Worksheets8. Unit10
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
tái chế
(a)
2.
tái sử dụng
(a)
3.
giảm thiểu
(a)
4.
túi vải
(a)
5.
túi nhựa, nilon
(a)
6.
phân bón
(a)
7.
người đại diện
(a)
8.
bảo vệ
(a)
9.
môi trường
(a)
10.
tiết kiệm
(a)
11.
tài nguyên thiên nhiên
(a)
12.
đóng gói nhiều lần
(a)
13.
vứt đi
(a)
14.
chai nhựa
(a)
15.
vật liệu, chất liệu
(a)
16.
giấy
(a)
17.
đồ thủy tinh
(a)
18.
kim loại
(a)
19.
vải
(a)
20.
chất liệu da
(a)
21.
sự ngưng tụ, sự đông đặc
(a)
22.
lốp xe
(a)
23.
người đưa sữa
(a)
24.
trống, rỗng
(a)
25.
chính phủ, nhà nước
(a)
26.
tiền đặt cọc
(a)
27.
đập vỡ
(a)
28.
ống, ống nước
(a)
29.
sàn nhà, tấm lót sàn
(a)
30.
cái xô
(a)
100 %
