wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-Bài 5

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Zài

a)

nào

b)

ở, tại

c)

đâu

d)

ở đâu

2.

在越南

Zài yuènán

a)

ở( tại) Việt Nam

b)

nước Việt Nam

c)

làm ở Việt Nam

d)

học ở Việt Nam

3.

在越南学习

Zài yuènán xuéxí

a)

ở Việt Nam dạy học

b)

ở Việt Nam

c)

ở Việt Nam làm việc

d)

ở Việt Nam học tập

4.

phiên âm đúng của từ ''学习'' ( học tập )

a)

Xuè xí

b)

Xuexí

c)

Xuéxi

d)

Xuéxí

5.

phiên âm đúng của từ ''公司'' ( công ty )

a)

Gōngxī

b)

Gōngshī

c)

Gōngsī

d)

Gōngsi

6.

这里/这儿

Zhèlǐ/Zhèr

a)

nào

b)

đây

c)

ở đây

d)

đâu

7.

男朋友

Nán péngyou

a)

bạn nam

b)

nam

c)

bạn bè

d)

bạn nữ

8.

大学

Dàxué

a)

đại học

b)

bạn bè

c)

nhà

d)

công ty

9.

哪儿

Nǎr

a)

nào

b)

kia

c)

đâu, ở đâu

d)

đây

10.

中国朋友

Zhōngguó péngyǒu

a)

bạn trung quốc

b)

người trung quốc

c)

ở trung quốc

d)

làm ở trung quốc

11.

教学

Jiàoxué

a)

bạn bè

b)

học

c)

học tập

d)

dậy học

12.

chữ hán của pinyin ''Nǚ péngyou''(bạn gái )

a)

奴朋友

b)

努朋友

c)

女朋友

d)

男朋友

13.

你/工作/在/哪儿?

Nǐ/gōngzuò/zài/nǎr?

a)

你在工作哪儿?

Nǐ zài gōngzuò nǎr ?

b)

你在哪儿工作?

Nǐ zài nǎr gōngzuò?

c)

你工作在哪儿?

Nǐ gōngzuò zài nǎr?

d)

你哪儿在工作?

Nǐ nǎr zài gōngzuò?

14.

我/公司/很/的/大。

Wǒ/gōngsī /hěn/ de /

a)

我很大的公司

Wǒ hěn dà de gōngsī

b)

我的公司大很

Wǒ de gōngsī dà hěn

c)

我的很大公司

Wǒ de hěn dà gōngsī

d)

我的公司很大

Wǒ de gōngsī hěn dà

15.

我。。。老师。。。越南

a)

的。。。哪

de。。。

b)

的。。。在

De。。。zài

c)

在。。。的

zài。。。de

d)

的。。。哪儿

de。。。Nǎr

16.

你。。。什么工作?

Nǐ 。。。shénme gōngzuò?

a)

Zuò

b)

Zuò

c)

Zuò

d)

Zuò

17.

工人

Gōngrén

a)

làm việc

b)

nhân viên

c)

công nhân

d)

công việc

18.

tôi là công nhân

a)

我事工人

Wǒ shì gōngrén

b)

我式工人

Wǒ shì gōngrén

c)

我是供人

Wǒ shì gōngrén

d)

我是工人

Wǒ shì gōngrén

19.

我妈妈在大学。。。汉语

Wǒ māmā zài dàxué 。。。hànyǔ

a)

Jiǎo

b)

Jiào

c)

Jiào

d)

Jiào

20.

我在越南。。。英语

Wǒ zài yuènán。。。 Yīngyǔ

a)

b)

Xué

c)

d)

哪儿

21.

我在中国。。。

Wǒ zài zhōngguó。。。

a)

什么

Shénme

b)

中学

Zhōngxué

c)

朋友

Péngyou

d)

工作

Gōngzuò

22.

你在越南做。。。?

a)

工作

Gōngzuò

b)

什么

Shénme

c)

学习

Xuéxí

23.

a)

làm

b)

cũng

c)

nào

d)

đâu

24.

你的男朋友在哪儿工作?

Nǐ de nán péngyou zài nǎr gōngzuò?

a)

bạn của bạn làm việc ở đâu?

b)

bạn làm việc ở đâu?

c)

Bạn trai của bạn làm việc ở đâu?

d)

bạn gái của bạn làm việc ở đâu?

25.

我在这儿工作

Wǒ zài zhèr gōngzuò

a)

tôi làm việc ở đây

b)

tôi học ở đây

c)

tôi sống ở đây

26.

这是你的。。。吗?

Zhè shì nǐde 。。。 ma?

a)

这儿

Zhèr

b)

学习

Xuéxí

c)

女朋友

Nǚ péngyǒu

27.

không phải

a)

yǒu

b)

没有

Méiyǒu

c)

不是

bú shì

d)

shì

28.

她在.........教汉语

a)

什么

Shénme

b)

大学

Dàxué

c)

工作

Gōngzuò

d)

老师

Lǎoshī

29.

我的公司在...

a)

朋友

Péngyou

b)

什么

Shénme

c)

越南

yuènán

d)

大学

Dàxué

30.

他也在这儿工作

Tā yě zài zhèr gōngzuò

a)

anh ấy cũng làm việc ở đây

b)

anh ấy học tập ở đây

c)

anh ấy làm ở đây

d)

anh ấy cũng sống ở đây