wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG ANH 1

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

Đây là gì?

a)

cat

b)

car

c)

bike

3.

chọn đáp án đúng?

a)

dog

b)

duck

c)

cat

d)

fish

4.
a)

two

b)

three

c)

one

d)

four

5.

Đây là màu gì?

a)

red

b)

green

c)

yellow

d)

purple

6.

Chọn đáp án đúng.?

a)

bus

b)

bike

c)

moto

d)

car

7.

Chọn đáp án đúng?

a)

blue

b)

red

c)

yellow

d)

white

8.

Đây là số mấy?

a)

nine

b)

ten

c)

one

d)

eight

9.
a)

cake

b)

Cream

c)

Candy

d)

socola

10.

Đây là quả gi?

a)

Orange

b)

apple

c)

banana

d)

coconut

11.

đây là hình gì?

a)

Circle

b)

Square

c)

triangle

d)

rectangle

12.

Đây là hình gì?

a)

Circle

b)

Square

c)

trangle

d)

rectangle

13.

Đây là hình gì?

a)

Square

b)

Circle

c)

triangle

d)

rectangle

14.

Đây là hình gì?

a)

Square

b)

Circle

c)

triangle

d)

rectangle

15.

đây là số mấy?

Seven

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

16.

đây là số mấy?

a)

one

b)

six

c)

seven

d)

ten

17.

TIẾNG ANH CỦA SỐ 6 LÀ :

a)

ONE

b)

FIVE

c)

SIX

d)

TWO

18.

SỐ 5 TIẾNG ANH LÀ:

a)

THREE

b)

TEN

c)

ONE

d)

FIVE

19.

SỐ 10 TIẾNG ANH LÀ :

a)

TEN

b)

NINE

c)

SEVEN

d)

ONE

20.

Số 2 là:

a)

one

b)

four

c)

eight

d)

two

21.

Đây là quả:

a)

orange

b)

apple

c)

banana

d)

strawberry

22.

what's is this?

a)

mango

b)

banana

c)

watermelon

d)

apple

23.

what is this?

a)

car

b)

motorbike

c)

train

d)

plane

24.

1, 2,....., 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.

What's number?

a)

one

b)

two

c)

three

d)

four

25.

what's room?

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

badroom

d)

living room

26.

Đây là gì?

a)

cat

b)

car

c)

bike

27.

chọn đáp án đúng?

a)

dog

b)

duck

c)

cat

d)

fish

28.

nước gì đây"china"

a)

nước mỹ

b)

nước trung

c)

nước việt

d)

nước anh

29.

nước gì đây "England"

a)

nước trung

b)

nước Anh

c)

nước pháp

d)

nước việt

30.

nước gì đây "American"

a)

nước Anh

b)

nước Pháp

c)

nước Australia

d)

nước mỹ

31.

mountain

a)

ngọn núi

b)

tòa tháp

c)

địa chỉ

d)

đất nước

32.

where

a)

ở đâu?

b)

ai?

c)

cái gì?

d)

như thế nào?

33.

from

a)

đến từ

b)

c)

bên trên

d)

bên dưới

34.

live

a)

sống

b)

bay

c)

bơi

d)

đi

35.

far

a)

xa xôi

b)

gần

c)

yên tĩnh

d)

đông đúc

36.

beautiful

a)

xinh đẹp

b)

yên tĩnh

c)

bận rộn

d)

xa xôi

37.

small

a)

nhỏ, hẹp

b)

rộng, lớn

c)

yên tĩnh

d)

đông đúc

38.

What is this?

a)

hand

b)

head

c)

hair

39.

What is this?

a)

head

b)

horse

c)

hand

40.

What's this?

a)

hand

b)

hair

c)

horse

41.

Bird

a)
b)
c)
d)
42.

ball

a)
b)
c)
d)
43.

book

a)
b)
c)
d)
44.
a)

cake

b)

Cream

c)

Candy

d)

socola

45.

Đây là con gi?

a)

horse

b)

goat

c)

cat

46.

Đây là cái gì ?

a)

Pen

b)

Desk

c)

Pencil

d)

Book

47.

Con ngựa tiếng anh là gì ?

a)

Pony

b)

Horse

c)

Dog

48.

Policeman là gì

a)

Xe

b)

Cảnh sát

c)

Thanh tra

49.

Hot là gì

a)

nắng

b)

lạnh

c)

nóng

50.

january là gì

(a)  

51.

đâu là dưa hấu?

a)

watermelon

b)

Pizza

c)

banana

d)

apple

e)

Water

52.

Đâu là nước cam?

a)

Orange juic

b)

Orange

c)

Orange juice

d)

Juice

53.

Đâu là quả chuối?

a)

Apple

b)

Pineapple

c)

watermelon

d)

Banana

54.

Đâu là ngôi nhà?

a)

house

b)

horse

c)

car

d)

monkey

55.

Đâu là thuyền?

a)

ship

b)

bike

c)

boat

d)

sheep

56.

Đâu là cô giáo/thầy giáo?

a)

teacher

b)

book

c)

bye

d)

hello

57.

Đâu là con gấu?

a)

cat

b)

dog

c)

cow

d)

bear

58.

Đâu là xe đạp?

a)

car

b)

bike

c)

ship

d)

biek

59.

Đâu là con bò?

a)

bird

b)

ship

c)

cat

d)

cow

60.

Window

a)

cửa sổ

b)

máy tính

61.

Bed

a)

ngủ

b)

giường gỗ

c)

giường ngủ

62.

Book

a)

Sách

b)

Sổ tay

c)

Vở

d)

Sách vở

63.

Pencil

a)

Bút nước

b)

Bút mực

c)

Bút chì

d)

Bút màu

64.

Food

a)

Đôi giày

b)

Thức ăn

c)

Đồ uống

65.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Nước uống

c)

Đồ ăn

d)

Nước ép

66.

Sleep

a)

Ngồi

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Con cừu

67.

Sleep

a)

Ngồi

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Con cừu

68.

Từ "grandmother" có nghĩa là gì?

a)

A. mẹ

b)

B. bà

c)

C. anh trai

d)

D. ông

69.

"Monday" là ngày nào trong tuần?

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

70.

Thứ năm trong tiếng anh viết thế nào?

a)

Monday

b)

Tuesday

c)

Thursday

71.

"Friday" nghĩa là gì?

a)

Thứ 7

b)

Thứ 2

c)

Thứ 6

72.

Thứ 7 trong tiếng anh viết thế nào?

a)

Sunday

b)

Friday

c)

Saturday

73.

Bạn thích ăn táo không? Dịch ra là gì ?

a)

Do you like eat apple

b)

Do you like eat Banana

c)

Do you like pencil

d)

Do you like eat

74.

Classroom có nghĩa là gì ?

a)

lớp học

b)

tầng

c)

bảng

d)

sách

75.

farm nghĩa là gì ?

a)

Nông trại

b)

Nông dân

c)

Cái cổng

d)

Cái lỗ

76.

1 quả bóng bay

a)

Balloones

b)

Ballons

c)

Ballon

d)

Balloon

77.

Đây là cái gì ?

a)

Desk

b)

Book

c)

Crayon

d)

Pen

78.

Thirty

a)

Đói

b)

Mệt

c)

Chán

d)

Khát

79.

Picture

a)

Bức ảnh

b)

Đồng hồ

c)

Cái quạt

d)

Cái dây

80.

"Quả dứa" trong tiếng Anh viết là:

a)

Pineapple

b)

Orange

c)

Grape

d)

Banana