Font size
WorksheetsTuan 1 (0~100)
Total questions: 100
Worksheet time: 5hrs 0mins
cuộc đời
(a)
con người
(a)
người
(a)
tổ tiên
(a)
họ hàng
(a)
vợ chồng
(a)
trưởng nam
(a)
chồng, chủ tiệm
(a)
sinh đôi
(a)
trẻ lạc
(a)
người khác
(a)
Địch, địch thủ
(a)
bạn bè, đồng minh
(a)
tác giả
(a)
tuổi thọ
(a)
tương lai
(a)
tài năng
(a)
khả năng, năng lực
(a)
cá tính
(a)
sở trường
(a)
di truyền
(a)
động tác
(a)
bắt chước, mô phỏng
(a)
giấc ngủ
(a)
ngon miệng; thèm ăn THỰC DỤC
(a)
ăn ngoài
(a)
việc nhà
(a)
sinh sản
(a)
chăm sóc người bệnh
(a)
Cùng làm việc(cha mẹ cùng đi làm) CỘNG ĐỘNG
(a)
đi làm
(a)
thành đạt
(a)
địa vị
(a)
kì thi, tham gia kỳ thi
(a)
chuyên ngành
(a)
chuẩn bị
(a)
toàn thân
(a)
nếp nhăn
(a)
phục trang
(a)
Lễ, lễ nghi
(a)
sự nịnh nọt; sự nói nịnh
(a)
lý do, biện minh
(a)
chủ đề
(a)
bí mật
(a)
tôn trọng
(a)
khiêm tốn
(a)
mong chờ KÌ ĐÃI
(a)
gian khổ, vất vả KHỔ LAO
(a)
ý chí
(a)
cảm xúc
(a)
nguyên liệu
(a)
Thạch, đá
(a)
sợi dây
(a)
vé
(a)
danh bạ, danh sách DANH BỘ
(a)
Cái bảng,danh sách BIỂU
(a)
kim CHÂM
(a)
nút, nắp
(a)
hơi nước THANG KHÍ
(a)
hướng nắng NHẬT ĐANG, ĐƯƠNG
(a)
không gian
(a)
nghiêng, chéo, xiên
(a)
Tiểu sử bản thân, sự nghiệp LÝ LỊCH
(a)
giải trí
(a)
MC, chủ trì buổi tiệc, hội nghị TƯ, TI, TY HỘI
(a)
hoan nghênh
(a)
Cửa bán vé SONG KHẨU
(a)
Thủ tục
(a)
đi bộ
(a)
sự đỗ xe TRÚ XA
(a)
vi phạm
(a)
ngày thường BÌNH NHẬT
(a)
ngày tháng NHẬT PHÓ
(a)
Thời gian trong ngày NHẬT TRUNG, TRÚNG
(a)
lịch trình, kế hoạch
(a)
đi về trong ngày
(a)
Sự theo thứ tự; sự theo trật tự; trật tự _ THUẬN TỰ
(a)
thời kỳ THỜI, THÌ KỲ
(a)
hiện tại
(a)
lâm thời, tạm thời
(a)
Chi phí,phí tổn
(a)
giá cố định
(a)
giảm giá
(a)
Quà kèm, giảm giá
(a)
miễn phí
(a)
tiền mặt
(a)
tổng cộng
(a)
thu nhập
(a)
Chi tiêu; chi phí
(a)
ngân sách
(a)
lợi nhuận
(a)
thâm hụt, thua lỗ
(a)
kinh phí
(a)
tính toán, thanh toán
(a)
bồi thường
(a)
yêu cầu
(a)
tình hình kinh tế CẢNH KHÍ
(a)
quyên tiền
(a)
tuyển dụng
(a)
giá trị
(a)
