NEW
Font size
WorksheetsC16T3P1
Total questions: 36
Worksheet time: 3mins
sailor
thủy thủ
hải cảng
quân phục
ngọn hải đăng
conquer
chinh phục
chống cự
thuyết phục
khởi nguồn
pass on to
truyền lại
nhường ngôi
tráo đổi
thăng chức
fix
cố định vị trí
kế thừa
làm gián đoạn
nhảy thấp
stitch
đính, đơm
xỏ khuyên
khoét đục
đào bới
Mediterranean
thuộc biển Địa Trung Hải
thuộc Đại Tây Dương
con đường tơ lụa
thuộc Thái Bình Dương
era
kỷ nguyên
vùng đất mới
thời kì đã qua
thiên niên kỉ
proceed
chuyển sang làm gì
quay lại làm gì
lặp lại động tác
xử lý
component
thành phần
yếu thế
sự phòng thủ
sự góp nhặt
navy
hải quân
bộ đội
tàu ngầm
hải cảng
rower
người chèo thuyền
đội trưởng
máy xúc
người đóng tàu
speedy
mau lẹ
cởi mở
chức năng
hăng hái
vessel
thuyền lớn
mạch máu
đường ống
tàu ngầm
broad
rộng lớn
xa cách
nhỏ hẹp
gần gũi
interior
phần bên trong
xa hoa
hùng tráng
phần bên ngoài
bow
mũi tàu thuyền
cúi đầu
lắc đầu
đuôi tàu thuyền
coordinate
điều hành
quản trị
chữa trị
hành xử
oarsman
người chèo thuyền
thợ lặn
thợ săn
người bốc vác
port
cảng
ấm nước
máy hút bụi
chợ hải sản
cargo
hàng hóa
sự chứa đựng
băng bó
hàng xuất khẩu
gigantic
khổng lồ
máy xay sinh tố
tí hon
củ hành
shore
bờ biển
vỏ sò
con cua biển
bờ cát
intercept
chặn đứng
am hiểu
sự uốn cong
mong mỏi
quay
bến cảng
con quay
sự xếp hàng
mới mẻ
afloat
lênh đênh trên nước
sự nhấn chìm
sự nổi tiếng
chịu đựng
steer
điều hướng
thép
chất rắn
cố định
landmark
giới hạn
tầng thượng
phòng kho
sự chọn lọc
navigate
định hướng
khởi xướng
định vị
tích góp
representation
sự trình bày
bài thuyết trình
bản tường trình
sự bài bản
excavate
đào bới
chôn cất
trộn lẫn
tái chế
unequalled
không ai sánh kịp
bất công
gian lận
hối lộ
cripple
làm hỏng
bẩn thỉu
choáng ngợp
làm lại, sản xuất lại
supersede
thay thế
chế tạo
tái bản
nói quá thông tin
cable
dây cáp
ắc quy
chịu khó, cần mẫn
ổ điện
facilitate
tạo điều kiện
xây dựng nhà máy
tạo giá trị
cung cấp vật phẩm
mainland
đất liền
sa mạc
sự trống không
đất trồng
