Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 6 - Unit 9 - Round 1

Total questions: 90

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Lovely

a)

Đáng yêu

b)

Ngon miệng

c)

Nhiều mây

d)

Đông dân

2.

Cloud

a)

Sư tử

b)

Vải

c)

Mây

d)

Món ăn

3.

Unpleasant

a)

Dưới lòng đất

b)

Khó chịu

c)

Đông dân

d)

Không được biết đến

4.

Fact

a)

Sự thật

b)

Côn trùng

c)

Sinh vật

5.

Amphitheater

a)

Sinh vật

b)

Giảng đường

c)

Người leo núi

d)

Vết thương

6.

King

a)

Vua

b)

Mây

c)

Phần

d)

Sư tử

7.

Landscape

a)

Quốc tịch

b)

Thời trang

c)

Phong cảnh

d)

Công nghệ

8.

Play

a)

Vết thương

b)

Vở kịch

c)

Sư tử

d)

Cái ống

9.

Dinosaur

a)

Tiền lương

b)

Phong cảnh

c)

Thời trang

d)

Khủng long

10.

Consider

a)

Công thức nấu ăn

b)

Thử

c)

Tòa nhà chọc trời

d)

Cân nhắc, xem xét

11.

Ceremony

a)

Nghi lễ, nghi thức

b)

Khu trung tâm thành phố

c)

Công viên giải trí

d)

Châu Mỹ, nước Mỹ

12.

Exist

a)

Sân bay

b)

Nhận ra

c)

Nhận thấy

d)

Tồn tại

13.

Tower

a)

Sự thật

b)

Cái bát

c)

Tòa tháp

d)

Bầu trời

14.

Have gone to

a)

Đã đi nhưng chưa về

b)

Kể từ khi

c)

Tính đến nay

d)

Nghi lễ, nghi thức

15.

Skyscraper

a)

Trường đại học

b)

Gói đồ, kiện hàng

c)

Tòa nhà chọc trời

d)

Phong cảnh

16.

University

a)

Kiến trúc sư

b)

Trường đại học

c)

Giảng đường

d)

Nước Đức

17.

Greeting

a)

Nhà khoa học

b)

Người đi làm bằng PTCC

c)

Nước Hi Lạp

d)

Sự chào hỏi, lời chào hỏi

18.

Salary

a)

Khủng long

b)

Tiền lương

c)

Thời trang

d)

Tàu điện ngầm

19.

Greece

a)

Cây anh đào

b)

Nước Thụy Điển

c)

Nước Đức

d)

Nước Hi Lạp

20.

Awful

a)

Dễ chịu

b)

Rõ ràng, sạch sẽ

c)

Tồi tệ

d)

Ngon miệng

21.

Continent

a)

Quốc tịch

b)

Kiến trúc sư

c)

Bưu thiếp

d)

Lục địa

22.

Bowl

a)

Cái bát

b)

Bầu trời

c)

Côn trùng

d)

Tai nạn

23.

Package

a)

Tàu điện ngầm

b)

Gói đồ, kiện hàng

c)

Sân vận động

d)

Tòa nhà chọc trời

24.

Climber

a)

Người leo núi

b)

Người đi làm bằng PTCC

c)

Tàu điện ngầm

d)

Người dân địa phương

25.

Sky

a)

Vết thương

b)

Bầu trời

c)

Vở kịch

d)

Côn trùng

26.

Plan

a)

Nước Đức

b)

Hệ thống

c)

Lên kế hoạch

d)

Tàu điện ngầm

27.

Capital

a)

Gốm sứ

b)

Thủ đô

c)

Thời trang

d)

Lục địa

28.

Recipe

a)

Công thức nấu ăn

b)

Nước Thụy Điển

c)

Nước Hi Lạp

d)

Phần thưởng, tiền thưởng

29.

Postcard

a)

Phong cảnh

b)

Bưu thiếp

c)

Lục địa

d)

Vết thương

30.

Tick

a)

Sự thật

b)

Phần thưởng,

tiền thưởng

c)

Tòa tháp

d)

Tiếng tíc tắc của đồng hồ

31.

Pleasant

a)

Dễ chịu

b)

Khó chịu

c)

Ngon miệng

d)

Nhộn nhịp

32.

Up-to-date

a)

Cập nhật, hiện đại, hợp thời

b)

Nhiều mây

c)

Đáng yêu

d)

Không hấp dẫn, không lôi cuốn

33.

Fashion

a)

Thời trang

b)

Côn trùng

c)

Vết thương

d)

Tiền lương

34.

Empty

a)

Đông dân

b)

Trống rỗng

c)

Nhiều mây

d)

Tồi tệ

35.

Dish

a)

Vở kịch

b)

Thủ đô

c)

Phần

d)

Món ăn

36.

Empire

a)

Vết thương

b)

Hệ thống

c)

Đế chế

d)

Thủ đô

37.

Subway

a)

Tàu điện ngầm

b)

Người leo núi

c)

Tiền lương

d)

Quà lưu niệm

38.

Reward

a)

Tiền lương

b)

Khu trung tâm thành phố

c)

Công thức nấu ăn

d)

Phần thưởng,

tiền thưởng

39.

Tasty

a)

Ngon miệng

b)

Có trong truyền thuyết

c)

Nhộn nhịp

d)

Trống rỗng

40.

Have been to

a)

Gói đồ, kiện hàng

b)

Đã đi và đã về

c)

Đã đi nhưng chưa về

d)

Nước Thụy Điển

41.

Pottery

a)

Thủ đô

b)

Côn trùng

c)

Tai nạn

d)

Gốm sứ

42.

Nationality

a)

Bưu thiếp

b)

Nước Đức

c)

Lục địa

d)

Quốc tịch

43.

Technology

a)

Công nghệ

b)

Công viên giải trí

c)

Quốc tịch

d)

Côn trùng

44.

Germany

a)

Nước Hi Lạp

b)

Lục địa

c)

Nước Đức

d)

Nước Thụy Điển

45.

Inhabitant

a)

Cư dân

b)

Nước Đức

c)

Sân bay

d)

Bưu thiếp

46.

Studio

a)

Sư tử

b)

Vết thương

c)

Tiền lương

d)

Xưởng

47.

Insect

a)

Thời trang

b)

Côn trùng

c)

Cái ống

d)

Nước Hi Lạp

48.

Realize

a)

Nhận ra

b)

Sinh vật

c)

Thủ đô

d)

Thời trang

49.

Populated

a)

Đông dân

b)

Có trong

truyền thuyết

c)

Không được

biết đến

d)

Đáng yêu

50.

Downtown

a)

Khu trung tâm thành phố

b)

Người đi làm

bằng PTCC

c)

Châu Mỹ, nước Mỹ

d)

Quà lưu niệm

51.

Stadium

a)

Quà lưu niệm

b)

Tàu điện ngầm

c)

Cây anh đào

d)

Sân vận động

52.

Scientist

a)

Người leo núi

b)

Nhà khoa học

c)

Nước Thụy Điển

d)

Quà lưu niệm

53.

Tube

a)

Xưởng

b)

Món ăn

c)

Sinh vật

d)

Cái ống

54.

Local

a)

Người dân địa phương

b)

Người đi làm bằng PTCC

c)

Tiếng tíc tắc của đồng hồ

d)

Công thức nấu ăn

55.

America

a)

Công thức nấu ăn

b)

Cây anh đào

c)

Châu Mỹ, nước Mỹ

d)

Quà lưu niệm

56.

Notice

a)

Côn trùng

b)

Nhận thấy

c)

Cân nhắc, xem xét

d)

Tồn tại

57.

Airport

a)

Cái bát

b)

Lục địa

c)

Sân bay

d)

Thủ đô

58.

Unattractive

a)

Không hấp dẫn, không lôi cuốn

b)

Ấn tượng

c)

Nhiều mây

d)

Không được biết đến

59.

Cherry

a)

Người leo núi

b)

Cây anh đào

c)

Tàu điện ngầm

d)

Côn trùng

60.

Creature

a)

Bưu thiếp

b)

Cây anh đào

c)

Sinh vật

d)

Sân vận động

61.

Theme park

a)

Công nghệ

b)

Châu Mỹ, nước Mỹ

c)

Công viên giải trí

d)

Tòa nhà chọc trời

62.

Tour

a)

Tiếng tíc tắc của đồng hồ

b)

Vở kịch

c)

Chuyến du lịch

d)

Quà lưu niệm

63.

Lion

a)

Cư dân

b)

Vở kịch

c)

Thời trang

d)

Sư tử

64.

So far

a)

Tính đến nay

b)

Tiền lương

c)

Bầu trời

d)

Ngon miệng

65.

Impressive

a)

Trống rỗng

b)

Khó chịu

c)

Nhiều mây

d)

Ấn tượng

66.

Part

a)

Xưởng

b)

Cái bát

c)

Phần

d)

Mây

67.

Stroll

a)

Đi bộ

b)

Nhận ra

c)

Cân nhắc, xem xét

d)

Thử

68.

Underground

a)

Nhiều mây

b)

Không được biết đến

c)

Khó chịu

d)

Dưới lòng đất

69.

Greek

a)

Sự chào hỏi,

lời chào hỏi

b)

Người Hi Lạp, thuộc về Hi Lạp

c)

Đã đi và đã về

d)

Trong khoảng

thời gian

70.

Souvenir

a)

Quà lưu niệm

b)

Nghi lễ, nghi thức

c)

Nước Thụy Điển

d)

Nhà khoa học

71.

Architect

a)

Kiến trúc sư

b)

Tai nạn

c)

Tòa nhà chọc trời

d)

Côn trùng

72.

For

a)

Người Thụy Điển, thuộc về TĐ

b)

Đã đi và đã về

c)

Trong khoảng thời gian

d)

Người đi làm

bằng PTCC

73.

Try

a)

Thử

b)

Đi bộ

c)

Sư tử

d)

Tồn tại

74.

German

a)

Đã đi nhưng chưa về

b)

Đã đi và đã về

c)

Trong khoảng thời gian

d)

Người Đức,

thuộc về Đức

75.

Sweden

a)

Nước Thụy Điển

b)

Nước Hi Lạp

c)

Người Đức, thuộc về Đức

d)

Kiến trúc sư

76.

Clear

a)

Nhộn nhịp

b)

Cập nhật, hiện đại, hợp thời

c)

Ngon miệng

d)

Rõ ràng, sạch sẽ

77.

Accident

a)

Kiến trúc sư

b)

Côn trùng

c)

Tai nạn

d)

Thời trang

78.

Injury

a)

Thời trang

b)

Bưu thiếp

c)

Cây anh đào

d)

Vết thương

79.

Swedish

a)

Người Đức,

thuộc về Đức

b)

Đã đi nhưng chưa về

c)

Người Thụy Điển, thuộc về TĐ

d)

Tính đến nay

80.

Cycle

a)

Đạp xe

b)

Cân nhắc, xem xét

c)

Tồn tại

d)

Nhận thấy

81.

System

a)

Hệ thống

b)

Bưu thiếp

c)

Tòa tháp

d)

Tiền lương

82.

Cloudy

a)

Nhiều mây

b)

Đáng yêu

c)

Rõ ràng, sạch sẽ

d)

Không được biết đến

83.

Cloth

a)

Phần

b)

Món ăn

c)

Sự thật

d)

Vải

84.

Mythical

a)

Đông dân

b)

Nhộn nhịp

c)

Cập nhật, hiện đại, hợp thời

d)

Có trong

truyền thuyết

85.

Commuter

a)

Người đi làm

bằng PTCC

b)

Nước Hi Lạp

c)

Khu trung tâm thành phố

d)

Sự chào hỏi,

lời chào hỏi

86.

Bustling

a)

Trống rỗng

b)

Không được biết đến

c)

Dễ chịu

d)

Nhộn nhịp

87.

District

a)

Sinh vật

b)

Phần

c)

Bưu thiếp

d)

Quận

88.

Yet

a)

Nước Hi Lạp

b)

Chưa, còn chưa

c)

Công thức nấu ăn

d)

Chuyến du lịch

89.

Since

a)

Kể từ khi

b)

Bưu thiếp

c)

Tính đến nay

d)

Người Đức,

thuộc về Đức

90.

Unknown

a)

Không được

biết đến

b)

Đáng yêu

c)

Trống rỗng

d)

Đông dân