycle

a)

tái chế

b)

tái sản xuất

c)

tái sử dụng

d)

sự tương đồng

64.

reproduce

a)

tái sản xuất

b)

tái chế

c)

tái sử dụng

d)

cắt giảm

65.

preserve

a)

bảo tồn, giữ gìn

b)

đặt trước

c)

trò chuyện

d)

đảo ngược

climate change

sự biến đổi khí hậu

66.

reserve

a)

đặt trước

b)

trò chuyện

c)

đảo ngược

d)

bảo tồn, giữ gìn

67.

converse

a)

trò chuyện

b)

đảo ngược

c)

đặt trước

d)

bảo tồn, giữ gìn

68.

reverse

a)

đảo ngược

b)

trò chuyện

c)

đặt trước

d)

tái chế

69.

climate change

a)

sự biến đổi khí hậu

b)

bắt nguồn từ

c)

gây ra, dẫn đến

d)

đảo ngược

70.

originate

a)

bắt nguồn từ

b)

gây ra, dẫn đến

c)

khuyến khích

d)

trò chuyện

71.

result in=lead to=cause

a)

gây ra, dẫn đến

b)

có kết quả từ

c)

sự biến đổi khí hậu

d)

đảo ngược

72.

result from

a)

có kết quả từ

b)

khuyến khích

c)

cấm

d)

cho phép ai làm gì

73.

encourage

a)

khuyến khích

b)

cấm

c)

bắt nguồn từ

d)

sự biến đổi khí hậu

74.

ban=prohibit=forbid

a)

cấm

b)

khuyến khích

c)

cho phép ai làm gì

d)

sự tuyệt chủng

75.

allow sb to V

a)

cho phép ai làm gì

b)

cấm

c)

khuyến khích

d)

có kết quả từ

76.

extinction

a)

sự tuyệt chủng

b)

bị nguy hiểm

c)

thu thập

d)

cấm

77.

endangered

a)

bị nguy hiểm

b)

thu thập

c)

sự tuyệt chủng

d)

quyên góp

78.

collect=raise

a)

thu thập

b)

quyên góp

c)

tài trợ

d)

sự tuyệt chủng

79.

donate

a)

quyên góp

b)

tài trợ

c)

nổ (súng, bom), reo (chuông), ôi thiu

d)

tắt

80.

sponsor

a)

tài trợ

b)

quyên góp

c)

thu thập

d)

tắt

81.

go off

a)

nổ (súng, bom), reo (chuông), ôi thiu

b)

cất cánh, cởi ra

c)

đăng xuất

d)

co lại, rút lại

82.

turn off=switch off

a)

tắt

b)

cất cánh, cởi ra

c)

đăng xuất

d)

co lại, rút lại

83.

take off

a)

cất cánh, cởi ra

b)

đăng xuất

c)

co lại, rút lại

d)

nổ (súng, bom), reo (chuông), ôi thiu

84.

log off

a)

đăng xuất

b)

co lại, rút lại

c)

thải ra

d)

tin tưởng

85.

shrink

a)

co lại, rút lại

b)

thải ra

c)

tin tưởng

d)

phụ thuộc vào

86.

emit

a)

thải ra

b)

tin tưởng

c)

co lại, rút lại

d)

đăng xuất

87.

trust

a)

tin tưởng

b)

phụ thuộc vào

c)

từ chối, phản đối

d)

co lại, rút lại

88.

rely on=depend on=count on

a)

phụ thuộc vào

b)

từ chối, phản đối

c)

buộc tội, đổ tại

d)

co lại, rút lại

89.

reject to V=refuse to V

a)

từ chối, phản đối

b)

phụ thuộc vào

c)

tin tưởng

d)

tin tưởng

90.

oppose

a)

phản đối

b)

buộc tội, đổ tại

c)

miễn tội

d)

tin tưởng

91.

accuse of=blame for

a)

buộc tội, đổ tại

b)

miễn tội

c)

sạc

d)

phụ thuộc vào

92.

exonerated

a)

miễn tội

b)

sạc

c)

phàn nàn

d)

khen ngợi

93.

charge

a)

sạc

b)

phàn nàn

c)

khen ngợi

d)

lên án

94.

complain

a)

phàn nàn

b)

khen ngợi

c)

lên án

d)

buộc tội, đổ tại

95.

commend

a)

khen ngợi

b)

lên án

c)

phạt

d)

sạc

96.

condemned

a)

lên án

b)

phạt

c)

đánh thuế

d)

phàn nàn

97.

penalise=fine=punish

a)

phạt

b)

đánh thuế

c)

bồi thường

d)

miễn tội

98.

levied

a)

đánh thuế

b)

bồi thường

c)

lên án

d)

buộc tội, đổ tại

99.

compensated

a)

bồi thường

b)

đánh thuế

c)

phạt

d)

khen ngợi