Font size
Worksheetssimple past
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Động từ quá khứ của “have” là (a)
Động từ quá khứ của “eat” là (a)
Động từ quá khứ của “see” là (a)
Động từ quá khứ của “drink” là ....
drinked
drank
Động từ quá khứ của “go” là (a)
Động từ quá khứ của “buy” là (a)
Động từ quá khứ của “watch” là ....
watched
wotch
watches
Động từ quá khứ của “play” là (a)
Động từ quá khứ của “get” là ....
get
got
Động từ quá khứ của “sit” là ....
sit
sat
Động từ quá khứ của “make” là (a)
Động từ quá khứ của “open” là (a)
Động từ quá khứ của “want” là (a)
''Buy'' quá khứ là gì
Byeed
Bought
Buying
Buied
Qúa khứ của từ ''Learn'' là gì? (2 câu trả lời)
Learnt
Learned
Learning
Studied
Qúa khứ của '' run '' là gì
(a)
Qúa khứ của '' speak '' là gì ?
speaked
spend
spoke
spoked
'' Bring '' quá khứ là gì ?
(a)
Qúa khứ của từ '' take '' là gì ?
(a)
Qúa khứ của từ '' sing '' là gì ?
(a)
Qúa khứ của từ '' make '' là gì ?
(a)
Qúa khứ của từ '' do '' là gì ?
(a)
'' saw '' là quá khứ của từ nào ?
(a)
quá khứ của '' talk '' là gì?
(a)
'' think" quá khứ là ?
thinked
thinking
thought
Qúa khứ của từ '' walk '' là gì ?
(a)
quá khứ của "teach" là :
(a)
quá khứ của "stop" là :
(a)
come
(a)
sit
(a)
be
(a)
do
(a)
know
(a)
go
(a)
have
(a)
thì quá khứ của eat và read là gì?
ate
eated
read
readed
quá khứ của is
(a)
quá khứ của are
were
was
ared
chịu
quá khứ của watch
wache
watched
watch
chịu
thì quá khứ của play
(a)
Dạng quá khứ đơn của động từ "come" là?
(a)
Quá khứ của DRIVE là
drove
driven
chịu
drought
Dạng quá khứ của DRINK là (a)
Dạng quá khứ của GIVE là ...
(a)
Dạng quá khư của HAVE là
had
has
have
hade
Dạng quá khứ của WRITE là
wrote
written
wright
writed
chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ
was
were
is
am
are
Chọn những CHỦ TỪ đi với WAS
I
He, She
It
You
We, They
Chọn những CHỦ TỪ đi với WERE
I
He, She
It
You
We, They
You/ We/ They/ CN số nhiều + ...........
was
were
be
I/ He/ She/ It/ Chủ ngữ số ít + ...........
was
were
be
quá khứ của "take" là
took
taked
taken
quá khứ của "go" là
goed
goes
went
quá khứ của "see" là
see
sees
seed
saw
quá khứ của "buy" là
buyed
buys
bought
boughten
quá khứ của "have" là
had
haved
haven
quá khứ của "drive" là
drived
drove
drives
quá khứ của "get" là
getted
got
geted
quá khứ của "do" là
did
does
doed
I (not go) ______ to school last Sunday.
didn't go
didn't went
not went
Then we (see) ______ a small grocery store.
see
saw
seen
seed
Phuong _____ to Hanoi yesterday. (return)
returned
return
returns
They ____ about their holiday in Hoi An. ( not talk)
didn't talked
didn't talk
not talked
Last summer I _____ Ngoc Son Temple in Ha Noi. (not visit)
not visited
didn't visit
didn't visited
Angela ______ to the cinema last night. (go)
went
go
goed
goes
I (not love) ______ him but no more.
not loved
wasn't love
didn't love
I _______ a lot of gifts for my little sister. (buy)
buyed
bought
not bought
didn't buy
My friends ______ a great time in Nha Trang last year. (have)
haved
had
didn't have
didn't had
I _____ at home all weekend. ( not stay)
didn't stayed
not stayed
didn't stay
stayed not
I..................on the beach yesterday.
is
were
was
am
Where......................you yesterday?
are
were
was
am
Chọn đáp án đúng:
He did not played badminton yesterday
He did played badminton yesterday
He didn play badminton yesterday
He didn't play badminton yesterday
Chọn đáp án đúng:
Are you listening to music yesterday?
Did you listen to music yesterday?
Are you listen to music yesterday?
Did you listened to music yesterday?
Last week, I ( go) (a) home late.
I (not meet) (a) him a week ago.
He (stay) (a) home yesterday.
I ----------- Robert at the supermarket yesterday .
meet
meets
met
My uncle to Da Lat in 2005.
move
moved
was moving
We (be) (a) late yesterday.
He (be) (a) busy last week.
