wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C16T3P1

Total questions: 36

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

sailor

a)

thủy thủ

b)

hải cảng

c)

quân phục

d)

ngọn hải đăng

2.

conquer

a)

chinh phục

b)

chống cự

c)

thuyết phục

d)

khởi nguồn

3.

pass on to

a)

truyền lại

b)

nhường ngôi

c)

tráo đổi

d)

thăng chức

4.

fix

a)

cố định vị trí

b)

kế thừa

c)

làm gián đoạn

d)

nhảy thấp

5.

stitch

a)

đính, đơm

b)

xỏ khuyên

c)

khoét đục

d)

đào bới

6.

Mediterranean

a)

thuộc biển Địa Trung Hải

b)

thuộc Đại Tây Dương

c)

con đường tơ lụa

d)

thuộc Thái Bình Dương

7.

era

a)

kỷ nguyên

b)

vùng đất mới

c)

thời kì đã qua

d)

thiên niên kỉ

8.

proceed

a)

chuyển sang làm gì

b)

quay lại làm gì

c)

lặp lại động tác

d)

xử lý

9.

component

a)

thành phần

b)

yếu thế

c)

sự phòng thủ

d)

sự góp nhặt

10.

navy

a)

hải quân

b)

bộ đội

c)

tàu ngầm

d)

hải cảng

11.

rower

a)

người chèo thuyền

b)

đội trưởng

c)

máy xúc

d)

người đóng tàu

12.

speedy

a)

mau lẹ

b)

cởi mở

c)

chức năng

d)

hăng hái

13.

vessel

a)

thuyền lớn

b)

mạch máu

c)

đường ống

d)

tàu ngầm

14.

broad

a)

rộng lớn

b)

xa cách

c)

nhỏ hẹp

d)

gần gũi

15.

interior

a)

phần bên trong

b)

xa hoa

c)

hùng tráng

d)

phần bên ngoài

16.

bow

a)

mũi tàu thuyền

b)

cúi đầu

c)

lắc đầu

d)

đuôi tàu thuyền

17.

coordinate

a)

điều hành

b)

quản trị

c)

chữa trị

d)

hành xử

18.

oarsman

a)

người chèo thuyền

b)

thợ lặn

c)

thợ săn

d)

người bốc vác

19.

port

a)

cảng

b)

ấm nước

c)

máy hút bụi

d)

chợ hải sản

20.

cargo

a)

hàng hóa

b)

sự chứa đựng

c)

băng bó

d)

hàng xuất khẩu

21.

gigantic

a)

khổng lồ

b)

máy xay sinh tố

c)

tí hon

d)

củ hành

22.

shore

a)

bờ biển

b)

vỏ sò

c)

con cua biển

d)

bờ cát

23.

intercept

a)

chặn đứng

b)

am hiểu

c)

sự uốn cong

d)

mong mỏi

24.

quay

a)

bến cảng

b)

con quay

c)

sự xếp hàng

d)

mới mẻ

25.

afloat

a)

lênh đênh trên nước

b)

sự nhấn chìm

c)

sự nổi tiếng

d)

chịu đựng

26.

steer

a)

điều hướng

b)

thép

c)

chất rắn

d)

cố định

27.

landmark

a)

giới hạn

b)

tầng thượng

c)

phòng kho

d)

sự chọn lọc

28.

navigate

a)

định hướng

b)

khởi xướng

c)

định vị

d)

tích góp

29.

representation

a)

sự trình bày

b)

bài thuyết trình

c)

bản tường trình

d)

sự bài bản

30.

excavate

a)

đào bới

b)

chôn cất

c)

trộn lẫn

d)

tái chế

31.

unequalled

a)

không ai sánh kịp

b)

bất công

c)

gian lận

d)

hối lộ

32.

cripple

a)

làm hỏng

b)

bẩn thỉu

c)

choáng ngợp

d)

làm lại, sản xuất lại

33.

supersede

a)

thay thế

b)

chế tạo

c)

tái bản

d)

nói quá thông tin

34.

cable

a)

dây cáp

b)

ắc quy

c)

chịu khó, cần mẫn

d)

ổ điện

35.

facilitate

a)

tạo điều kiện

b)

xây dựng nhà máy

c)

tạo giá trị

d)

cung cấp vật phẩm

36.

mainland

a)

đất liền

b)

sa mạc

c)

sự trống không

d)

đất trồng