Font size
WorksheetsWeather
Total questions: 23
Worksheet time: 8mins
Breeze
Ảm đạm
Gió nhẹ
Tia chớp
Có sương mù
Gloomy
Cơn gió mạnh
Ảm đạm
Sáng mạnh
Mưa rào
Overcast
Âm u
Mưa phùn
Lũ lụt
Gió giật
Mưa đá
Drizzle
Shower
Hail
Flood
Humid
Mưa
Âm u
Ẩm ướt
Lũ lụt
Haze
Màn sương mỏng
Ẩm thấp, ẩm ướt
Lốc xoáy
Bão nhiệt đới
Drizzle
Cơn gió mạnh
Mưa đá
Tuyết
Mưa phùn
Thunderstorm
Tia chớp
Cơn bão tuyết
Bão tố có sấm
Sương muối
Blizzard
Cơn bão tuyết
Cơn gió mạnh
Có sương mù
Gió giật
Hurricane
Siêu bão
Cầu vồng
Lốc xoáy
Bão nhiệt đới
It’s raining (a)
(Mưa rất lớn)
Damp
Âm u
Bão
Siêu bão
Ẩm thấp, ẩm ướt
Blustery
Tuyết bao phủ khắp nơi
Rất lạnh
Cơn gió mạnh
Mưa rất lớn
A (a) of snow
(Tuyết bao phủ khắp nơi)
A (a) flood
(Lũ lụt lớn và bất ngờ)
Tornado
Rất lạnh
Mưa như trút nước
Lốc xoáy
Sương muối
Mưa nhỏ từng giọt
(a)
To pour (a)
(Mưa như trút nước)
Gale
Gió giật
Bão
Cơn gió mạnh
Tia chớp
To get .......... .......... ......... .........
(Bị dính mưa bất ngờ khi đi bên ngoài)
(a)
Dự báo thời tiết
(a)
Mild
Ôn hòa
Màn sương mỏng
Hanh khô
Mưa
To be ......... ..........
(Bị trì hoãn một việc do thời tiết xấu)
(a)
