wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

simple past

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Động từ quá khứ của “have” là (a)  

2.

Động từ quá khứ của “eat” là (a)  

3.

Động từ quá khứ của “see” là (a)  

4.

Động từ quá khứ của “drink” là ....

a)

drinked

b)

drank

5.

Động từ quá khứ của “go” là (a)  

6.

Động từ quá khứ của “buy” là (a)  

7.

Động từ quá khứ của “watch” là ....

a)

watched

b)

wotch

c)

watches

8.

Động từ quá khứ của “play” là (a)  

9.

Động từ quá khứ của “get” là ....

a)

get

b)

got

10.

Động từ quá khứ của “sit” là ....

a)

sit

b)

sat

11.

Động từ quá khứ của “make” là (a)  

12.

Động từ quá khứ của “open” là (a)  

13.

Động từ quá khứ của “want” là (a)  

14.

''Buy'' quá khứ là gì

a)

Byeed

b)

Bought

c)

Buying

d)

Buied

15.

Qúa khứ của từ ''Learn'' là gì? (2 câu trả lời)

a)

Learnt

b)

Learned

c)

Learning

d)

Studied

16.

Qúa khứ của '' run '' là gì

(a)  

17.

Qúa khứ của '' speak '' là gì ?

a)

speaked

b)

spend

c)

spoke

d)

spoked

18.

'' Bring '' quá khứ là gì ?

(a)  

19.

Qúa khứ của từ '' take '' là gì ?

(a)  

20.

Qúa khứ của từ '' sing '' là gì ?

(a)  

21.

Qúa khứ của từ '' make '' là gì ?

(a)  

22.

Qúa khứ của từ '' do '' là gì ?

(a)  

23.

'' saw '' là quá khứ của từ nào ?

(a)  

24.

quá khứ của '' talk '' là gì?

(a)  

25.

'' think" quá khứ là ?

a)

thinked

b)

thinking

c)

thought

26.

Qúa khứ của từ '' walk '' là gì ?

(a)  

27.

quá khứ của "teach" là :

(a)  

28.

quá khứ của "stop" là :

(a)  

29.

come

(a)  

30.

sit

(a)  

31.

be

(a)  

32.

do

(a)  

33.

know

(a)  

34.

go

(a)  

35.

have

(a)  

36.

thì quá khứ của eat và read là gì?

a)

ate

b)

eated

c)

read

d)

readed

37.

quá khứ của is

(a)  

38.

quá khứ của are

a)

were

b)

was

c)

ared

d)

chịu

39.

quá khứ của watch

a)

wache

b)

watched

c)

watch

d)

chịu

40.

thì quá khứ của play

(a)  

41.

Dạng quá khứ đơn của động từ "come" là?

(a)  

42.

Quá khứ của DRIVE là

a)

drove

b)

driven

c)

chịu

d)

drought

43.

Dạng quá khứ của DRINK là (a)  

44.

Dạng quá khứ của GIVE là ...

(a)  

45.

Dạng quá khư của HAVE

a)

had

b)

has

c)

have

d)

hade

46.

Dạng quá khứ của WRITE là

a)

wrote

b)

written

c)

wright

d)

writed

47.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

48.

Chọn những CHỦ TỪ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

49.

Chọn những CHỦ TỪ đi với WERE

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

50.

You/ We/ They/ CN số nhiều    + ...........

a)

was

b)

were

c)

be

51.

I/ He/ She/ It/ Chủ ngữ số ít     + ...........

a)

was

b)

were

c)

be

52.

quá khứ của "take" là

a)

took

b)

taked

c)

taken

53.

quá khứ của "go" là

a)

goed

b)

goes

c)

went

54.

quá khứ của "see" là

a)

see

b)

sees

c)

seed

d)

saw

55.

quá khứ của "buy" là

a)

buyed

b)

buys

c)

bought

d)

boughten

56.

quá khứ của "have" là

a)

had

b)

haved

c)

haven

57.

quá khứ của "drive" là

a)

drived

b)

drove

c)

drives

58.

quá khứ của "get" là

a)

getted

b)

got

c)

geted

59.

quá khứ của "do" là

a)

did

b)

does

c)

doed

60.

I (not go) ______ to school last Sunday.

a)

didn't go

b)

didn't went

c)

not went

61.

Then we (see) ______ a small grocery store.

a)

see

b)

saw

c)

seen

d)

seed

62.

Phuong _____ to Hanoi yesterday. (return)

a)

returned

b)

return

c)

returns

63.

They ____ about their holiday in Hoi An. ( not talk)

a)

didn't talked

b)

didn't talk

c)

not talked

64.

Last summer I _____ Ngoc Son Temple in Ha Noi. (not visit)

a)

not visited

b)

didn't visit

c)

didn't visited

65.

Angela ______ to the cinema last night. (go)

a)

went

b)

go

c)

goed

d)

goes

66.

I (not love) ______ him but no more.

a)

not loved

b)

wasn't love

c)

didn't love

67.

I _______ a lot of gifts for my little sister. (buy)

a)

buyed

b)

bought

c)

not bought

d)

didn't buy

68.

My friends ______ a great time in Nha Trang last year. (have)

a)

haved

b)

had

c)

didn't have

d)

didn't had

69.

I _____ at home all weekend. ( not stay)

a)

didn't stayed

b)

not stayed

c)

didn't stay

d)

stayed not

70.

I..................on the beach yesterday.

a)

is

b)

were

c)

was

d)

am

71.

Where......................you yesterday?

a)

are

b)

were

c)

was

d)

am

72.

Chọn đáp án đúng:

a)

He did not played badminton yesterday

b)

He did played badminton yesterday

c)

He didn play badminton yesterday

d)

He didn't play badminton yesterday

73.

Chọn đáp án đúng:

a)

Are you listening to music yesterday?

b)

Did you listen to music yesterday?

c)

Are you listen to music yesterday?

d)

Did you listened to music yesterday?

74.

Last week, I ( go) (a)   home late.

75.

I (not meet) (a)   him a week ago.

76.

He (stay) (a)   home yesterday.

77.

I ----------- Robert at the supermarket yesterday .

a)

meet

b)

meets

c)

met

78.

   My uncle                                      to Da Lat in 2005.

a)

move

b)

moved

c)

was moving

79.

We (be) (a)   late yesterday.

80.

He (be) (a)   busy last week.