wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 7-10

Total questions: 36

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

điện thoại di động

(a)  

2.

tin nhắn

(a)  

3.

hữu ích, có lợi (adj)

(a)  

4.

ấn, nhấn (vào cái gì đó)

(a)  

5.

tin nhắn văn bản (số nhiều)

(a)  

6.

đường cao tốc

(a)  

7.

nhập (tin nhắn)

(a)  

8.

thức hiện 1 cuộc gọi

(a)  

9.

gửi một tin nhắn

(a)  

10.

khí (n)

(a)  

11.

biến mất

(a)  

12.

thoát khỏi

(a)  

13.

đun sôi

(a)  

14.

bong bóng (số nhiều)

(a)  

15.

giọt nước

(a)  

16.

hơi nước

(a)  

17.

đẩy

(a)  

18.

nước sôi

(a)  

19.

trở thành( con heo trở thành con bò)

(a)  

20.

ngay lập tức

(a)  

21.

khoa học

(a)  

22.

ánh sáng/ bóng đèn

(a)  

23.

hấp thụ (adj)

(a)  

24.

phản chiếu

(a)  

25.

phân tử

(a)  

26.

giải thích (v)

(a)  

27.

chạy tán loạn

(a)  

28.

sóng (số nhiều)

(a)  

29.

hướng, phương hướng

(a)  

30.

kỹ thuật số (adj)

(a)  

31.

in (v)

(a)  

32.

đĩa CD

(a)  

33.

lưu trữ (v)

(a)  

34.

khoảng trống (vd trong điện thoại, máy tính)

(a)  

35.

cạn kiệt tiền

(a)  

36.

xóa

(a)