Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG GHK 1 LOP 6
Total questions: 93
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
appearance
a)
ngoại hình
b)
áo phông không có cổ gấp
c)
giày thể thao
d)
áo vải dầy chui đầu
2.
auntie
a)
cô, dì, bác gái
b)
trẻ, trẻ tuổi
c)
quần dài
d)
bộ quần áo thể thao
3.
brave
a)
dũng cảm
b)
ngoại hình
c)
áo phông không có cổ gấp
d)
giày thể thao
4.
children
a)
trẻ em
b)
cô, dì, bác gái
c)
trẻ, trẻ tuổi
d)
quần dài
5.
country
a)
nước, quốc gia
b)
dũng cảm
c)
ngoại hình
d)
áo phông không có cổ gấp
6.
dance
a)
sự khiêu vũ, nhảy múa
b)
trẻ em
c)
cô, dì, bác gái
d)
trẻ, trẻ tuổi
7.
different
a)
khác nhau
b)
nước, quốc gia
c)
dũng cảm
d)
ngoại hình
8.
dirty
a)
bẩn
b)
sự khiêu vũ, nhảy múa
c)
trẻ em
d)
cô, dì, bác gái
9.
dress
a)
váy
b)
khác nhau
c)
nước, quốc gia
d)
dũng cảm
10.
easy
a)
dễ, dễ dàng
b)
bẩn
c)
sự khiêu vũ, nhảy múa
d)
trẻ em
11.
face
a)
khuôn mặt
b)
váy
c)
khác nhau
d)
nước, quốc gia
12.
family
a)
gia đình
b)
dễ, dễ dàng
c)
bẩn
d)
sự khiêu vũ, nhảy múa
13.
famous
a)
nổi tiếng
b)
khuôn mặt
c)
váy
d)
khác nhau
14.
fashionable
a)
hợp mốt
b)
gia đình
c)
dễ, dễ dàng
d)
bẩn
15.
footwear
a)
đồ đi ở chân (giày, dép)
b)
nổi tiếng
c)
khuôn mặt
d)
váy
16.
friendly
a)
thân thiện
b)
hợp mốt
c)
gia đình
d)
dễ, dễ dàng
17.
funny
a)
vui vẻ
b)
đồ đi ở chân (giày, dép)
c)
nổi tiếng
d)
khuôn mặt
18.
(sun)glasses
a)
kính (râm)
b)
thân thiện
c)
hợp mốt
d)
gia đình
19.
granny
a)
bà
b)
vui vẻ
c)
đồ đi ở chân (giày, dép)
d)
nổi tiếng
20.
hat
a)
cái mũ (thường có vành)
b)
kính (râm)
c)
thân thiện
d)
hợp mốt
21.
hobby
a)
sở thích
b)
bà
c)
vui vẻ
d)
đồ đi ở chân (giày, dép)
22.
jeans
a)
quần bò
b)
cái mũ (thường có vành)
c)
kính (râm)
d)
thân thiện
23.
make-up
a)
đồ trang điểm, sự trang điểm
b)
sở thích
c)
bà
d)
vui vẻ
24.
married
a)
đã kết hôn
b)
quần bò
c)
cái mũ (thường có vành)
d)
kính (râm)
25.
nationality
a)
quốc tịch
b)
đồ trang điểm, sự trang điểm
c)
sở thích
d)
bà
26.
nice
a)
tốt, dễ chịu
b)
đã kết hôn
c)
quần bò
d)
cái mũ (thường có vành)
27.
personality
a)
tính cách
b)
quốc tịch
c)
đồ trang điểm, sự trang điểm
d)
sở thích
28.
poor
a)
nghèo
b)
tốt, dễ chịu
c)
đã kết hôn
d)
quần bò
29.
pretty
a)
khá là
b)
tính cách
c)
quốc tịch
d)
đồ trang điểm, sự trang điểm
30.
quiet
a)
yên lặng, yên tĩnh
b)
nghèo
c)
tốt, dễ chịu
d)
đã kết hôn
31.
shirt
a)
áo sơ mi
b)
khá là
c)
tính cách
d)
quốc tịch
32.
shoes
a)
giày
b)
yên lặng, yên tĩnh
c)
nghèo
d)
tốt, dễ chịu
33.
short
a)
ngắn
b)
áo sơ mi
c)
khá là
d)
tính cách
34.
shorts
a)
quần soóc
b)
giày
c)
yên lặng, yên tĩnh
d)
nghèo
35.
skirt
a)
váy tính từ eo xuống
b)
ngắn
c)
áo sơ mi
d)
khá là
36.
slim
a)
mảnh mai, thon thả
b)
quần soóc
c)
giày
d)
yên lặng, yên tĩnh
37.
small
a)
nhỏ
b)
váy tính từ eo xuống
c)
ngắn
d)
áo sơ mi
38.
smart
a)
thông minh, lanh lợi
b)
mảnh mai, thon thả
c)
quần soóc
d)
giày
39.
strong
a)
khỏe mạnh,
b)
nhỏ
c)
váy tính từ eo xuống
d)
ngắn
40.
sweater
a)
áo len mỏng chui đầu
b)
thông minh, lanh lợi
c)
mảnh mai, thon thả
d)
quần soóc
41.
sweatshirt
a)
áo vải dầy chui đầu
b)
khỏe mạnh,
c)
nhỏ
d)
váy tính từ eo xuống
42.
tracksuit
a)
bộ quần áo thể thao
b)
áo len mỏng chui đầu
c)
thông minh, lanh lợi
d)
mảnh mai, thon thả
43.
trainers
a)
giày thể thao
b)
áo vải dầy chui đầu
c)
khỏe mạnh,
d)
nhỏ
44.
trousers
a)
quần dài
b)
bộ quần áo thể thao
c)
áo len mỏng chui đầu
d)
thông minh, lanh lợi
45.
T-shirt
a)
áo phông không có cổ gấp
b)
giày thể thao
c)
áo vải dầy chui đầu
d)
khỏe mạnh,
46.
young
a)
trẻ, trẻ tuổi
b)
quần dài
c)
bộ quần áo thể thao
d)
áo len mỏng chui đầu
47.
bread
a)
bánh mì
b)
quán bán đồ uống chay
c)
cà chua
d)
siêu thị
48.
brownie
a)
bánh sô-cô-la nhỏ
b)
nước
c)
rau củ
d)
trà, chè
49.
burger/hamburger
a)
bánh mỳ bơ-gơ/ ham-bơ-gơ
b)
bánh mì
c)
quán bán đồ uống chay
d)
cà chua
50.
burger bar
a)
Quầy bánh mì bơ - gơ
b)
bánh sô-cô-la nhỏ
c)
nước
d)
rau củ
51.
café
a)
cà phê
b)
bánh mỳ bơ-gơ/ ham-bơ-gơ
c)
bánh mì
d)
quán bán đồ uống chay
52.
cake
a)
bánh ngọt
b)
Quầy bánh mì bơ - gơ
c)
bánh sô-cô-la nhỏ
d)
nước
53.
cheap
a)
rẻ
b)
cà phê
c)
bánh mỳ bơ-gơ/ ham-bơ-gơ
d)
bánh mì
54.
chips
a)
khoai tây chiên giòn
b)
bánh ngọt
c)
Quầy bánh mì bơ - gơ
d)
bánh sô-cô-la nhỏ
55.
chocolate mousse
a)
bánh kem sô-cô-la mềm
b)
rẻ
c)
cà phê
d)
bánh mỳ bơ-gơ/ ham-bơ-gơ
56.
cook
a)
nấu đồ ăn
b)
khoai tây chiên giòn
c)
bánh ngọt
d)
Quầy bánh mì bơ - gơ
57.
delicious
a)
ngon
b)
bánh kem sô-cô-la mềm
c)
rẻ
d)
cà phê
58.
drink
a)
đồ uống
b)
nấu đồ ăn
c)
khoai tây chiên giòn
d)
bánh ngọt
59.
expensive
a)
đắt
b)
ngon
c)
bánh kem sô-cô-la mềm
d)
rẻ
60.
fast food restaurant
a)
cửa hàng đồ ăn nhanh
b)
đồ uống
c)
nấu đồ ăn
d)
khoai tây chiên giòn
61.
fish fingers
a)
Thanh cá tẩm bột chiên giòn
b)
đắt
c)
ngon
d)
bánh kem sô-cô-la mềm
62.
food
a)
đồ ăn
b)
cửa hàng đồ ăn nhanh
c)
đồ uống
d)
nấu đồ ăn
63.
fruit
a)
hoa quả
b)
Thanh cá tẩm bột chiên giòn
c)
đắt
d)
ngon
64.
hot dog
a)
bánh mỳ xúc xích
b)
đồ ăn
c)
cửa hàng đồ ăn nhanh
d)
đồ uống
65.
hungry
a)
Đói
b)
hoa quả
c)
Thanh cá tẩm bột chiên giòn
d)
đắt
66.
ice cream
a)
Kem
b)
bánh mỳ xúc xích
c)
đồ ăn
d)
cửa hàng đồ ăn nhanh
67.
kebab
a)
bánh mỳ kẹp thịt nướng
b)
Đói
c)
hoa quả
d)
Thanh cá tẩm bột chiên giòn
68.
ketchup
a)
nước sốt cà chua
b)
Kem
c)
bánh mỳ xúc xích
d)
đồ ăn
69.
kitchen
a)
bếp
b)
bánh mỳ kẹp thịt nướng
c)
Đói
d)
hoa quả
70.
mayonnaise
a)
nước xốt may-on-ne
b)
nước sốt cà chua
c)
Kem
d)
bánh mỳ xúc xích
71.
meal
a)
bữa ăn
b)
bếp
c)
bánh mỳ kẹp thịt nướng
d)
Đói
72.
meat
a)
thịt
b)
nước xốt may-on-ne
c)
nước sốt cà chua
d)
Kem
73.
menu
a)
thực đơn
b)
bữa ăn
c)
bếp
d)
bánh mỳ kẹp thịt nướng
74.
noodles
a)
mì sợi
b)
thịt
c)
nước xốt may-on-ne
d)
nước sốt cà chua
75.
oil
a)
dầu ăn
b)
thực đơn
c)
bữa ăn
d)
bếp
76.
omelette
a)
trứng tráng
b)
mì sợi
c)
thịt
d)
nước xốt may-on-ne
77.
pizza
a)
bánh pi-za
b)
dầu ăn
c)
thực đơn
d)
bữa ăn
78.
pizzeria
a)
quán bán bánh pi-za
b)
trứng tráng
c)
mì sợi
d)
thịt
79.
price
a)
giá cả
b)
bánh pi-za
c)
dầu ăn
d)
thực đơn
80.
restaurant
a)
nhà hàng
b)
quán bán bánh pi-za
c)
trứng tráng
d)
mì sợi
81.
salad
a)
món rau sống trộn, món sa-lát
b)
giá cả
c)
bánh pi-za
d)
dầu ăn
82.
sandwich
a)
Bánh mì kẹp
b)
nhà hàng
c)
quán bán bánh pi-za
d)
trứng tráng
83.
sandwich bar
a)
quán bán bánh mì kẹp
b)
món rau sống trộn, món sa-lát
c)
giá cả
d)
bánh pi-za
84.
snack
a)
đồ ăn nhẹ
b)
Bánh mì kẹp
c)
nhà hàng
d)
quán bán bánh pi-za
85.
soup
a)
xúp
b)
quán bán bánh mì kẹp
c)
món rau sống trộn, món sa-lát
d)
giá cả
86.
spaghetti
a)
món mỳ ống
b)
đồ ăn nhẹ
c)
Bánh mì kẹp
d)
nhà hàng
87.
sugar
a)
đường
b)
xúp
c)
quán bán bánh mì kẹp
d)
món rau sống trộn, món sa-lát
88.
supermarket
a)
siêu thị
b)
món mỳ ống
c)
đồ ăn nhẹ
d)
Bánh mì kẹp
89.
tea
a)
trà, chè
b)
đường
c)
xúp
d)
quán bán bánh mì kẹp
90.
tomato
a)
cà chua
b)
siêu thị
c)
món mỳ ống
d)
đồ ăn nhẹ
91.
vegetable
a)
rau củ
b)
trà, chè
c)
đường
d)
xúp
92.
vegetarian café
a)
quán bán đồ uống chay
b)
cà chua
c)
siêu thị
d)
món mỳ ống
93.
water
a)
nước
b)
rau củ
c)
trà, chè
d)
đường
Reset
