WorksheetsToán_So sánh trong phạm vi 10 000
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
1942......998
a)
<
b)
>
c)
=
2.
1999 ..........2000
a)
<
b)
>
c)
=
3.
6742 .........6722
a)
<
b)
>
c)
=
4.
900 + 9 ...... 9009
a)
<
b)
>
c)
=
5.
9650 ............... 9651
a)
<
b)
>
c)
=
6.
9156 ......... 6951
a)
<
b)
>
c)
=
7.
1965 ........... 1956
a)
<
b)
>
c)
=
8.
6591 .......... 6591
a)
<
b)
>
c)
=
9.
Điền dấu thích hợp: 1 km ....... 985 m
a)
<
b)
>
c)
=
10.
Điền dấu thích hợp: 600cm ....... 6m
a)
<
b)
>
c)
=
11.
Điền dấu thích hợp: 797mm ....... 1m
a)
<
b)
>
c)
=
12.
Điền dấu thích hợp: 60 phút ....... 1 giờ
a)
<
b)
>
c)
=
13.
Điền dấu thích hợp: 50 phút ....... 1 giờ
a)
<
b)
>
c)
=
14.
Điền dấu thích hợp: 70 phút ....... 1 giờ
a)
<
b)
>
c)
=
15.
Số lớn nhất trong các số: 4375; 4735; 4537; 4753 là:
a)
4375
b)
4735
c)
4537
d)
4753
16.
Số bé nhất trong các số: 6091; 6190; 6901; 6019 là:
a)
6091
b)
6190
c)
6901
d)
6019
100 %
