Font size
WorksheetsTOPIK đọc 64 câu 25-38
Total questions: 56
Worksheet time: 56mins
Sự rớt/ rụng/ giảm sút/ rơi
(a)
Dây an toàn
(a)
Hành khách
(a)
Toàn bộ thành viên
(a)
Tính mạng
(a)
Tháo ra
(a)
Sự thoát khỏi
(a)
Sự im lặng
(a)
Phá vỡ sự im lặng
(a)
Nghị sĩ/ đại biểu Quốc hội
(a)
Tổng thống
(a)
Tuyển cử
(a)
Đứng ra ứng cử
(a)
Phủ nhận
(a)
Cuối cùng
(a)
Tuyên bố/ tuyên ngôn
(a)
Nhiệt liệt
(a)
Thể hiện ra quan điểm/ ý kiến
(a)
Tư nhân
(a)
Tàu vũ trụ
(a)
Vô sự
(a)
Sự trở về
(a)
Thời đại
(a)
Ủng hộ
(a)
Hoàn thành
(a)
Đơn vị
(a)
Sự thực hiện/ thực tiễn
(a)
Thói quen ăn uống
(a)
Sự quyết tâm
(a)
Ăn uống đúng bữa
(a)
Cụ thể
(a)
Đạt được
(a)
Số lần
(a)
Cầu vồng
(a)
Ánh sáng
(a)
Giọt nước
(a)
Thông qua/ vượt qua
(a)
굴절되다
(a)
Mặt trời mọc
(a)
Bụi
(a)
Chất gây hại
(a)
Bị trộn lẫn
(a)
Xung quanh
(a)
막다
(a)
Ngăn chặn/ chặn
(a)
Sự lấy thông tin
(a)
Ranh giới
(a)
chuyện xấu/ chuyện chẳng lành
(a)
Thiết lập
(a)
Đội ngũ phóng viên/ nhóm lấy tin
(a)
Nhân vật
(a)
Ùa vào/ kéo đến
(a)
Phá hỏng/ Làm hỏng
(a)
Bên ngoài
(a)
Thoả thuận
(a)
Được định ra/ được định sẵn
(a)
