NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFun Fun Korean 2 _ Bài 10
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
"돈이 들다" có nghĩa là gì?
a)
Tiêu tiền
b)
Đặt trước
c)
Hạ giá
d)
Ở lại
2.
"풍경" có nghĩa là gì?
a)
Phong cảnh
b)
Hoa cải
c)
Đá
d)
Cây cọ
3.
Từ nào có nghĩa là "địa điểm du lịch"?
a)
관광지
b)
승마장
c)
섬
d)
연휴
4.
Từ nào có nghĩa là "thác nước"?
a)
폭포
b)
바닷가
c)
온천
d)
놀이동산
5.
Từ nào có nghĩa là "tuyệt đỉnh, tuyệt vời"?
a)
끝내 주다
b)
그저 그렇다
c)
별로이다
d)
인상적이다
6.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 일요일에 보통 뭐 하세요?
나: 영화를 _____ 운동을 해요.
a)
보거나
b)
보면
c)
봐서
d)
보면서
7.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 부산에 가 봤어요?
나: 네, 전에 한 번 가 _________.
a)
본 적이 있어요
b)
본 적이 없어요
c)
볼 까봐요
d)
보지 않아요
8.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 박물관 구경 잘 했어요?
나: 아니요, 문이 ______ 못 들어갔어요.
a)
닫혀 있어서
b)
닫힌 적이 있어서
c)
닫히거나
d)
닫힌 적이 없어서
9.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 현제가 많아요?
나: 아니요, __________.
a)
저밖에 없어요
b)
저밖에 있어요
c)
저 있어요
d)
저지 않아요
10.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 해외여행을 해 본 적이 있어요?
나: 아니요, 저는 아직 해외여행을 ________.
a)
해 본 적이 없어요
b)
해 본 적이 있어요
c)
해 본 없어요
d)
해 본 있어요
Reset
