wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SJ1_TEST BÀI 4

Total questions: 17

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn hình ảnh phù hợp với từ sau:

[ 사과 ]

a)
b)
c)
d)
2.

Chọn hình ảnh phù hợp với từ sau:

[ 오렌지 ]

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau:

a)

우유

b)

c)

주스

d)

4.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau:

a)

우유

b)

c)

주스

d)

5.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau:

a)

사탕

b)

케이크

c)

d)

6.

Chọn số phù hợp với cách đọc sau:

[ 이만 ]

a)

200

b)

20.000

c)

2000

d)

20

7.

Chọn số phù hợp với cách đọc sau:

[ 삼백사십오 ]

a)

345

b)

354

c)

453

d)

435

8.

Chọn số phù hợp với cách đọc sau:

[ 구백 ]

a)

500

b)

900

c)

5000

d)

9000

9.

Chọn số phù hợp với cách đọc sau:

[ 이십사 ]

a)

24

b)

14

c)

240

d)

140

10.

Chọn số phù hợp với cách đọc sau:

[ 십오 ]

a)

250

b)

150

c)

25

d)

15

11.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng trong câu dưới đây:

과자를 (.....................).

a)

마셔요

b)

입어요

c)

먹어요

d)

읽어요

12.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng trong câu dưới đây:

(...............)을/를 사요.

a)

b)

c)

주스

d)

우유

13.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu dưới đây:

저는 책(.................) 읽어요.

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu dưới đây:

저는 우유(....................) 마셔요.

a)

b)

c)

d)

15.

Chọn phương án SAI trong 4 phương án dưới đây:

a)

책을 읽으세요.

b)

물을 마시세요.

c)

연필을 사으세요.

d)

한국어를 공부하세요.

16.

Chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống:

가: ___________?

나: 삼천오백 원이에요.

a)

얼마예요

b)

이름이 뭐예요

c)

직업이 뭐예요

d)

어느 나라 사람이에요

17.

Chọn từ thích hợp điền vào vị trí (ㄱ) trong câu dưới đây:

가: 뭐 있어요?

나: 사과 주스가 있어요.

가: 사과 주스를 ( ㉠ ).

나: 네, 여기 있어요.

a)

예요

b)

주세요

c)

입니다

d)

없어요