wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Starters 2

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

bạn nam

(a)  

3.

girl

(a)  

4.

những đứa trẻ

(a)  

5.

anh em họ

(a)  

6.

bố

(a)  

7.

mẹ

(a)  

8.

bạn bè

(a)  

9.

bạn nữ

(a)  

10.

ông

(a)  

11.



(a)  

12.

sống

(a)  

13.

người đàn ông

(a)  

14.

già

(a)  

15.

con người

(a)  

16.

chị gái

(a)  

17.

người phụ nữ

(a)  

18.

trẻ

(a)  

19.

1. Where ................. the children?

=> They're in the garden.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

in

20.

3. I want .............. rice and fish for breakfast.

a)

some

b)

a

c)

an

21.

4. Would you like ................. chicken , Ben?

=> No, thank you.

a)

a

b)

some

c)

an

22.

5. there is ................. onion, ................ pineapple and ................. juice in the fridge.

a)

a/ an/ some

b)

an/ a/ some

c)

some/ a/ an

23.

6. there is ................ rabbit and ................ elephant in the zoo.

a)

a/ some

b)

an/ some

c)

a/ an

24.

7. Have you got a robot and a car? => No , .............................

a)

you have

b)

I have

c)

I haven't

25.

8. Sue is wearing .................... yellow dress and ................. orange hat.

a)

an/ an

b)

a/ a

c)

a/ an

26.

9. how many people are there in the boat?

a)

seven

b)

six

c)

eight

27.

10. the boy with the kite has got a red ....................

a)

book

b)

shoes

c)

T-shirt

28.

2. The ball is ................. the mat and the chair.

a)

under

b)

on

c)

between

d)

in

29.
Bag
a)
Túi
b)
Đồng hồ đeo tay
c)
Quần tây
d)
Váy
e)
Giày
30.
Baseball cap
a)
Mũ bóng chày
b)
Mặc
c)
Áo thun
d)
Tất/ vớ
e)
Quần đùi
31.
Boots
a)
Giày ống
b)
Túi
c)
Đồng hồ đeo tay
d)
Quần tây
e)
Váy
32.
Clothes
a)
Quần áo
b)
Mũ bóng chày
c)
Mặc
d)
Áo thun
e)
Tất/ vớ
33.
Coat
a)
Áo choàng ngoài
b)
Giày ống
c)
Túi
d)
Đồng hồ đeo tay
e)
Quần tây
34.
Dress
a)
Áo đầm
b)
Quần áo
c)
Mũ bóng chày
d)
Mặc
e)
Áo thun
35.
Glasses
a)
Mắt kính
b)
Áo choàng ngoài
c)
Giày ống
d)
Túi
e)
Đồng hồ đeo tay
36.
Handbag
a)
Túi xách tay
b)
Áo đầm
c)
Quần áo
d)
Mũ bóng chày
e)
Mặc
37.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
38.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Túi xách tay
c)
Áo đầm
d)
Quần áo
e)
Mũ bóng chày
39.
Jeans
a)
Quần jean
b)
c)
Mắt kính
d)
Áo choàng ngoài
e)
Giày ống
40.
Shirt
a)
Áo sơ mi
b)
Áo khoác
c)
Túi xách tay
d)
Áo đầm
e)
Quần áo
41.
Shoe
a)
Giày
b)
Quần jean
c)
d)
Mắt kính
e)
Áo choàng ngoài
42.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Áo sơ mi
c)
Áo khoác
d)
Túi xách tay
e)
Áo đầm
43.
Skirt
a)
Váy
b)
Giày
c)
Quần jean
d)
e)
Mắt kính
44.
Sock
a)
Tất/ vớ
b)
Quần đùi
c)
Áo sơ mi
d)
Áo khoác
e)
Túi xách tay
45.
Trousers
a)
Quần tây
b)
Váy
c)
Giày
d)
Quần jean
e)
46.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
47.
Watch
a)
Đồng hồ đeo tay
b)
Quần tây
c)
Váy
d)
Giày
e)
Quần jean
48.
Wear
a)
Mặc
b)
Áo thun
c)
Tất/ vớ
d)
Quần đùi
e)
Áo sơ mi
49.
One
a)
Một
b)
Hai mươi
c)
Mười chín
d)
Mười tám
50.
Two
a)
Hai
b)
Một
c)
Hai mươi
d)
Mười chín
51.
Three
a)
Số ba
b)
Hai
c)
Một
d)
Hai mươi
52.
Four
a)
Bốn
b)
Số ba
c)
Hai
d)
Một
53.
Five
a)
Số năm
b)
Bốn
c)
Số ba
d)
Hai
54.
Six
a)
Sáu
b)
Số năm
c)
Bốn
d)
Số ba
55.
Seven
a)
Bảy
b)
Sáu
c)
Số năm
d)
Bốn
56.
Eight
a)
Tám
b)
Bảy
c)
Sáu
d)
Số năm
57.
Nine
a)
Chín
b)
Tám
c)
Bảy
d)
Sáu
58.
Ten
a)
Mười
b)
Chín
c)
Tám.
d)
Bảy
59.
Eleven
a)
Mười một
b)
Mười
c)
Chín
d)
Tám
60.
Twelve
a)
Mười hai
b)
Mười một
c)
Mười
d)
Chín
61.
Thirteen
a)
Mười ba
b)
Mười hai
c)
Mười một
d)
Mười
62.
Fourteen
a)
Mười bốn
b)
Mười ba
c)
Mười hai
d)
Mười một
63.
Fifteen
a)
Mười lăm
b)
Mười bốn
c)
Mười ba
d)
Mười hai
64.
Sixteen
a)
Mười sáu
b)
Mười lăm
c)
Mười bốn
d)
Mười ba
65.
Seventeen
a)
Mười bảy
b)
Mười sáu
c)
Mười lăm
d)
Mười bốn
66.
Eighteen
a)
Mười tám
b)
Mười bảy
c)
Mười sáu
d)
Mười lăm
67.
Nineteen
a)
Mười chín
b)
Mười tám
c)
Mười bảy
d)
Mười sáu
68.
Twenty
a)
Hai mươi
b)
Mười chín
c)
Mười tám
d)
Mười bảy
69.
Animal
a)
Động vật
b)
Hươu cao cổ
c)
Con cá
d)
Con vịt
70.
Bear
a)
Con gấu
b)
Con dê
c)
Con ếch
d)
Con voi
71.
Bee
a)
Con ong
b)
Động vật
c)
Hươu cao cổ
d)
Con cá
72.
Bird
a)
Con chim
b)
Con gấu
c)
Con dê
d)
Con ếch
73.
Cat
a)
Con mèo
b)
Con ong
c)
Động vật
d)
Hươu cao cổ
74.
Chicken
a)
Con gà
b)
Con chim
c)
Con gấu
d)
Con dê
75.
Cow
a)
Con bò
b)
Con mèo
c)
Con ong
d)
Động vật
76.
Crocodile
a)
Con cá sấu
b)
Con gà
c)
Con chim
d)
Con gấu
77.
Dog
a)
Con chó
b)
Con bò
c)
Con mèo
d)
Con ong
78.
Donkey
a)
Con lừa
b)
Con cá sấu
c)
Con gà
d)
Con chim
79.
Duck
a)
Con vịt
b)
Con chó
c)
Con bò
d)
Con mèo
80.
Elephant
a)
Con voi
b)
Con lừa
c)
Con cá sấu
d)
Con gà
81.
Fish
a)
Con cá
b)
Con vịt
c)
Con chó
d)
Con bò
82.
Frog
a)
Con ếch
b)
Con voi
c)
Con lừa
d)
Con cá sấu
83.
Giraffe
a)
Hươu cao cổ
b)
Con cá
c)
Con vịt
d)
Con chó
84.
Goat
a)
Con dê
b)
Con ếch
c)
Con voi
d)
Con lừa