wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôntừ vựng

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

病毒

a)

bīngjīlíng

b)

bìngdú

c)

táoqì

2.
a)

suànmìng

b)

suànming

3.

thức uống lạnh

a)

冷饮

b)

冰激凌

4.

淘气

a)

táoqi

b)

táoqì

c)

táojì

5.

a)

zhuàng

b)

zhuàn

6.
a)

jǐngjià

b)

qǐngjia

c)

qǐngjià

7.
a)

Kuàngkè

b)

Kuàngke

8.

抢 是什么意思?

a)

cướp

b)

đánh đập

9.

严重是什么意思?

a)

nghiêm trọng

b)

quan trọng

10.

迷信

a)

míxìn

b)

míxin